Đội nhà
St. Louis City
2 - 1
H1 1-0
Đội khách
Houston Dynamo
Ngày
07:30 · 23/08
Sân
Energizer Park · St. Louis
Trọng tài
Alexis Da Silva, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
23/08
Sân
Energizer Park · St. Louis
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Alexis Da Silva, USA
●
S. Becher
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Matan
St. Louis City
■
A. Matan
Thẻ vàng
St. Louis City
↔
M. Saracchi
Thay người 1 · Kiến tạo: Felipe Andrade
Houston Dynamo
↔
D. Samassekou
Thay người 2 · Kiến tạo: H. Herrera
Houston Dynamo
↔
D. McGuire
Thay người 3 · Kiến tạo: I. Aliyu
Houston Dynamo
■
M. Bogusz
Thẻ vàng
Houston Dynamo
■
A. Bouzat
Thẻ vàng
Houston Dynamo
↔
T. Ostrak
Thay người 1 · Kiến tạo: C. Holse
St. Louis City
■
S. Becher
Thẻ vàng
St. Louis City
•
M. Bogusz
Goal Disallowed - offside
Houston Dynamo
■
C. Holse
Thẻ vàng
St. Louis City
↔
S. Jeong
Thay người 2 · Kiến tạo: P. Ault
St. Louis City
↔
A. Matan
Thay người 3 · Kiến tạo: L. MacNaughton
St. Louis City
●
I. Aliyu
Bàn thắng
Houston Dynamo
■
Lucas Halter
Thẻ vàng
Houston Dynamo
●
D. Polvara
Bàn thắng
St. Louis City
↔
A. Bouzat
Thay người 4 · Kiến tạo: F. Negri
Houston Dynamo
↔
S. Becher
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Perez
St. Louis City
↔
L. Ennali
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Holmes
Houston Dynamo
■
T. Totland
Thẻ vàng
St. Louis City
3
Sút chệch khung thành
8
430
Tổng đường chuyền
473
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.20
Bàn thắng kỳ vọng
1.16
-0.49
Bàn thua ngăn chặn
-0.49
MLS Mỹ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
St. Louis City
Houston Dynamo
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.27
O/U
T 2.5
1.75
X 2.5
2.05
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.27
O/U
T 1.5
2.62
X 1.5
1.44
St. Louis City
20 cầu thủ
Roman Bürki
1 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jaziel Orozco
99 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 58
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timo Baumgartl
32 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 69
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dante Polvara
21 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 56
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Conrad Wallem
6 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Edelman
24 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Mățan
23 · M
Phút
72
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tomas Totland
14 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 31
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jeong Sang-bin
77 · F
Phút
72
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Becher
11 · F
Phút
89
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tomáš Ostrák
7 · F
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlo Holse
19 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas MacNaughton
5 · D
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Palmer Ault
29 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Perez
28 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Lundt
39 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Mbacke
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Santos
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Houston Dynamo
20 cầu thủ
Jonathan Bond
31 · G
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lawrence Ennali
11 · D
Phút
89
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustin Resch
34 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Halter
5 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marcelo Saracchi
4 · D
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artur
6 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 71
- Chuyền chính xác
- 67
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diadié Samassékou
18 · M
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack McGlynn
8 · M
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 55
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Bouzat
30 · M
Phút
87
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 87
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mateusz Bogusz
19 · M
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 4
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Duncan McGuire
23 · F
Phút
57
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felipe Andrade
36 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Héctor Herrera
16 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ibrahim Aliyu
24 · F
Dự bị
Phút
33
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Franco Negri
21 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Duane Holmes
14 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Blake Gillingham
26 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antônio Carlos
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Erik Sviatchenko
28 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme
20 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0