Đội nhà
Vitoria
0 - 2
H1 0-0
Đội khách
Bahia
Ngày
02:00 · 24/08
Sân
Estádio Manoel Barradas · Salvador
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 24
Ngày
24/08
Sân
Estádio Manoel Barradas · Salvador
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Raphael Claus, Brazil
■
Matheuzinho
Thẻ vàng
Vitoria
■
Rodrigo
Thẻ vàng
Bahia
↔
D. Tarzia
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Pochettino
Vitoria
↔
Walace
Thay người 2 · Kiến tạo: Emmanuel Martinez
Vitoria
↔
Erick
Thay người 3 · Kiến tạo: Marinho
Vitoria
●
A. Veliz
Bàn thắng · Kiến tạo: Erick Pulga
Bahia
↔
Matheuzinho
Thay người 4 · Kiến tạo: Renato Kayzer
Vitoria
↔
Erick
Thay người 1 · Kiến tạo: Jean Lucas
Bahia
↔
E. Britez
Thay người 5 · Kiến tạo: Matheusinho
Vitoria
■
Erick Pulga
Thẻ vàng
Bahia
↔
Erick Pulga
Thay người 2 · Kiến tạo: Ruan Pablo
Bahia
↔
Rodrigo
Thay người 3 · Kiến tạo: Michel Araujo
Bahia
↔
A. Veliz
Thay người 4 · Kiến tạo: Everaldo
Bahia
●
Jean Lucas
Bàn thắng · Kiến tạo: Michel Araujo
Bahia
■
Caca
Thẻ vàng
Vitoria
■
Jean Lucas
Thẻ vàng
Bahia
8
Sút chệch khung thành
12
296
Tổng đường chuyền
340
71%
Tỷ lệ chuyền chính xác
82%
0.46
Bàn thắng kỳ vọng
3.96
0.05
Bàn thua ngăn chặn
0.05
VĐQG Brazil
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Vitoria
Bahia
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.14
O/U
T 2.5
2.15
X 2.5
1.67
O/U
T 0.5
1.44
X 0.5
2.62
Vitoria
23 cầu thủ
Lucas Arcanjo
1 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Brítez
2 · D
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cacá
25 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Luan Cândido
36 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ramon
13 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zé Vitor
88 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 24
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walace
15 · M
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick
33 · M
Phút
63
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheuzinho
10 · M
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Tarzia
12 · M
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renê Sousa
91 · F
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Martínez
6 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Pochettino
8 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marinho
7 · F
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Kayzer
79 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusinho
98 · D
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yuri Sena
71 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauan
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edenilson
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamerson
83 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Osvaldo
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Bruno
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabrício Santos
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bahia
23 cầu thủ
Ronaldo
1 · G
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Román Gómez
31 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Duarte
33 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Ramos Mingo
21 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Juba
46 · D
Phút
90
Điểm
8.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick
14 · M
Phút
71
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Acevedo
5 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Nestor
11 · M
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Olivera
99 · F
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejo Véliz
9 · F
Phút
89
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erick Pulga
16 · F
Phút
82
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Lucas
6 · M
Dự bị
Phút
19
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ruan Pablo
77 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michel Araújo
15 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everaldo
27 · F
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Herrera
17 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Guilherme
66 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Victor
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Moreno
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kanu
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Sanabria
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio Alexandre
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian José
12 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0