Đội nhà
Toronto FC
3 - 3
H1 1-2
Đội khách
Charlotte
Ngày
06:30 · 20/08
Sân
BMO Field · Toronto
Trọng tài
A. Da Silva
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 20
Ngày
20/08
Sân
BMO Field · Toronto
Hiệp 1
H1 1-2
Trọng tài
A. Da Silva
●
R. Aloko
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Westwood
Charlotte
●
M. Cimermancic
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Sargent
Toronto FC
●
I. Toklomati
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Abada
Charlotte
■
W. Zimmerman
Thẻ đỏ
Toronto FC
●
H. Kessler
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Westwood
Charlotte
↔
A. Coello
Thay người 1 · Kiến tạo: Matheus Pereira
Toronto FC
↔
R. Aloko
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Smalls
Charlotte
↔
L. Abada
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Saint-Maximin
Charlotte
●
D. Salloi
Bàn thắng · Kiến tạo: T. Corbeanu
Toronto FC
↔
I. Toklomati
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Goodwin
Charlotte
↔
P. Biel
Thay người 4 · Kiến tạo: L. de la Torre
Charlotte
↔
M. Cimermancic
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Etienne
Toronto FC
↔
B. Kuscevic
Thay người 3 · Kiến tạo: Z. Monlouis
Toronto FC
■
Matheus Pereira
Thẻ vàng
Toronto FC
●
N. Dorsch
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Etienne
Toronto FC
↔
B. Bronico
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Diani
Charlotte
↔
N. Dorsch
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Franklin
Toronto FC
6
Sút chệch khung thành
6
428
Tổng đường chuyền
516
88%
Tỷ lệ chuyền chính xác
91%
1.90
Bàn thắng kỳ vọng
1.35
-0.37
Bàn thua ngăn chặn
-0.37
MLS Mỹ
Marathonbet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Toronto FC
Charlotte
AH
N +1.5
1.14
K -1.5
1.22
O/U
T 2.5
1.62
X 2.5
2.25
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.26
Toronto FC
20 cầu thủ
Luka Gavran
1 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 7
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Richie Laryea
22 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Walker Zimmerman
25 · D
Đội trưởng
Phút
56
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 56
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 48
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Benjamin Kuscevic
13 · D
Phút
83
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jackson Gilman
38 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alonso Coello
14 · M
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niklas Dorsch
6 · M
Phút
89
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Corbeanu
7 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Markus Cimermancic
71 · M
Phút
82
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dániel Sallói
20 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Sargent
9 · F
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Pereira
3 · D
Dự bị
Phút
30
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Derrick Etienne
11 · F
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zane Monlouis
12 · D
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kobe Franklin
19 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
William Yarbrough
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raheem Edwards
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malik Henry
78 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jules-Anthony Vilsaint
99 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emilio Aristizábal
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlotte
20 cầu thủ
Kristijan Kahlina
1 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Cleary
35 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henry Kessler
22 · D
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 90
- Chuyền chính xác
- 83
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tim Ream
3 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 64
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Schnegg
23 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 46
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ashley Westwood
8 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 78
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 73
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pep Biel
16 · M
Phút
79
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brandt Bronico
13 · M
Phút
89
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodolfo Aloko
37 · F
Phút
69
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Idan Toklomati
9 · F
Phút
79
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 79
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liel Abada
11 · F
Phút
69
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Allan Saint-Maximin
10 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 7
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyger Smalls
25 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca De La Torre
17 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Archie Goodwin
7 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Djibril Diani
28 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tyler Miller
21 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan Byrne
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrew Privett
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morrison Agyemang
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0