Đội nhà
Yokohama F. Marinos
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Vissel Kobe
Ngày
17:30 · 22/08
Sân
Nissan Stadium · Yokohama
Trọng tài
—
Trạng thái
45'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
22/08
Sân
Nissan Stadium · Yokohama
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
●
S. Miidera
Bàn thắng
Yokohama F. Marinos
■
R. Tsunoda
Thẻ vàng
Yokohama F. Marinos
■
K. Tanimura
Thẻ vàng
Yokohama F. Marinos
0
Sút chệch khung thành
0
160
Tổng đường chuyền
195
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Yokohama F. Marinos
20 cầu thủ
Rubén Blanco
36 · G
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taisei Inoue
13 · D
Phút
40
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeisson Quiñónes
17 · D
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kosei Suwama
33 · D
Phút
40
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryotaro Tsunoda
22 · D
Phút
40
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kei Chinen
14 · M
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kosuke Matsumura
41 · M
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomoki Kondo
24 · M
Phút
40
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jun Amano
40 · M
Đội trưởng
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shin Miidera
47 · M
Phút
40
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaina Tanimura
9 · F
Phút
40
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hiroki Ilkura
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toichi Suzuki
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shota Fujii
54 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riku Yamane
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takuya Kida
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George Onaiwu
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordy Croux
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rio Nitta
43 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryo Miyaichi
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vissel Kobe
20 cầu thủ
Daiya Maekawa
1 · G
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Issei Takahashi
17 · D
Phút
40
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Takuya Iwanami
31 · D
Phút
40
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thuler
3 · D
Đội trưởng
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego
15 · D
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mitsuki Hidaka
44 · M
Phút
40
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yosuke Ideguchi
7 · M
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuta Goke
5 · M
Phút
40
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Katsuya Nagato
41 · F
Phút
40
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ren Komatsu
29 · F
Phút
40
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Patric
26 · F
Phút
40
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 40
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shota Arai
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tetsushi Yamakawa
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Boniface Nduka
80 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kaito Yamada
43 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haruya Ide
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kota Watanabe
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuya Kuwasaki
25 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kento Hamasaki
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuan Iwamoto
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0