VĐQG Serbia Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Zemun
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Mladost Lucani
Ngày 02:00 · 17/08
Sân Zemun Stadium · Belgrade
Trọng tài M. Milanovic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 17/08
Sân Zemun Stadium · Belgrade
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài M. Milanovic

Dự đoán

Zemun 0% Hòa 50% Mladost Lucani 50%

Combo Cơ hội kép: draw or Mladost Lucani and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

12 Zemun 3 trận 1 điểm
10 Mladost Lucani 2 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Zemun 0 - 1 Mladost Lucani
VĐQG Serbia Zemun 0 - 3 Mladost Lucani
VĐQG Serbia Mladost Lucani 2 - 1 Zemun
VĐQG Serbia Zemun 0 - 0 Mladost Lucani
VĐQG Serbia Zemun 0 - 0 Mladost Lucani
V. Tasovski Bàn thắng · Kiến tạo: V. Kijevcanin Mladost Lucani
M. Spremo Thẻ vàng Zemun
V. Kijevcanin Thẻ vàng Mladost Lucani
N. Belakovic Thẻ vàng Zemun
M. Joksimovic Thẻ vàng Mladost Lucani
N. Kalat Thay người 1 · Kiến tạo: N. Petrusic Zemun
N. Belakovic Thay người 2 · Kiến tạo: M. Saric Zemun
John Mary Thay người 1 · Kiến tạo: P. Bojic Mladost Lucani
M. Todosijevic Thay người 2 · Kiến tạo: J. Ciric Mladost Lucani
D. Paradina Thẻ đỏ Zemun
D. Tabakovic Thay người 3 · Kiến tạo: A. Milosevic Zemun
G. Vadze Thay người 4 · Kiến tạo: S. Knezevic Zemun
D. Jovancic Thẻ vàng Mladost Lucani
V. Kijevcanin Thay người 3 · Kiến tạo: V. Markovic Mladost Lucani
O. Ilic Thay người 5 · Kiến tạo: D. Petrovic Zemun
V. Markovic Thẻ vàng Mladost Lucani
Z. Udovicic Thay người 4 · Kiến tạo: M. Cvetkovic Mladost Lucani
V. Tasovski Thay người 5 · Kiến tạo: O. Krsmanovic Mladost Lucani

Zemun

Huấn luyện viên Milan Kuljic

Đội hình xuất phát

  • 89 Mladen Živković G
  • 25 Dejan Parađina D
  • 21 Ivan Ostojić D
  • 66 Vasilije Bakić D
  • 16 Milan Spremo D
  • 19 Godswill Vadze M
  • 8 Ognjen Ilić M
  • 27 Uroš Ljubomirac M
  • 10 Nemanja Belaković M
  • 7 Dimitrije Tabakovic F
  • 31 Nemanja Kalat F

Dự bị

  • 9 Novak Petrušić F
  • 45 Marko Šarić F
  • 29 Andrej Milošević D
  • 11 Saša Knežević F
  • 20 Đorđe Petrović M
  • 1 Marko Knežević G
  • 5 Đorđe Jovanović D
  • 88 Aleksandar Kadijević D
  • 4 Ilija Kostić D
  • 17 Danilo Miladinović M
  • 6 Žarko Bogdanović M

Mladost Lucani

Huấn luyện viên Radovan Curcic

Đội hình xuất phát

  • 1 Saša Stamenković G
  • 17 Aleksandar Varjačić D
  • 7 Nikola Andrić D
  • 30 Nikola Ćirković D
  • 12 Milan Joksimović D
  • 33 Žarko Udovičić D
  • 88 Vasil Tašovski M
  • 29 Dušan Jovančić M
  • 5 Veljko Kijevčanin M
  • 22 Mihailo Todosijević M
  • 39 John Mary F

Dự bị

  • 25 Jovan Ćirić M
  • 9 Petar Bojić M
  • 24 Vukašin Marković M
  • 44 Miloš Cvetković D
  • 10 Ognjen Krsmanović M
  • 21 Nikola Popović G
  • 14 Taras Bondarenko D
  • 41 Nemanja Žunić D
  • 28 Nikola Boranijašević D
  • 18 Filip Žunić D
  • 27 Nenad Radić M
Zemun
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Mladost Lucani
3 Sút trúng đích 3
10 Sút chệch khung thành 6
17 Tổng cú sút 11
4 Cú sút bị cản 2
7 Sút trong vòng cấm 6
10 Sút ngoài vòng cấm 5
9 Phạm lỗi 21
9 Phạt góc 3
0 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cứu thua 3
473 Tổng đường chuyền 328
412 Chuyền chính xác 265
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Zemun Mladost Lucani

1X2

1 3.25 X 3.1 2 2.15

AH

N +1.5 1.22 K -1.5 1.12

O/U

T 2.5 2.25 X 2.5 1.62

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 4 X 2 2 2.75

AH

N +0.75 1.26 K -0.75 1.13

O/U

T 1 2.02 X 1 1.7

O/E

L 2.2 C 1.67

Zemun 22 cầu thủ

Mladen Živković 89 · G Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Kiến tạo
0
Cứu thua
2
Chuyền
35
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Parađina 25 · D
Phút 67 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Ivan Ostojić 21 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
63
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasilije Bakić 66 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
51
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Spremo 16 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Godswill Vadze 19 · M
Phút 70 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognjen Ilić 8 · M
Phút 78 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
7.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
66
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Ljubomirac 27 · M
Phút 90 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8
Kiến tạo
0
Chuyền
67
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
61
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
5
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Belaković 10 · M
Phút 58 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
5.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Rê bóng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dimitrije Tabakovic 7 · F
Phút 70 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.6
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Kalat 31 · F
Phút 58 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Novak Petrušić 9 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Šarić 45 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrej Milošević 29 · D Dự bị
Phút 20 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saša Knežević 11 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.9
Sút
3
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Petrović 20 · M Dự bị
Phút 12 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Knežević 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Jovanović 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Kadijević 88 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilija Kostić 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Miladinović 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žarko Bogdanović 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Mladost Lucani 22 cầu thủ

Saša Stamenković 1 · G
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Cứu thua
3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Varjačić 17 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Andrić 7 · D
Phút 90 Điểm 7.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.7
Kiến tạo
0
Chuyền
34
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Ćirković 30 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Joksimović 12 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
39
Chuyền chính xác
31
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Žarko Udovičić 33 · D Đội trưởng
Phút 89 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
6.7
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vasil Tašovski 88 · M
Phút 89 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dušan Jovančić 29 · M
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
51
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Veljko Kijevčanin 5 · M
Phút 74 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mihailo Todosijević 22 · M
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Mary 39 · F
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Ćirić 25 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petar Bojić 9 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vukašin Marković 24 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Miloš Cvetković 44 · D Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ognjen Krsmanović 10 · M Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Popović 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taras Bondarenko 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nemanja Žunić 41 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Boranijašević 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Žunić 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nenad Radić 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0