Hạng Nhì Hà Lan Vòng đấu - 3 · Mùa 2026 78'
Đội nhà VVV Venlo
2 - 1 H1 2-1
Đội khách De Graafschap
Ngày 21:45 · 23/08
Sân Seacon - De Koel · Venlo
Trọng tài M. Vos
Trạng thái 78'
Vòng Vòng đấu - 3
Ngày 23/08
Sân Seacon - De Koel · Venlo
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài M. Vos

Dự đoán

VVV Venlo 45% Hòa 45% De Graafschap 10%

Combo Cơ hội kép: VVV Venlo or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

13 VVV Venlo 38 trận 45 điểm
4 De Graafschap 38 trận 63 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan VVV Venlo 2 - 1 De Graafschap
Hạng Nhì Hà Lan VVV Venlo 3 - 3 De Graafschap
Hạng Nhì Hà Lan De Graafschap 3 - 2 VVV Venlo
Hạng Nhì Hà Lan VVV Venlo 3 - 1 De Graafschap
Hạng Nhì Hà Lan De Graafschap 3 - 1 VVV Venlo
J. Kania Bàn thắng · Kiến tạo: T. Mero De Graafschap
N. Ahmeti Thẻ vàng De Graafschap
L. Gorlich Thẻ vàng VVV Venlo
N. Ait Mouhou Bàn thắng · Kiến tạo: L. de Blok VVV Venlo
K. Symons Thẻ vàng De Graafschap
R. Vullers Bàn thắng VVV Venlo
D. Eijken Thay người 1 · Kiến tạo: T. Grotenhuis De Graafschap
B. van Zijl Thay người 2 · Kiến tạo: G. Finocchiaro De Graafschap
N. Ahmeti Thay người 3 · Kiến tạo: T. Braem De Graafschap
N. Ait Mouhou Thay người 1 · Kiến tạo: T. Janssen VVV Venlo
M. Odriss Thay người 2 · Kiến tạo: T. Joosten VVV Venlo
E. Clancy Thay người 3 · Kiến tạo: D. Hendrix VVV Venlo
J. Meerstadt Thay người 4 · Kiến tạo: M. Smits De Graafschap

VVV Venlo

4-1-3-2

Huấn luyện viên Marinus Dijkhuizen

Đội hình xuất phát

  • 13 Youri Schoonderwaldt G
  • 21 Luis Görlich D
  • 4 Eanna Clancy D
  • 33 Gabin Blancquart D
  • 5 Lars de Blok D
  • 38 Tristan Schenkhuizen M
  • 7 Edhy Zuliani M
  • 14 Raf Vullers M
  • 11 Nassim Ait Mouhou M
  • 24 Mohammed Odriss F
  • 9 Dean Zandbergen F

Dự bị

  • 1 Trevor Iriving Doornbusch G
  • 22 Zidane Taylan G
  • 35 Yousri El Anbri M
  • 15 Tijn Joosten D
  • 3 Luuk Verheij M
  • 45 Jari Horsten M
  • 43 Devy Hendrix F
  • 19 Thomas Janssen F

De Graafschap

4-2-3-1

Huấn luyện viên Thomas Duivenvoorden

Đội hình xuất phát

  • 1 Ties Wieggers G
  • 24 Jason Meerstadt D
  • 3 Rowan Besselink D
  • 4 Joran Hardeman D
  • 21 Kaya Symons D
  • 8 Donny Warmerdam M
  • 27 Nart Ahmeti M
  • 7 Bjorn van Zijl M
  • 18 Denzel Eijken M
  • 11 Toivo Mero M
  • 9 Julian Kania F

Dự bị

  • 23 Rick Jonkers G
  • 31 Sam Bouwman G
  • 14 Gijs Bolk D
  • 32 Tygo Grotenhuis M
  • 34 Nic Hartgers M
  • 38 Milan Smits M
  • 20 Gabriele Finocchiaro M
  • 36 Tim Braem M
  • 17 Nathan Kaninda F
VVV Venlo
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
De Graafschap
2 Sút trúng đích 2
4 Sút chệch khung thành 3
8 Tổng cú sút 6
2 Cú sút bị cản 1
7 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 2
9 Phạm lỗi 12
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
279 Tổng đường chuyền 235
223 Chuyền chính xác 194
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 83%
0.80 Bàn thắng kỳ vọng 0.32
-0.53 Bàn thua ngăn chặn -0.53
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

VVV Venlo 19 cầu thủ

Youri Schoonderwaldt 13 · G
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Cứu thua
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
29
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis Görlich 21 · D
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eanna Clancy 4 · D
Phút 64 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6
Sút
2
Chuyền
43
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabin Blancquart 33 · D
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Chuyền
39
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars de Blok 5 · D
Phút 64 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.3
Kiến tạo
1
Chuyền
32
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tristan Schenkhuizen 38 · M
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Chuyền
28
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edhy Zuliani 7 · M
Phút 64 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.2
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raf Vullers 14 · M
Phút 64 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nassim Ait Mouhou 11 · M
Phút 62 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
62
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Odriss 24 · F
Phút 64 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Zandbergen 9 · F Đội trưởng
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
11
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Janssen 19 · F Dự bị
Phút 2 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Trevor Iriving Doornbusch 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zidane Taylan 22 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yousri El Anbri 35 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijn Joosten 15 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luuk Verheij 3 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jari Horsten 45 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devy Hendrix 43 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

De Graafschap 20 cầu thủ

Ties Wieggers 1 · G
Phút 64 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Meerstadt 24 · D
Phút 64 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.6
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rowan Besselink 3 · D
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Chuyền
34
Chuyền chính xác
33
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joran Hardeman 4 · D Đội trưởng
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Chuyền
42
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaya Symons 21 · D
Phút 64 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Donny Warmerdam 8 · M
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Chuyền
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nart Ahmeti 27 · M
Phút 58 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.5
Chuyền
12
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bjorn van Zijl 7 · M
Phút 58 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denzel Eijken 18 · M
Phút 45 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.2
Chuyền
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toivo Mero 11 · M
Phút 64 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7
Kiến tạo
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Kania 9 · F
Phút 64 Điểm 7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
10
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tygo Grotenhuis 32 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriele Finocchiaro 20 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Sút
1
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Braem 36 · M Dự bị
Phút 6 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
6
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rick Jonkers 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Bouwman 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gijs Bolk 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nic Hartgers 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Smits 38 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Kaninda 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0