VĐQG Séc Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 90'
Đội nhà Teplice
0 - 2 H1 0-1
Đội khách Zbrojovka Brno
Ngày 22:00 · 23/08
Sân AGC Arena Na Stinadlech · Teplice
Trọng tài Kubecka Matej, Czechia
Trạng thái 90'
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân AGC Arena Na Stinadlech · Teplice
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Kubecka Matej, Czechia

Dự đoán

Teplice 10% Hòa 45% Zbrojovka Brno 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Zbrojovka Brno and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Teplice 2 trận 6 điểm
5 Zbrojovka Brno 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Séc Teplice 0 - 2 Zbrojovka Brno
Friendlies Clubs Zbrojovka Brno 3 - 1 Teplice
Cup Zbrojovka Brno 2 - 1 Teplice
VĐQG Séc Teplice 1 - 1 Zbrojovka Brno
VĐQG Séc Teplice 1 - 1 Zbrojovka Brno
J. Janetzky Thẻ vàng Zbrojovka Brno
A. Vanicek Bàn thắng Zbrojovka Brno
P. Zitny Thay người 1 · Kiến tạo: S. Langer Zbrojovka Brno
M. Pulkrab Thay người 1 · Kiến tạo: T. Zlatohlavek Teplice
J. Auta Thay người 2 · Kiến tạo: I. Hopi Teplice
A. Vanicek Thẻ vàng Zbrojovka Brno
M. Rymarenko Thay người 2 · Kiến tạo: L. Penxa Zbrojovka Brno
M. Bilek Thay người 3 · Kiến tạo: J. Svanda Teplice
A. Vanicek Bàn thắng Zbrojovka Brno
J. Fortelny Thay người 4 · Kiến tạo: D. Marecek Teplice
J. Janetzky Thay người 3 · Kiến tạo: L. Saal Zbrojovka Brno
A. Vanicek Thay người 4 · Kiến tạo: B. Kanakimana Zbrojovka Brno
P. Cavos Thay người 5 · Kiến tạo: J. Zmrhal Zbrojovka Brno

Teplice

4-2-3-1

Huấn luyện viên Zdenko Frtala

Đội hình xuất phát

  • 29 Matouš Trmal G
  • 6 Michal Bílek D
  • 4 Oskars Vientiess D
  • 28 Dalibor Večerka D
  • 25 Matej Riznič D
  • 8 Jan Fortelný M
  • 23 Lukáš Mareček M
  • 35 Matej Radosta M
  • 12 Marcel Čermák M
  • 17 John Auta M
  • 10 Matej Pulkrab F

Dự bị

  • 21 Idris Hopi F
  • 33 Tomas Zlatohlavek F
  • 31 Krystof Lichtenberg G
  • 13 Denys Taraduda D
  • 3 Josef Švanda M
  • 19 Robert Jukl M
  • 37 Daniel Mareček M
  • 16 Petr Kodes M
  • 14 Ladislav Krejčí M
  • 11 Matyáš Kozák F
  • 27 Matěj Náprstek F

Zbrojovka Brno

4-2-3-1

Huấn luyện viên Martin Svedik

Đội hình xuất phát

  • 1 Adam Hrdina G
  • 39 Jakub Klíma D
  • 26 Filip Vedral D
  • 3 Kauan Carneiro Kaka D
  • 44 Amadou Dante D
  • 8 Patrik Čavoš M
  • 68 Jakub Janetzký M
  • 10 Antonin Vanicek M
  • 29 Patrik Žitný M
  • 11 Martin Rymarenko M
  • 15 Daniel Vašulín F

Dự bị

  • 7 Štěpán Langer M
  • 6 Lukas Penxa D
  • 24 Dominik Sváček G
  • 4 Eric Hunal D
  • 17 Jaromír Zmrhal M
  • 25 Tomáš Břečka D
  • 20 Lukáš Saal M
  • 19 Bienvenue Kanakimana F
  • 31 Martin Gjorgievski M
  • 18 Denis Granečný D
  • 9 Oliver Velich F
Teplice
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Zbrojovka Brno
1 Sút trúng đích 1
4 Sút chệch khung thành 2
10 Tổng cú sút 3
5 Cú sút bị cản 0
5 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 2
8 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
52% Kiểm soát bóng 48%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 1
284 Tổng đường chuyền 271
209 Chuyền chính xác 202
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.50 Bàn thắng kỳ vọng 0.38
0.20 Bàn thua ngăn chặn 0.20
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Teplice 22 cầu thủ

Matouš Trmal 29 · G
Phút 69 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.2
Chuyền
17
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michal Bílek 6 · D Đội trưởng
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Chuyền
32
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskars Vientiess 4 · D
Phút 69 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.3
Chuyền
43
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalibor Večerka 28 · D
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
35
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Riznič 25 · D
Phút 69 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
31
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Fortelný 8 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Mareček 23 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
34
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Radosta 35 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Čermák 12 · M
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John Auta 17 · M
Phút 59 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Pulkrab 10 · F
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Idris Hopi 21 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomas Zlatohlavek 33 · F Dự bị
Phút 10 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
10
Điểm
6.3
Sút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krystof Lichtenberg 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denys Taraduda 13 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josef Švanda 3 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Jukl 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Mareček 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petr Kodes 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ladislav Krejčí 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matyáš Kozák 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matěj Náprstek 27 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Zbrojovka Brno 22 cầu thủ

Adam Hrdina 1 · G
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Cứu thua
1
Chuyền
35
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Klíma 39 · D Đội trưởng
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Vedral 26 · D
Phút 69 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7
Chuyền
42
Chuyền chính xác
35
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kauan Carneiro Kaka 3 · D
Phút 69 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.3
Chuyền
46
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Dante 44 · D
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Chuyền
22
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrik Čavoš 8 · M
Phút 69 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.5
Chuyền
20
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Janetzký 68 · M
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Chuyền
38
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Antonin Vanicek 10 · M
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrik Žitný 29 · M
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Rymarenko 11 · M
Phút 66 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Vašulín 15 · F
Phút 69 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.7
Chuyền
9
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Štěpán Langer 7 · M Dự bị
Phút 24 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.7
Chuyền
5
Chuyền chính xác
2
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Penxa 6 · D Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Sváček 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Hunal 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaromír Zmrhal 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomáš Břečka 25 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukáš Saal 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bienvenue Kanakimana 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Gjorgievski 31 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Granečný 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Velich 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0