VĐQG Romania Vòng đấu - 6 · Mùa 2026 56'
Đội nhà Universitatea Craiova
1 - 0 H1 1-0
Đội khách FC Voluntari
Ngày 22:30 · 23/08
Sân Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Trọng tài
Trạng thái 56'
Vòng Vòng đấu - 6
Ngày 23/08
Sân Stadionul Ion Oblemenco · Craiova
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

Universitatea Craiova 45% Hòa 45% FC Voluntari 10%

Combo Đội thắng: Universitatea Craiova and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Universitatea Craiova 3 trận 6 điểm
11 FC Voluntari 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 2 - 0 FC Voluntari
VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 2 - 1 FC Voluntari
VĐQG Romania FC Voluntari 0 - 0 CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania FC Voluntari 1 - 0 CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania CS Universitatea Craiova 1 - 1 FC Voluntari
A. Rus Thay người 1 · Kiến tạo: O. Romanchuk Universitatea Craiova
Teles Thẻ vàng Universitatea Craiova
F. Coelho Thẻ vàng Universitatea Craiova
S. Nsimba Penalty Universitatea Craiova
R. Crisan Thẻ vàng FC Voluntari
M. Roman Thẻ vàng FC Voluntari
O. Romanchuk Bàn thắng · Kiến tạo: M. Etim Universitatea Craiova

Universitatea Craiova

3-4-3

Huấn luyện viên Filipe Coelho

Đội hình xuất phát

  • 90 Răzvan Sava G
  • 28 Adrian Rus D
  • 24 Nikola Stevanović D
  • 6 Vladimir Screciu D
  • 23 Samuel Teles M
  • 8 Tudor Băluță M
  • 20 Alexandru Cicâldău M
  • 11 Nicușor Bancu M
  • 12 Monday Etim F
  • 7 Steven Nsimba F
  • 29 Luca Băsceanu F

Dự bị

  • 21 Laurenţiu Popescu G
  • 1 Alexandru Maxim G
  • 3 Oleksandr Romanchuk D
  • 31 Ronaldo Webster D
  • 5 Anzor Mekvabishvili M
  • 17 Carlos Mora F
  • 18 Mihnea Rădulescu M
  • 30 David Matei M
  • 19 Heriberto Tavares D
  • 10 Ștefan Baiaram M
  • 9 Assad Al-Hamlawi F

FC Voluntari

5-3-2

Huấn luyện viên Florin Pirvu

Đội hình xuất phát

  • 31 Metod Jurhar G
  • 19 Marvin Schieb D
  • 5 Denis Haruț D
  • 27 Radu Crişan D
  • 4 Daniel Dumbrăvanu D
  • 30 Alexandru Șuteu D
  • 44 Mihael Onișa M
  • 8 Ion Gheorghe M
  • 11 Remus Guțea M
  • 9 Matko Babić F
  • 90 Mihai Roman II F

Dự bị

  • 14 Eduard Chioveanu G
  • 23 Matej Mamić D
  • 25 David Kiki D
  • 28 Mario Ștefan M
  • 21 Robert Petculescu F
  • 80 Florian Haită M
  • 6 Darius Ghindovean M
  • 10 Cristian Merloi F
  • 7 Daniel Toma M
  • 29 Adrian Chică-Roșă F
Universitatea Craiova
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Voluntari
6 Sút trúng đích 0
8 Sút chệch khung thành 1
15 Tổng cú sút 1
1 Cú sút bị cản 0
8 Sút trong vòng cấm 0
7 Sút ngoài vòng cấm 1
4 Phạm lỗi 5
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 2
66% Kiểm soát bóng 34%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 5
375 Tổng đường chuyền 192
334 Chuyền chính xác 135
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Universitatea Craiova 22 cầu thủ

Răzvan Sava 90 · G
Phút 55 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Rus 28 · D
Phút 20 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.7
Chuyền
22
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stevanović 24 · D
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Sút
2
Chuyền
38
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Screciu 6 · D
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Chuyền
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Teles 23 · M
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
37
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tudor Băluță 8 · M
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Cắt bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Cicâldău 20 · M
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Sút
4
Sút trúng đích
2
Chuyền
35
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
33
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicușor Bancu 11 · M Đội trưởng
Phút 55 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
50
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Monday Etim 12 · F
Phút 55 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Nsimba 7 · F
Phút 55 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Băsceanu 29 · F
Phút 55 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oleksandr Romanchuk 3 · D Dự bị
Phút 35 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
35
Điểm
6.9
Chuyền
28
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurenţiu Popescu 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Maxim 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Webster 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anzor Mekvabishvili 5 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Mora 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihnea Rădulescu 18 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Matei 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heriberto Tavares 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ștefan Baiaram 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Assad Al-Hamlawi 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Voluntari 21 cầu thủ

Metod Jurhar 31 · G
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Cứu thua
5
Chuyền
20
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marvin Schieb 19 · D
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Chuyền
19
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Haruț 5 · D
Phút 55 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.6
Chuyền
26
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Radu Crişan 27 · D
Phút 55 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.2
Chuyền
29
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Daniel Dumbrăvanu 4 · D
Phút 55 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.9
Chuyền
26
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandru Șuteu 30 · D
Phút 55 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.5
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihael Onișa 44 · M
Phút 55 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ion Gheorghe 8 · M Đội trưởng
Phút 55 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remus Guțea 11 · M
Phút 55 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.3
Chuyền
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matko Babić 9 · F
Phút 55 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihai Roman II 90 · F
Phút 55 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
55
Điểm
6.2
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eduard Chioveanu 14 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Mamić 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Kiki 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Ștefan 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Petculescu 21 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Haită 80 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darius Ghindovean 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Merloi 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Toma 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Chică-Roșă 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0