Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 45'
Đội nhà West Ham
0 - 1 H1 0-1
Đội khách Charlton
Ngày 21:00 · 22/08
Sân London Stadium · London
Trọng tài Andrew Kitchen, England
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân London Stadium · London
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Andrew Kitchen, England

Dự đoán

West Ham 35% Hòa 35% Charlton 30%

Cơ hội kép: West Ham or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 West Ham 0 trận 0 điểm
11 Charlton 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh West Ham 0 - 1 Charlton
League Cup West Ham 3 - 0 Charlton
L. Jones Bàn thắng · Kiến tạo: S. Carey Charlton

West Ham

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nuno Espirito Santo

Đội hình xuất phát

  • 1 Mads Hermansen G
  • 2 Kyle Walker-Peters D
  • 15 Konstantinos Mavropanos D
  • 3 Max Kilman D
  • 30 Oliver Scarles D
  • 7 Arne Engels M
  • 17 Mohamadou Kanté M
  • 20 Jarrod Bowen M
  • 9 Joël Piroe M
  • 10 Manor Solomon M
  • 11 Valentín Castellanos F

Dự bị

  • 23 Alphonse Aréola G
  • 58 Airidas Golambeckis D
  • 63 Ezra Mayers D
  • 34 Joël Veltman D
  • 14 Divine Mukasa M
  • 21 Keiber Lamadrid M
  • 8 James Ward-Prowse M
  • 61 Lewis Orford M
  • 66 Joshua Ajala F

Charlton

4-2-3-1

Huấn luyện viên Nathan Jones

Đội hình xuất phát

  • 13 Arthur Okonkwo G
  • 20 Danny McNamara D
  • 5 Lloyd Jones D
  • 12 Billy Koumetio D
  • 17 Amari'i Bell D
  • 6 Conor Coventry M
  • 15 Nathaniel Chalobah M
  • 9 Karlan Grant M
  • 14 Sonny Carey M
  • 7 Tyreece Campbell M
  • 11 Miles Leaburn F

Dự bị

  • 21 Tiernan Brooks G
  • 32 Alan Nwamba D
  • 28 Collins Sichenje D
  • 18 Ivan Mesík D
  • 19 Millenic Alli F
  • 30 Robert Apter M
  • 8 Harvey Knibbs M
  • 26 Joe Rankin-Costello M
  • 33 Micah Mbick F
West Ham
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Charlton
0 Sút trúng đích 2
1 Sút chệch khung thành 2
4 Tổng cú sút 4
3 Cú sút bị cản 0
2 Sút trong vòng cấm 2
2 Sút ngoài vòng cấm 2
3 Phạm lỗi 1
1 Phạt góc 2
Việt vị
70% Kiểm soát bóng 30%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 0
154 Tổng đường chuyền 63
141 Chuyền chính xác 48
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
0.25 Bàn thắng kỳ vọng 0.32
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

West Ham 20 cầu thủ

Mads Hermansen 1 · G
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Cứu thua
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyle Walker-Peters 2 · D
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Mavropanos 15 · D
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
28
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Kilman 3 · D
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Chuyền
20
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Scarles 30 · D
Phút 22 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
14
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arne Engels 7 · M
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamadou Kanté 17 · M
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jarrod Bowen 20 · M Đội trưởng
Phút 22 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joël Piroe 9 · M
Phút 22 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.2
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manor Solomon 10 · M
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Chuyền
13
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Castellanos 11 · F
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alphonse Aréola 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Airidas Golambeckis 58 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezra Mayers 63 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joël Veltman 34 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Divine Mukasa 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keiber Lamadrid 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Ward-Prowse 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Orford 61 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Ajala 66 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Charlton 20 cầu thủ

Arthur Okonkwo 13 · G
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny McNamara 20 · D
Phút 22 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lloyd Jones 5 · D Đội trưởng
Phút 22 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
7.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Billy Koumetio 12 · D
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Cản phá
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amari'i Bell 17 · D
Phút 22 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Coventry 6 · M
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathaniel Chalobah 15 · M
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karlan Grant 9 · M
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sonny Carey 14 · M
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyreece Campbell 7 · M
Phút 22 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.6
Chuyền
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miles Leaburn 11 · F
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiernan Brooks 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Nwamba 32 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Collins Sichenje 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Mesík 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Millenic Alli 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Apter 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Knibbs 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Rankin-Costello 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Micah Mbick 33 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0