Đội nhà
Universidad Catolica
5 - 1
H1 3-1
Đội khách
Manta FC
Ngày
02:00 · 23/08
Sân
Olimpico Atahualpa · Quito
Trọng tài
Russell Macario Teran Leon, Ecuador
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 26
Ngày
23/08
Sân
Olimpico Atahualpa · Quito
Hiệp 1
H1 3-1
Trọng tài
Russell Macario Teran Leon, Ecuador
●
Mauricio Alonso
Bàn thắng · Kiến tạo: Emiliano Clavijo
Universidad Catolica
■
Glendys Mina
Thẻ vàng
Manta FC
■
Carlos Medina
Thẻ vàng
Universidad Catolica
●
Jostin Alman
Bàn thắng · Kiến tạo: Jefferson Troya
Manta FC
●
José Fajardo
Bàn thắng
Universidad Catolica
●
Darwin Nazareno
Bàn thắng
Universidad Catolica
■
Juan Jimenez
Thẻ vàng
Manta FC
●
Mauricio Alonso
Bàn thắng · Kiến tạo: José Fajardo
Universidad Catolica
●
Mauro Díaz
Bàn thắng · Kiến tạo: Mauricio Alonso
Universidad Catolica
↔
Joaquín Vergés
Thay người 1 · Kiến tạo: Maikel Valencia
Manta FC
7
Sút chệch khung thành
2
348
Tổng đường chuyền
180
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
VĐQG Ecuador
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Universidad Catolica
Manta FC
AH
N +0.5
1.1
K -0.5
3.45
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
AH
N +0.25
1.12
K -0.25
2.6
O/U
T 1.5
2.38
X 1.5
1.53
Universidad Catolica
23 cầu thủ
Johan Lara
12 · G
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darwin Nazareno
24 · D
Phút
60
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Cangá
33 · D
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Medina
37 · D
Phút
60
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 34
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Eddy Mejía
30 · D
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emiliano Clavijo
8 · M
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Facundo Martinez
10 · M
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 63
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Azarias Londoño
9 · M
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Díaz
28 · M
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 3
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio Alonso
32 · M
Phút
60
Điểm
9.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 9.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Fajardo
7 · F
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Cueva
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eric Valencia
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Sevillano
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gregori Anangonó
29 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jhon Chancellor
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonnathan Mina
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Moreno
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Rodríguez
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jerónimo Cacciabue
5 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jimmy Evans
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Byron Palacios
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saenddy Yánez
26 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manta FC
20 cầu thủ
Walter Chávez
1 · G
Đội trưởng
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edison Alexander Medina Caicedo
23 · D
Phút
60
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.2
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Octavio Moscarelli
24 · D
Phút
60
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.3
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateo Ortíz
21 · D
Phút
60
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Glendys Mina
31 · D
Phút
60
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Vergés
55 · M
Phút
60
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Nazareno
70 · M
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Jimenez
6 · M
Phút
60
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson Troya
27 · M
Phút
60
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Angulo
17 · F
Phút
60
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jostin Alman
19 · F
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maikel Valencia
8 · F
Dự bị
Phút
0
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Zambrano
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson Nazareno
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josué Chalá
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jeremy Mina
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alejandro Rialpe
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Feyiseitan Asagidigbi
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walter Chalá
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Carlos Blanco
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0