Đội nhà
Vila Nova
6 - 0
H1 3-0
Đội khách
Ponte Preta
Ngày
06:30 · 20/08
Sân
Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga · Goiânia
Trọng tài
Maguielson Lima Barbosa, Brazil
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 23
Ngày
20/08
Sân
Estádio Onésio Brasileiro Alvarenga · Goiânia
Hiệp 1
H1 3-0
Trọng tài
Maguielson Lima Barbosa, Brazil
●
Janderson
Bàn thắng · Kiến tạo: Andre Luis
Vila Nova
●
Andre Luis
Bàn thắng · Kiến tạo: Dellatorre
Vila Nova
↔
Elvis
Thay người 1 · Kiến tạo: Juan Rodrigues
Ponte Preta
●
Marquinhos Gabriel
Bàn thắng · Kiến tạo: Higor
Vila Nova
↔
Dellatorre
Thay người 1 · Kiến tạo: Everton Galdino
Vila Nova
↔
Higor
Thay người 2 · Kiến tạo: Igor Carius
Vila Nova
↔
Baianinho
Thay người 2 · Kiến tạo: Gustavo Telles
Ponte Preta
●
Dudu
Bàn thắng · Kiến tạo: Janderson
Vila Nova
●
Everton Galdino
Bàn thắng · Kiến tạo: Janderson
Vila Nova
↔
Andre Luis
Thay người 3 · Kiến tạo: Ryan
Vila Nova
↔
Marquinhos Gabriel
Thay người 4 · Kiến tạo: Dodo
Vila Nova
↔
Tiago Pagnussat
Thay người 5 · Kiến tạo: Willian Formiga
Vila Nova
↔
Leo Gomes
Thay người 3 · Kiến tạo: M. L. Diego
Ponte Preta
↔
David da Hora
Thay người 4 · Kiến tạo: Miguel Morais
Ponte Preta
■
Juan Rodrigues
Thẻ vàng
Ponte Preta
■
S. Palacios
Thẻ vàng
Ponte Preta
●
Willian Formiga
Bàn thắng · Kiến tạo: Dodo
Vila Nova
↔
Brandao
Thay người 5 · Kiến tạo: Joao Damiao
Ponte Preta
■
Miguel Morais
Thẻ vàng
Ponte Preta
6
Sút chệch khung thành
1
454
Tổng đường chuyền
261
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
3.74
Bàn thắng kỳ vọng
0.31
0.26
Bàn thua ngăn chặn
0.26
Hạng Nhì Brazil
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Vila Nova
Ponte Preta
AH
N +0.25
1.1
K -0.25
3.9
AH
N +0.25
1.12
K -0.25
2.38
Vila Nova
23 cầu thủ
Helton Leite
1 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hayner
22 · D
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Pagnussat
3 · D
Phút
72
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Breno
23 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Higor
6 · D
Phút
45
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dudu Dos Santos
15 · M
Phút
90
Điểm
9.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Vieira
5 · M
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Luís
7 · M
Phút
66
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marquinhos Gabriel
10 · M
Đội trưởng
Phút
66
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Janderson
99 · M
Phút
90
Điểm
9.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dellatorre
49 · F
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Igor Cariús
16 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Everton Galdino
17 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Lima
11 · F
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dodô
31 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Formiga
13 · D
Dự bị
Phút
18
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dalberson
29 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Xavier
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Maranhão
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Higor Meritão
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Camargo
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Puskas
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ponte Preta
20 cầu thủ
Vinicius
30 · G
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 9
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Palacios
23 · D
Phút
90
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Cunha
3 · D
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Almeida
44 · D
Phút
90
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julio de Oliveira
2 · M
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Gomes
16 · M
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Lima
8 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 29
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Baianinho
7 · M
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David da Hora
18 · F
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elvis
10 · F
Đội trưởng
Phút
19
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandão
21 · F
Phút
84
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan
6 · D
Dự bị
Phút
71
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Telles
35 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diego Leão
4 · D
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Morais
17 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
João Damião
9 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Viana
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Souza Santos
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Cicala
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Caio Vinicius Nogueira do Nascimento
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0