VĐQG Thụy Điển Vòng đấu - 18 · Mùa 2026 88'
Đội nhà Vasteras SK FK
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Kalmar FF
Ngày 19:00 · 23/08
Sân Hitachi Energy Arena · Vasteras
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden
Trạng thái 88'
Vòng Vòng đấu - 18
Ngày 23/08
Sân Hitachi Energy Arena · Vasteras
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Glenn Nyberg, Sweden

Dự đoán

Vasteras SK FK 45% Hòa 45% Kalmar FF 10%

Cơ hội kép: Vasteras SK FK or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Vasteras SK FK 15 trận 22 điểm
10 Kalmar FF 15 trận 18 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Điển Vasteras SK FK 0 - 0 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Kalmar FF 0 - 1 Vasteras SK FK
Hạng Nhì Thụy Điển Kalmar FF 2 - 1 Vasteras SK FK
Hạng Nhì Thụy Điển Vasteras SK FK 2 - 2 Kalmar FF
VĐQG Thụy Điển Vasteras SK FK 2 - 1 Kalmar FF
V. Wernersson Thẻ vàng Vasteras SK FK
L. Saetra Thẻ vàng Kalmar FF
V. Wernersson Thay người 1 · Kiến tạo: J. Tagesson Vasteras SK FK
A. Magashy Thay người 1 · Kiến tạo: M. Stolt Kalmar FF
M. Hallberg Thay người 2 · Kiến tạo: E. Dall Kalmar FF
K. Gunnarsson Thay người 2 · Kiến tạo: J. Magnusson Vasteras SK FK
A. Boudah Thay người 3 · Kiến tạo: B. Lendambi Vasteras SK FK
S. Gefvert Thẻ vàng Vasteras SK FK
J. Karlsson Thay người 4 · Kiến tạo: M. Baggesen Vasteras SK FK
A. Almqvist Thay người 3 · Kiến tạo: Z. Ravik Kalmar FF
S. Overby Thay người 4 · Kiến tạo: M. Soderback Kalmar FF

Vasteras SK FK

3-4-3

Huấn luyện viên Alexander Rubin

Đội hình xuất phát

  • 34 Elis Jäger G
  • 2 Herman Magnusson D
  • 4 Philip Bonde D
  • 21 Victor Wernersson D
  • 11 Simon Gefvert M
  • 30 Mattias Hellisdal M
  • 8 Mamadou Diagne M
  • 15 Jonathan Karlsson M
  • 5 Karl Gunnarsson F
  • 7 Abdelrahman Boudah F
  • 17 Taonsa Axel F

Dự bị

  • 1 Anton Fagerström G
  • 3 Marcus Baggesen D
  • 22 Leonardo Bark D
  • 20 Jonny Melvin Ljungqvist D
  • 24 Jack Tagesson D
  • 26 Levi Hansas M
  • 32 Musab Abdi Mohamud M
  • 16 Bonaventure Lendambi F
  • 19 Jens Magnusson M

Kalmar FF

4-4-2

Huấn luyện viên Toni Koskela

Đội hình xuất phát

  • 1 Samuel Brolin G
  • 2 Victor Larsson D
  • 39 Lars Sætra D
  • 20 Alexander Almqvist D
  • 3 Sivert Engh Overby D
  • 13 Charlie Rosenqvist M
  • 7 Nassef Chourak M
  • 23 Robert Gojani M
  • 24 Charles Sagoe Jr. M
  • 5 Melker Hallberg F
  • 21 Abdussalam Magashy F

Dự bị

  • 32 Casper Andersson G
  • 12 Zakarias Ravik D
  • 27 Fabian Bjorklund M
  • 10 Marius Söderbäck M
  • 9 Malcolm Stolt F
  • 19 Eskild Dall F
  • 70 Emeka Nnamani F
Vasteras SK FK
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Kalmar FF
2 Sút trúng đích 4
1 Sút chệch khung thành 5
6 Tổng cú sút 12
3 Cú sút bị cản 3
2 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 5
11 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 0
46% Kiểm soát bóng 54%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cứu thua 2
361 Tổng đường chuyền 433
304 Chuyền chính xác 368
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Vasteras SK FK 20 cầu thủ

Elis Jäger 34 · G
Phút 76 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.5
Cứu thua
4
Chuyền
41
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Herman Magnusson 2 · D Đội trưởng
Phút 76 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7
Chuyền
35
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Philip Bonde 4 · D
Phút 76 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.2
Chuyền
50
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Wernersson 21 · D
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Chuyền
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Simon Gefvert 11 · M
Phút 76 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7
Chuyền
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mattias Hellisdal 30 · M
Phút 76 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
34
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Diagne 8 · M
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Karlsson 15 · M
Phút 73 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.9
Chuyền
27
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Karl Gunnarsson 5 · F
Phút 60 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdelrahman Boudah 7 · F
Phút 60 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Taonsa Axel 17 · F
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Tagesson 24 · D Dự bị
Phút 31 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.6
Chuyền
17
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bonaventure Lendambi 16 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.9
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jens Magnusson 19 · M Dự bị
Phút 16 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.5
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Baggesen 3 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Fagerström 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leonardo Bark 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonny Melvin Ljungqvist 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levi Hansas 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musab Abdi Mohamud 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kalmar FF 18 cầu thủ

Samuel Brolin 1 · G
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
31
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Larsson 2 · D
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Sætra 39 · D
Phút 76 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.2
Chuyền
46
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexander Almqvist 20 · D
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
65
Chuyền chính xác
57
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sivert Engh Overby 3 · D
Phút 76 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
47
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Rosenqvist 13 · M
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Chuyền
25
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nassef Chourak 7 · M
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Gojani 23 · M
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
51
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charles Sagoe Jr. 24 · M
Phút 76 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
33
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Hallberg 5 · F Đội trưởng
Phút 60 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdussalam Magashy 21 · F
Phút 60 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malcolm Stolt 9 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Chuyền
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eskild Dall 19 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Andersson 32 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zakarias Ravik 12 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Bjorklund 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Söderbäck 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emeka Nnamani 70 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0