Hạng Nhất Serbia Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà TSC Backa Topola
2 - 2 H1 1-1
Đội khách FK Spartak Zdrepceva KRV
Ngày 02:00 · 20/08
Sân TSC Arena
Trọng tài
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 20/08
Sân TSC Arena
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

TSC Backa Topola 45% Hòa 45% FK Spartak Zdrepceva KRV 10%

Cơ hội kép: TSC Backa Topola or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 TSC Backa Topola 1 trận 3 điểm
2 FK Spartak Zdrepceva KRV 1 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Serbia TSC Backa Topola 2 - 2 FK Spartak Zdrepceva KRV
VĐQG Serbia FK Spartak Zdrepceva KRV 1 - 4 TSC Backa Topola
VĐQG Serbia FK Spartak Zdrepceva KRV 1 - 2 TSC Backa Topola
VĐQG Serbia TSC Backa Topola 2 - 0 FK Spartak Zdrepceva KRV
Cup TSC Backa Topola 2 - 1 FK Spartak Zdrepceva KRV
A. Stojanovic Bàn thắng TSC Backa Topola
N. Simic Thẻ đỏ TSC Backa Topola
A. Petrovic Thay người 1 · Kiến tạo: N. Jorgic TSC Backa Topola
Enzo Bàn thắng FK Spartak Zdrepceva KRV
A. Kovacevic Thẻ vàng FK Spartak Zdrepceva KRV
A. Stojanovic Thẻ vàng TSC Backa Topola
M. Soprenic Thẻ vàng TSC Backa Topola
S. Jovanovic Thay người 2 · Kiến tạo: S. Tomovic TSC Backa Topola
A. Pavlovic Thẻ vàng FK Spartak Zdrepceva KRV
J. Mulato Bàn thắng FK Spartak Zdrepceva KRV
N. Nikolic Thay người 3 · Kiến tạo: M. Milosavic TSC Backa Topola
M. Soprenic Thay người 4 · Kiến tạo: A. Stancic TSC Backa Topola
L. Subotic Thẻ vàng FK Spartak Zdrepceva KRV
B. Roux Thẻ vàng TSC Backa Topola
A. Todoroski Thay người 5 · Kiến tạo: S. Mladenovic TSC Backa Topola
L. Peic Thay người 1 · Kiến tạo: N. Motika FK Spartak Zdrepceva KRV
B. Jovicic Thẻ vàng TSC Backa Topola
J. Mulato Thay người 2 · Kiến tạo: A. Petrovic FK Spartak Zdrepceva KRV
N. Bastajic Thay người 3 · Kiến tạo: S. Vasilic FK Spartak Zdrepceva KRV
S. Tomovic Bàn thắng TSC Backa Topola
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhất Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
TSC Backa Topola FK Spartak Zdrepceva KRV

1X2

1 1.57 X 3.7 2 4.75

AH

N +0.75 1.11 K -0.75 2.08

O/U

T 2.5 1.75 X 2.5 2.05

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.81 K 1.86

1X2

1 2.1 X 2.3 2 5

AH

K -0.5 1.72

O/U

T 1 1.7 X 1 2.01

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.