Hạng Nhất Nga Vòng đấu - 8 · Mùa 2026 75'
Đội nhà Ural
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Tekstilshchik
Ngày 16:30 · 22/08
Sân Yekaterinburg Arena · Yekaterinburg
Trọng tài P. Shishkin
Trạng thái 75'
Vòng Vòng đấu - 8
Ngày 22/08
Sân Yekaterinburg Arena · Yekaterinburg
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài P. Shishkin

Dự đoán

Ural 50% Hòa 50% Tekstilshchik 0%

Combo Cơ hội kép: Ural or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

5 Ural 4 trận 7 điểm
16 Tekstilshchik 4 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Nga Ural 2 - 0 Tekstilshchik
N. Pershin Thẻ vàng Tekstilshchik
E. Gulyaev Thẻ vàng Tekstilshchik
D. Tikhiy Thay người 1 · Kiến tạo: Italo Ural
D. Simonov Thay người 1 · Kiến tạo: A. Nikitenkov Tekstilshchik
E. Gulyaev Thay người 2 · Kiến tạo: K. Nikitin Tekstilshchik
N. Ishchenko Thay người 3 · Kiến tạo: A. Korneev Tekstilshchik
A. Pomalyuk Thay người 4 · Kiến tạo: A. Filev Tekstilshchik
B. Fourrier Thay người 2 · Kiến tạo: N. Morozov Ural
D. Bokov Bàn thắng Ural
V. Karapuzov Thẻ vàng Ural
V. Malkevich Thay người 3 · Kiến tạo: A. Korotkov Ural
V. Karapuzov Thay người 4 · Kiến tạo: D. Prishchepa Ural
V. Bondarev Bàn thắng Ural

Ural

3-4-2-1

Huấn luyện viên Sergey Yuran

Đội hình xuất phát

  • 57 Aleksandr Selikhov G
  • 2 Silvije Begić D
  • 15 Dmitriy Tikhiy D
  • 46 Artem Mamin D
  • 44 Vladislav Malkevich D
  • 37 Vitaliy Bondarev M
  • 6 Fanil Sungatulin M
  • 11 Denis Bokov F
  • 97 Ilya Ishkov M
  • 17 Vladislav Karapuzov D
  • 99 Bertrand Fourrier F

Dự bị

  • 86 Ivan Kuznetsov G
  • 35 Dmitriy Prishchepa D
  • 43 Roman Shoronov D
  • 16 Ítalo D
  • 2 Aleksandr Korotkov D
  • 18 Nikita Morozov M

Tekstilshchik

4-2-3-1

Huấn luyện viên Dmitriy Pyatibratov

Đội hình xuất phát

  • 58 Semen Fadeev G
  • 2 Aleksandr Gapechkin D
  • 74 Egor Guziev D
  • 27 Artem Krutovskikh D
  • 23 Dmitriy Ivannikov D
  • 46 Nikita Pershin M
  • 7 Abdullo Dzhebov M
  • 25 Egor Gulyaev F
  • 30 Denis Simonov M
  • 83 Nikolay Ishchenko M
  • 91 Aleksandr Pomalyuk F

Dự bị

  • 95 Mikhail Volkov G
  • 4 Aleksey Nikitenkov D
  • 55 Vadim Gapeev D
  • 3 Daniil Marugin D
  • 66 Yuriy Petin D
  • 50 Danil Pyatibratov D
  • 18 Ivan Ivanov M
  • 19 Maksim Noskov M
  • 29 Kirill Nikitin F
  • 87 Arseniy Filev F
  • 78 Artem Korneev F
  • 11 Maksim Kriushichev F
Chưa có thống kê trận.
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Chưa có thống kê cầu thủ.