Đội nhà
Valencia
0 - 0
H1 0-0
Đội khách
Celta Vigo
Ngày
00:30 · 23/08
Sân
Estadio de Mestalla · Valencia
Trọng tài
Jesus Gil Manzano, Spain
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
23/08
Sân
Estadio de Mestalla · Valencia
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Jesus Gil Manzano, Spain
■
Justin De Haas
Thẻ vàng
Valencia
■
Stole Dimitrievski
Thẻ vàng
Valencia
↔
J. De Haas
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Diakhaby
Valencia
■
Sergio Carreira
Thẻ vàng
Celta Vigo
↔
R. Sato
Thay người 2 · Kiến tạo: U. Sadiq
Valencia
↔
H. Alvarez
Thay người 1 · Kiến tạo: W. Swedberg
Celta Vigo
↔
J. El Abdellaoui
Thay người 2 · Kiến tạo: J. Rueda
Celta Vigo
↔
J. Galan
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Aspas
Celta Vigo
↔
F. Jutgla
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Duran
Celta Vigo
■
Javier Rueda
Thẻ vàng
Celta Vigo
↔
J. Gaya
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Maffeo
Valencia
↔
F. Ugrinic
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Dieng
Valencia
↔
A. Febas
Thay người 5 · Kiến tạo: I. Moriba
Celta Vigo
■
Ionuț Radu
Thẻ vàng
Celta Vigo
↔
A. Danjuma
Thay người 5 · Kiến tạo: H. Duro
Valencia
4
Sút chệch khung thành
3
486
Tổng đường chuyền
616
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
89%
0.58
Bàn thắng kỳ vọng
0.66
0.14
Bàn thua ngăn chặn
0.14
VĐQG Tây Ban Nha
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Valencia
Celta Vigo
AH
N +1.5
1.12
K -1.5
1.16
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.21
O/U
T 0.5
1.44
X 0.5
2.62
Valencia
23 cầu thủ
Stole Dimitrievski
1 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Vázquez
21 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Tárrega
5 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pepelu
18 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 83
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Justin De Haas
12 · D
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
José Luis Gayà
14 · D
Đội trưởng
Phút
69
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryunosuke Sato
39 · M
Phút
57
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Ugrinić
23 · M
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guido Rodríguez
2 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Guerra
8 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaut Danjuma
7 · F
Phút
83
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mouctar Diakhaby
4 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Umar Sadiq
6 · F
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Maffeo
24 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aliou Dieng
15 · M
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Duro
9 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Rivero
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iker Cordoba
36 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Navarro
41 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaume Durá
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Almeida
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Otorbi
27 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Raba
19 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Celta Vigo
23 cầu thủ
Ionuț Radu
13 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Rodríguez
20 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 84
- Chuyền chính xác
- 80
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yoel Lago
29 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Alonso
3 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 106
- Chuyền chính xác
- 97
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Carreira
5 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Román
8 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 85
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 77
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleix Febas
14 · M
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javi Galán
22 · M
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jones El-Abdellaoui
39 · F
Phút
64
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferran Jutglà
9 · F
Phút
64
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Álvarez
23 · F
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Williot Swedberg
19 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Rueda
17 · D
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Iago Aspas
10 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Durán
11 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilaix Moriba
6 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Altay Bayındır
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carl Starfelt
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Faye
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Núñez
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Burcio
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo González
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Borja Iglesias
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0