VĐQG Bỉ Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 45'
Đội nhà Zulte Waregem
2 - 0 H1 2-0
Đội khách SK Beveren
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Elindus Arena · Waregem
Trọng tài M. Allaerts
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 22/08
Sân Elindus Arena · Waregem
Hiệp 1 H1 2-0
Trọng tài M. Allaerts

Dự đoán

Zulte Waregem 45% Hòa 45% SK Beveren 10%

Cơ hội kép: Zulte Waregem or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Zulte Waregem 0 trận 0 điểm
17 SK Beveren 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Bỉ Zulte Waregem 2 - 0 SK Beveren
Hạng Nhì Bỉ SK Beveren 3 - 2 Zulte Waregem
Hạng Nhì Bỉ Zulte Waregem 4 - 0 SK Beveren
Hạng Nhì Bỉ Zulte Waregem 0 - 1 SK Beveren
Hạng Nhì Bỉ SK Beveren 0 - 3 Zulte Waregem
C. Janssens Thẻ vàng SK Beveren
T. Claes Bàn thắng Zulte Waregem
Z. Atrok Bàn thắng · Kiến tạo: T. Hedl Zulte Waregem
S. Dewaele Thẻ vàng SK Beveren

Zulte Waregem

4-3-2-1

Huấn luyện viên Michael Beale

Đội hình xuất phát

  • 1 Louis Bostyn G
  • 49 Franz Tangala D
  • 4 Laurent Lemoine D
  • 5 Jakob Kiilerich D
  • 55 Yannick Cappelle D
  • 8 Thomas Claes M
  • 6 Enrique Lofolomo M
  • 11 Marley Aké M
  • 20 Tobias Hedl M
  • 21 István Átrok M
  • 18 Anosike Ementa F

Dự bị

  • 42 Arnaud Dobbels G
  • 45 Benoit De Jaegere D
  • 23 Salim Diakité D
  • 25 Tristan Panduro M
  • 10 Malick Mbaye F
  • 7 Nikola Mituljikić F
  • 36 Serxho Ujka M
  • 53 Kewan Vemba F
  • 90 Akpa Chukwu Hemsley F

SK Beveren

4-1-4-1

Huấn luyện viên Tim Bakens

Đội hình xuất phát

  • 1 Johannes Schenk G
  • 21 Laurent Jans D
  • 35 Yoni Gomis D
  • 31 Bruno Godeau D
  • 4 Christophe Janssens D
  • 18 Sieben Dewaele M
  • 34 Kurt Abrahams M
  • 8 Ferre Slegers M
  • 22 Christian Brüls M
  • 5 Chris Lokesa M
  • 92 Lennart Mertens F

Dự bị

  • 84 Josua Lusamba Tshiolola G
  • 48 Jannik Thomas Robatsch D
  • 2 Dominic Thompson D
  • 17 Jearl Margaritha F
  • 14 Léandre Kuavita M
  • 44 Cheick Oumar Condé M
  • 10 Guillaume De Schryver M
  • 6 Dante Rigo M
  • 9 Moise Kaboré F
Zulte Waregem
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
SK Beveren
0 Sút trúng đích 0
0 Sút chệch khung thành 1
0 Tổng cú sút 1
0 Cú sút bị cản 0
0 Sút trong vòng cấm 1
0 Sút ngoài vòng cấm 0
1 Phạm lỗi 3
Phạt góc
1 Việt vị 0
42% Kiểm soát bóng 58%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cứu thua
79 Tổng đường chuyền 108
66 Chuyền chính xác 92
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
0.00 Bàn thắng kỳ vọng 0.11
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Zulte Waregem 20 cầu thủ

Louis Bostyn 1 · G
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franz Tangala 49 · D
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
7
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurent Lemoine 4 · D Đội trưởng
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Kiilerich 5 · D
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yannick Cappelle 55 · D
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Claes 8 · M
Phút 14 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.6
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrique Lofolomo 6 · M
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
14
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marley Aké 11 · M
Phút 14 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Hedl 20 · M
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
István Átrok 21 · M
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anosike Ementa 18 · F
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaud Dobbels 42 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benoit De Jaegere 45 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salim Diakité 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Panduro 25 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malick Mbaye 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Mituljikić 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serxho Ujka 36 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kewan Vemba 53 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akpa Chukwu Hemsley 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

SK Beveren 20 cầu thủ

Johannes Schenk 1 · G
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurent Jans 21 · D Đội trưởng
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoni Gomis 35 · D
Phút 14 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.6
Chuyền
14
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Godeau 31 · D
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
17
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christophe Janssens 4 · D
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sieben Dewaele 18 · M
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kurt Abrahams 34 · M
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferre Slegers 8 · M
Phút 14 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Brüls 22 · M
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
14
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Lokesa 5 · M
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lennart Mertens 92 · F
Phút 14 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josua Lusamba Tshiolola 84 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jannik Thomas Robatsch 48 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Thompson 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jearl Margaritha 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léandre Kuavita 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Oumar Condé 44 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guillaume De Schryver 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dante Rigo 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moise Kaboré 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0