Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 61'
Đội nhà Wrexham
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Watford
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Racecourse Ground · Wrexham
Trọng tài John Busby, England
Trạng thái 61'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân Racecourse Ground · Wrexham
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài John Busby, England

Dự đoán

Wrexham 10% Hòa 45% Watford 45%

Cơ hội kép: draw or Watford

Bảng xếp hạng · 2026

23 Wrexham 0 trận 0 điểm
17 Watford 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Wrexham 1 - 1 Watford
Hạng Nhất Anh Watford 3 - 1 Wrexham
Hạng Nhất Anh Wrexham 2 - 2 Watford
L. Kjerrumgaard Bàn thắng · Kiến tạo: O. H. Traore Watford
N. Broadhead Thẻ vàng Wrexham
D. Imray Bàn thắng Wrexham
O. H. Traore Thay người 1 · Kiến tạo: A. Eames Watford
O. Maamma Thay người 2 · Kiến tạo: M. Payero Watford
K. Moore Thay người 1 · Kiến tạo: S. Smith Wrexham
E. Bove Thay người 3 · Kiến tạo: E. Kayembe Watford
L. Kjerrumgaard Thay người 4 · Kiến tạo: R. Vata Watford
A. Nabizada Thay người 5 · Kiến tạo: M. Doumbia Watford
O. Rathbone Thay người 2 · Kiến tạo: B. Cadamarteri Wrexham

Wrexham

3-4-2-1

Huấn luyện viên Phil Parkinson

Đội hình xuất phát

  • 22 Anthony Patterson G
  • 26 Zak Vyner D
  • 5 Dominic Hyam D
  • 2 Callum Doyle D
  • 30 Daniel Imray M
  • 8 Ben Whiteman M
  • 27 Lewis O'Brien M
  • 14 George Thomason M
  • 20 Oliver Rathbone F
  • 33 Nathan Broadhead F
  • 19 Kieffer Moore F

Dự bị

  • 21 Danny Ward G
  • 24 Dan Scarr D
  • 4 Max Cleworth D
  • 47 Ryan Longman M
  • 15 George Dobson M
  • 37 Matty James M
  • 11 Bailey Cadamarteri F
  • 7 Davis Keillor-Dunn F
  • 28 Sam Smith F

Watford

4-2-3-1

Huấn luyện viên Alessio Dionisi

Đội hình xuất phát

  • 1 Federico Ravaglia G
  • 23 Omar Haktab Traore D
  • 6 Matthew Pollock D
  • 4 Kévin Keben Biakolo D
  • 33 Jordan Zemura D
  • 8 Edoardo Bove M
  • 5 Hector Kyprianou M
  • 21 Amin Nabizada M
  • 17 Iker Bravo M
  • 7 Othmane Maamma M
  • 9 Luca Kjerrumgaard F

Dự bị

  • 26 Daniel Bachmann G
  • 53 James Clarridge D
  • 56 Albert Eames D
  • 39 Edo Kayembe M
  • 22 Martín Payero M
  • 48 Michael Adu-Poku F
  • 52 Leo Ramirez-Espain M
  • 20 Mamadou Doumbia F
  • 11 Rocco Vata F
Wrexham
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Watford
2 Sút trúng đích 4
3 Sút chệch khung thành 1
6 Tổng cú sút 5
1 Cú sút bị cản 0
5 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 1
8 Phạm lỗi 6
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
54% Kiểm soát bóng 46%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 1
228 Tổng đường chuyền 198
185 Chuyền chính xác 148
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.85 Bàn thắng kỳ vọng 0.33
-0.37 Bàn thua ngăn chặn -0.37
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Wrexham 20 cầu thủ

Anthony Patterson 22 · G
Phút 48 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.6
Cứu thua
3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zak Vyner 26 · D
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
30
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Hyam 5 · D Đội trưởng
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Doyle 2 · D
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Chuyền
36
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Imray 30 · M
Phút 48 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.2
Sút
3
Sút trúng đích
2
Bàn thắng
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Whiteman 8 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis O'Brien 27 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
31
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Thomason 14 · M
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Rathbone 20 · F
Phút 48 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Broadhead 33 · F
Phút 48 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.3
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kieffer Moore 19 · F
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Ward 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dan Scarr 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Cleworth 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Longman 47 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Dobson 15 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matty James 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bailey Cadamarteri 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davis Keillor-Dunn 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Smith 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Watford 20 cầu thủ

Federico Ravaglia 1 · G
Phút 48 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
5.9
Cứu thua
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Haktab Traore 23 · D
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Pollock 6 · D Đội trưởng
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Keben Biakolo 4 · D
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordan Zemura 33 · D
Phút 48 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edoardo Bove 8 · M
Phút 48 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.9
Chuyền
23
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hector Kyprianou 5 · M
Phút 48 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7
Chuyền
23
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amin Nabizada 21 · M
Phút 48 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Bravo 17 · M
Phút 48 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.7
Chuyền
17
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Othmane Maamma 7 · M
Phút 48 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
6.3
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Kjerrumgaard 9 · F
Phút 48 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
48
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albert Eames 56 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Bachmann 26 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Clarridge 53 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edo Kayembe 39 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Payero 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michael Adu-Poku 48 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Ramirez-Espain 52 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Doumbia 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rocco Vata 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0