Đội nhà
St. Truiden
1 - 0
H1 0-0
Đội khách
Omonia Nicosia
Ngày
01:00 · 21/08
Sân
Stayen · Sint- Truiden
Trọng tài
Georgi Kabakov, Bulgaria
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Play-offs
Ngày
21/08
Sân
Stayen · Sint- Truiden
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Georgi Kabakov, Bulgaria
↔
F. Soelle
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Bazdar
St. Truiden
■
Robert-Jan Vanwesemael
Thẻ vàng
St. Truiden
■
Jean-Kévin Duverne
Thẻ vàng
Omonia Nicosia
↔
N. Ishiwatari
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Araki
St. Truiden
↔
K. Matsuzawa
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Muja
St. Truiden
↔
J. Montnor
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Chatzigiovanis
Omonia Nicosia
↔
M. Tankovic
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Nego
Omonia Nicosia
↔
L. Diony
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Kakoullis
Omonia Nicosia
■
Ewandro Costa
Thẻ vàng
Omonia Nicosia
↔
Ewandro
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Neofytou
Omonia Nicosia
●
S. Taniguchi
Bàn thắng · Kiến tạo: R. Merlen
St. Truiden
Omonia Nicosia
4-3-3
Huấn luyện viên
Henning Berg
Đội hình xuất phát
-
40
Fabiano Freitas
G
-
93
J. Duverne
D
-
5
S. Coulibaly
D
-
30
N. Panagiotou
D
-
29
J. Balkovec
D
-
14
M. Maric
M
-
22
M. Tankovic
M
-
74
P. Andreou
M
-
11
Ewandro
M
-
99
L. Diony
F
-
7
J. Montnor
M
Dự bị
-
78
P. Michail
G
-
23
F. Uzoho
G
-
37
L. Satka
D
-
27
S. Simic
D
-
77
L. Nego
D
-
6
C. Eiting
M
-
82
A. Christou
-
31
I. Kousoulos
M
-
10
A. Chatzigiovanis
M
-
85
A. Neofytou
F
-
9
A. Kakoullis
F
-
92
C. Panagiotis
D
St. Truiden
Đội hình xuất phát
-
16
L. Kokubo
G
-
60
R. Vanwesemael
D
-
5
S. Taniguchi
D
-
26
V. Musliu
D
-
23
J. Pupe
D
-
14
R. Merlen
M
-
8
A. Sissako
M
-
18
N. Ishiwatari
M
-
10
I. Sebaoui
M
-
19
F. Soelle
-
38
K. Matsuzawa
F
Dự bị
-
21
M. Lendfers
G
-
33
A. Diriken
M
-
4
L. Mbe Soh
D
-
3
T. Hata
D
-
71
R. Araki
M
-
31
I. Benachour
M
-
22
W. Janssens
D
-
7
A. Muja
M
-
99
S. Shinkawa
F
-
9
S. Bazdar
F
-
77
O. Diouf
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
3
Sút trúng đích
2
8
Sút chệch khung thành
5
Tổng cú sút
5
Cú sút bị cản
1
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
13
Phạm lỗi
9
6
Phạt góc
1
2
Việt vị
0
57%
Kiểm soát bóng
43%
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.95
X
3.2
2
3.9
AH
N +1
1.1
K -1
1.45
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
O/E
L
2
C
1.85
BTTS
C
1.8
K
1.91
1X2
1
2.5
X
2.1
2
4
AH
N +0.75
1.13
K -0.75
1.32
O/U
T 1
2.07
X 1
1.71
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.












