Đội nhà
Vicenza Virtus
3 - 2
H1 1-1
Đội khách
Catanzaro
Ngày
01:30 · 22/08
Sân
Stadio Romeo Menti · Vicenza
Trọng tài
Federico La Penna, Italy
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
22/08
Sân
Stadio Romeo Menti · Vicenza
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Federico La Penna, Italy
Bảng xếp hạng · 2026
2
Vicenza Virtus
0 trận
0 điểm
15
Catanzaro
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
Hạng Nhì Ý
Vicenza Virtus
3 - 2
Catanzaro
●
M. D'Alessandro
Bàn thắng · Kiến tạo: G. Alesi
Catanzaro
●
G. Cuomo
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Costa
Vicenza Virtus
■
Pietro Iemmello
Thẻ vàng
Catanzaro
■
Filippo Alessio
Thẻ vàng
Vicenza Virtus
●
B. Verrengia
Bàn thắng · Kiến tạo: Matias Antonini
Catanzaro
■
Jacopo Petriccione
Thẻ vàng
Catanzaro
■
Filippo Costa
Thẻ vàng
Vicenza Virtus
↔
M. D'Alessandro
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Dorval
Catanzaro
↔
M. Carraro
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Zonta
Vicenza Virtus
↔
L. Caferri
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Pietrelli
Vicenza Virtus
↔
F. Alessio
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Rauti
Vicenza Virtus
↔
P. Iemmello
Thay người 2 · Kiến tạo: F. Tchaouna
Catanzaro
↔
F. Costa
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Corazza
Vicenza Virtus
↔
G. Moncini
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Morra
Vicenza Virtus
●
A. Pietrelli
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Corazza
Vicenza Virtus
↔
N. Mosti
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Giovane
Catanzaro
↔
G. Alesi
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Di Francesco
Catanzaro
↔
N. Koffi
Thay người 5 · Kiến tạo: G. Arditi
Catanzaro
■
Marco Ruggero
Thẻ vàng
Catanzaro
●
C. Morra
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Rauti
Vicenza Virtus
9
Sút chệch khung thành
4
337
Tổng đường chuyền
394
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
1.77
Bàn thắng kỳ vọng
1.74
-0.94
Bàn thua ngăn chặn
-0.94
Hạng Nhì Ý
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Vicenza Virtus
Catanzaro
AH
N +1.25
1.12
K -1.25
1.2
O/U
T 2.5
2.15
X 2.5
1.67
O/U
T 0.5
1.44
X 0.5
2.62
Vicenza Virtus
23 cầu thủ
Riccardo Gagno
16 · G
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giuseppe Cuomo
14 · D
Phút
90
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maxime Leverbe
6 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Riccardo Marchizza
5 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lorenzo Caferri
28 · M
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Valoti
10 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Carraro
4 · M
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giulio Pellizzari
26 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Costa
32 · M
Đội trưởng
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriele Moncini
11 · F
Phút
76
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Alessio
24 · F
Phút
71
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Loris Zonta
29 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alessandro Pietrelli
99 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicola Rauti
7 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Corazza
21 · D
Dự bị
Phút
14
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Morra
9 · F
Dự bị
Phút
14
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Massolo
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Basso
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Sandon
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Vescovi
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolò Brighenti
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul Talarico
44 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ettore Broggian
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Catanzaro
23 cầu thủ
Mirko Pigliacelli
22 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Ruggero
24 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 38
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matias Antonini
4 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bruno Verrengia
26 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicola Mosti
98 · M
Phút
82
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacopo Petriccione
10 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 72
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriele Alesi
30 · M
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Candela
27 · F
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pietro Iemmello
9 · M
Đội trưởng
Phút
73
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marco D'Alessandro
77 · F
Phút
58
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N'Dri Koffi
19 · F
Phút
82
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehdi Dorval
93 · D
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franck Tchaouna
28 · M
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Giovane
14 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Di Francesco
29 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Arditi
91 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Marietta
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolò Postiglione
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ervin Bashi
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Esteves
87 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejo Garnica
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Reita
80 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolò Buso
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0