Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 63'
Đội nhà Swansea
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Sheffield Utd
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Swansea.com Stadium · Swansea
Trọng tài Tom Nield, England
Trạng thái 63'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân Swansea.com Stadium · Swansea
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Tom Nield, England

Dự đoán

Swansea 10% Hòa 45% Sheffield Utd 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Sheffield Utd and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

21 Swansea 0 trận 0 điểm
15 Sheffield Utd 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Swansea 0 - 0 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 3 - 3 Swansea
Hạng Nhất Anh Swansea 1 - 0 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Swansea 1 - 2 Sheffield Utd
Hạng Nhất Anh Sheffield Utd 1 - 0 Swansea
H. Burrows Thẻ vàng Sheffield Utd
J. Fulton Thẻ vàng Swansea
M. K. Yeo Thay người 1 · Kiến tạo: Eom Ji-Sung Swansea
A. Idah Thay người 2 · Kiến tạo: Z. Vipotnik Swansea
J. Rothwell Thay người 1 · Kiến tạo: J. Riedewald Sheffield Utd
B. Cabango Thay người 3 · Kiến tạo: J. Key Swansea
E. Just Thay người 4 · Kiến tạo: M. Widell Swansea
J. Tanganga Thẻ vàng Sheffield Utd

Swansea

4-2-3-1

Huấn luyện viên Vitor Emanuel Soares Matos

Đội hình xuất phát

  • 22 Lawrence Vigouroux G
  • 26 Filip Lissah D
  • 5 Ben Cabango D
  • 23 Stephen Welsh D
  • 14 Josh Tymon D
  • 6 Marko Stamenić M
  • 4 Jay Fulton M
  • 30 Joseph Opoku M
  • 8 Elijah Just M
  • 49 Moussa Kounfolo Yeo M
  • 33 Adam Idah F

Dự bị

  • 1 Andrew Fisher G
  • 2 Josh Key D
  • 20 Tiago Parente D
  • 21 Leo Walta M
  • 10 Ji-sung Eom F
  • 35 Ronald F
  • 7 Melker Widell M
  • 9 Žan Vipotnik F
  • 31 Ross Stewart F

Sheffield Utd

3-1-4-2

Huấn luyện viên Chris Wilder

Đội hình xuất phát

  • 1 Michael Cooper G
  • 5 Japhet Tanganga D
  • 25 Mark McGuinness D
  • 3 Sam McCallum D
  • 7 Joe Rothwell M
  • 38 Femi Seriki M
  • 4 Oliver Arblaster M
  • 42 Sydie Peck M
  • 14 Harrison Burrows M
  • 45 Patrick Bamford F
  • 10 Callum O'Hare F

Dự bị

  • 17 Adam Davies G
  • 2 Matt Doherty D
  • 33 Jamal Baptiste M
  • 30 Rhys Norrington-Davies D
  • 16 Jamie Shackleton D
  • 44 Jaïro Riedewald M
  • 11 Romelle Donovan M
  • 23 Tyrese Campbell F
  • 9 Thomas Cannon F
Swansea
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sheffield Utd
0 Sút trúng đích 1
2 Sút chệch khung thành 2
4 Tổng cú sút 7
2 Cú sút bị cản 4
3 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 3
6 Phạm lỗi 4
1 Phạt góc 1
0 Việt vị 3
67% Kiểm soát bóng 33%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 0
313 Tổng đường chuyền 158
250 Chuyền chính xác 95
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 60%
0.33 Bàn thắng kỳ vọng 0.61
0.00 Bàn thua ngăn chặn 0.00
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Swansea 20 cầu thủ

Lawrence Vigouroux 22 · G
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Cứu thua
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
12
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Lissah 26 · D
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Chuyền
37
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Cabango 5 · D Đội trưởng
Phút 49 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7
Chuyền
57
Chuyền chính xác
51
Cản phá
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Welsh 23 · D
Phút 49 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7
Chuyền
39
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Tymon 14 · D
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Stamenić 6 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jay Fulton 4 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Opoku 30 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elijah Just 8 · M
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Moussa Kounfolo Yeo 49 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Idah 33 · F
Phút 49 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.2
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrew Fisher 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Key 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Parente 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Walta 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ji-sung Eom 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronald 35 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melker Widell 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Žan Vipotnik 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ross Stewart 31 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sheffield Utd 20 cầu thủ

Michael Cooper 1 · G
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Chuyền
17
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Japhet Tanganga 5 · D Đội trưởng
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark McGuinness 25 · D
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam McCallum 3 · D
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Rothwell 7 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
12
Chuyền chính xác
10
Cản phá
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Femi Seriki 38 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Arblaster 4 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sydie Peck 42 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Burrows 14 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Patrick Bamford 45 · F
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum O'Hare 10 · F
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Davies 17 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matt Doherty 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamal Baptiste 33 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rhys Norrington-Davies 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Shackleton 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaïro Riedewald 44 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romelle Donovan 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrese Campbell 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Cannon 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0