Đội nhà
Toulouse
0 - 2
H1 0-0
Đội khách
Lyon
Ngày
01:45 · 23/08
Sân
Stadium de Toulouse · Toulouse
Trọng tài
Guillaume Paradis, France
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
23/08
Sân
Stadium de Toulouse · Toulouse
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Guillaume Paradis, France
Bảng xếp hạng · 2026
17
Toulouse
0 trận
0 điểm
10
Lyon
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
VĐQG Pháp
Toulouse
0 - 2
Lyon
VĐQG Pháp
Toulouse
2 - 1
Lyon
VĐQG Pháp
Lyon
1 - 2
Toulouse
VĐQG Pháp
Lyon
0 - 0
Toulouse
VĐQG Pháp
Toulouse
1 - 2
Lyon
■
Niklas Schmidt
Thẻ vàng
Toulouse
■
Noah Nartey
Thẻ vàng
Lyon
↔
R. Himbert
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Sulc
Lyon
↔
J. Duranville
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Fofana
Lyon
●
N. Nartey
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Sulc
Lyon
↔
M. de Carvalho
Thay người 3 · Kiến tạo: C. Tolisso
Lyon
↔
N. Nartey
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Morton
Lyon
↔
I. Diallo
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Messali
Toulouse
↔
J. Vignolo
Thay người 2 · Kiến tạo: I. Azizi
Toulouse
↔
S. Hidalgo
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Russell-Rowe
Toulouse
↔
Y. Gboho
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Oppong
Toulouse
↔
M. Bidstrup
Thay người 5 · Kiến tạo: T. Tessmann
Lyon
●
M. Fofana
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Tolisso
Lyon
↔
N. Schmidt
Thay người 5 · Kiến tạo: M. Saka
Toulouse
12
Sút chệch khung thành
3
306
Tổng đường chuyền
352
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
2.63
Bàn thắng kỳ vọng
0.16
0.34
Bàn thua ngăn chặn
0.34
VĐQG Pháp
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Toulouse
Lyon
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.13
O/U
T 2.5
1.91
X 2.5
1.91
AH
N +0.75
1.18
K -0.75
1.24
Toulouse
20 cầu thủ
Guillaume Restes
16 · G
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ismail Diallo
94 · D
Phút
70
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark McKenzie
3 · D
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rasmus Nicolaisen
2 · D
Đội trưởng
Phút
70
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christ Tapé
12 · D
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Cásseres Jr.
23 · M
Phút
70
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Schmidt
31 · M
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Vignolo
7 · M
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Jørgensen
8 · M
Phút
70
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yann Gboho
10 · M
Phút
70
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Hidalgo
9 · F
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathys Niflore
60 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Odogu
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seny Koumbassa
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Sauer
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Saka
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafik Messali
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sion Oppong
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacen Russell Rowe
13 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilyas Azizi
37 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lyon
20 cầu thủ
Rémy Descamps
40 · G
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zachary Athekame
13 · D
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Bacher
20 · D
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 57
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clinton Mata
22 · D
Đội trưởng
Phút
70
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 68
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ouédraogo
76 · D
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 38
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mads Bidstrup
2 · M
Phút
70
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathys de Carvalho
39 · M
Phút
69
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noah Nartey
99 · M
Phút
69
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kaïl Boudache
26 · F
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rémi Himbert
45 · F
Phút
63
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Duranville
24 · F
Phút
63
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malick Fofana
11 · F
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pavel Šulc
10 · M
Dự bị
Phút
7
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyler Morton
23 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Corentin Tolisso
8 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Greif
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Tagliafico
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tanner Tessmann
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ernest Nuamah
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Loïs Openda
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0