Đội nhà
Tenerife
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Almeria
Ngày
02:30 · 24/08
Sân
Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Trọng tài
Alejandro Morilla Turrion, Spain
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
24/08
Sân
Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Alejandro Morilla Turrion, Spain
■
Jesús Álvarez
Thẻ vàng
Tenerife
●
Enric
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Gil
Tenerife
↔
A. Sola
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Cipenga
Almeria
■
David Rodríguez Ramos
Thẻ vàng
Tenerife
↔
I. Chapela
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Lopez
Tenerife
↔
D. Chirino
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Luna
Almeria
↔
M. Vesga
Thay người 3 · Kiến tạo: Q. Junyent
Almeria
↔
V. Moreno
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Pecar
Tenerife
↔
Enric
Thay người 3 · Kiến tạo: J. de Miguel
Tenerife
↔
A. Munoz
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Morcillo
Almeria
↔
C. Alvarez
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Moreno
Tenerife
↔
N. Gil
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Krdzalic
Tenerife
↔
A. Embarba
Thay người 5 · Kiến tạo: Leo Baptistao
Almeria
6
Sút chệch khung thành
7
344
Tổng đường chuyền
546
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
Hạng Nhì Tây Ban Nha
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Tenerife
Almeria
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
AH
N +0.75
1.2
K -0.75
1.19
Tenerife
23 cầu thủ
Dani Martín
1 · G
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Álvarez
19 · D
Phút
81
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 26
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Landázuri
12 · D
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José León
4 · D
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Rodríguez Ramos
2 · D
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús Álvarez
16 · M
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Juanjo Sánchez
6 · M
Phút
93
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Víctor Moreno
8 · M
Phút
72
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Chapela
24 · M
Phút
54
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Gil
10 · M
Phút
81
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enric Gallego
18 · F
Đội trưởng
Phút
72
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Noel Lopez
11 · F
Dự bị
Phút
39
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 39
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesús de Miguel
9 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Pečar
7 · M
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Moreno
5 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anes Krdzalic
23 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel De Vuyst
40 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neal Viereck
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marc Mateu
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baba
26 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauro Pittón
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Fernández
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabricio Assis
15 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Almeria
20 cầu thủ
Andrés Fernández
1 · G
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daijiro Chirino
22 · D
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Pulido
5 · D
Phút
93
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 79
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Bonini
18 · D
Phút
93
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 98
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 95
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Muñoz
3 · D
Phút
75
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stefan Džodić
29 · M
Phút
93
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Chuyền
- 69
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Vesga
6 · M
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álex Sola
20 · M
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Melamed
10 · M
Phút
93
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Embarba
23 · M
Đội trưởng
Phút
88
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel de la Fuente
24 · F
Phút
93
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 93
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brian Cipenga
17 · M
Dự bị
Phút
48
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 48
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Luna
2 · D
Dự bị
Phút
27
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quim Junyent
33 · M
Dự bị
Phút
27
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 27
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jon Morcillo
7 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Baptistão
12 · F
Dự bị
Phút
5
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 5
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jesus López
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fernando Martínez
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chumi
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Ely
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0