Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 64'
Đội nhà Southampton
1 - 1 H1 1-1
Đội khách Stoke City
Ngày 21:00 · 22/08
Sân St. Mary's Stadium · Southampton
Trọng tài Steve Martin, England
Trạng thái 64'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân St. Mary's Stadium · Southampton
Hiệp 1 H1 1-1
Trọng tài Steve Martin, England

Dự đoán

Southampton 45% Hòa 45% Stoke City 10%

Cơ hội kép: Southampton or draw

Bảng xếp hạng · 2026

24 Southampton 0 trận điểm
16 Stoke City 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Southampton 1 - 1 Stoke City
Hạng Nhất Anh Stoke City 0 - 2 Southampton
Hạng Nhất Anh Southampton 1 - 2 Stoke City
League Cup Southampton 3 - 2 Stoke City
Hạng Nhất Anh Southampton 0 - 1 Stoke City
C. Larin Bàn thắng · Kiến tạo: F. Downes Southampton
J. Bree Thẻ vàng Southampton
E. Galbraith Bàn thắng · Kiến tạo: S. Gallagher Stoke City
S. Gallagher Thẻ vàng Stoke City
F. Downes Thẻ vàng Southampton
R. Manning Thẻ vàng Southampton
E. Galbraith Thẻ vàng Stoke City
G. Hirst Thay người 1 · Kiến tạo: R. Bozenik Stoke City
S. Gallagher Thay người 2 · Kiến tạo: S. Ingelsson Stoke City

Southampton

4-2-3-1

Huấn luyện viên Tonda Eckert

Đội hình xuất phát

  • 1 Daniel Peretz G
  • 14 James Bree D
  • 15 Nathan Wood D
  • 5 Jack Stephens D
  • 3 Ryan Manning D
  • 4 Flynn Downes M
  • 27 Kuryu Matsuki M
  • 18 Tom Fellows M
  • 10 Finn Azaz M
  • 7 Leo Scienza M
  • 9 Cyle Larin F

Dự bị

  • 25 George Long G
  • 17 Joshua Quarshie D
  • 34 Welington D
  • 26 Cameron Bragg M
  • 29 Romeo Akachukwu M
  • 23 Samuel Edozie M
  • 11 Lewis Dobbin F
  • 28 Divin Mubama F
  • 19 Cameron Archer F

Stoke City

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mark Robins

Đội hình xuất phát

  • 1 Viktor Johansson G
  • 2 Ben Johnson D
  • 16 Ben Wilmot D
  • 23 Ben Gibson D
  • 17 Eric Bocat D
  • 27 Djibril Soumaré M
  • 8 Ethan Galbraith M
  • 20 Sam Gallagher M
  • 10 Jun-Ho Bae M
  • 7 Sorba Thomas M
  • 15 George Hirst F

Dự bị

  • 24 Joshua Griffiths G
  • 5 Luke Graham D
  • 40 Maksym Talovierov D
  • 52 Laurence Giani D
  • 6 Svante Ingelsson M
  • 42 Million Manhoef F
  • 19 Tomáš Rigo M
  • 4 Ben Pearson M
  • 9 Róbert Boženík F
Southampton
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Stoke City
1 Sút trúng đích 2
2 Sút chệch khung thành 4
3 Tổng cú sút 12
0 Cú sút bị cản 6
1 Sút trong vòng cấm 9
2 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Phạm lỗi 10
1 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
57% Kiểm soát bóng 43%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 0
271 Tổng đường chuyền 198
232 Chuyền chính xác 166
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.57 Bàn thắng kỳ vọng 0.54
-0.54 Bàn thua ngăn chặn -0.54
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Southampton 20 cầu thủ

Daniel Peretz 1 · G
Phút 49 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6
Cứu thua
1
Chuyền
23
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Bree 14 · D
Phút 49 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.2
Chuyền
22
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nathan Wood 15 · D
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack Stephens 5 · D Đội trưởng
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
45
Chuyền chính xác
41
Cản phá
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Manning 3 · D
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
30
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flynn Downes 4 · M
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Kiến tạo
1
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kuryu Matsuki 27 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
27
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom Fellows 18 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
21
Chuyền chính xác
18
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Azaz 10 · M
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Scienza 7 · M
Phút 49 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.7
Chuyền
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cyle Larin 9 · F
Phút 49 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Long 25 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Quarshie 17 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Welington 34 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Bragg 26 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romeo Akachukwu 29 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Edozie 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Dobbin 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Divin Mubama 28 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cameron Archer 19 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Stoke City 20 cầu thủ

Viktor Johansson 1 · G Đội trưởng
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
19
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Johnson 2 · D
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
15
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Wilmot 16 · D
Phút 49 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.3
Chuyền
24
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Gibson 23 · D
Phút 49 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Bocat 17 · D
Phút 49 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.5
Chuyền
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Djibril Soumaré 27 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Galbraith 8 · M
Phút 49 Điểm 7.3 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Gallagher 20 · M
Phút 49 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.6
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jun-Ho Bae 10 · M
Phút 49 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sorba Thomas 7 · M
Phút 49 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
11
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Hirst 15 · F
Phút 49 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
6.5
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joshua Griffiths 24 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Graham 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksym Talovierov 40 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Laurence Giani 52 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Svante Ingelsson 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Million Manhoef 42 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomáš Rigo 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Pearson 4 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Róbert Boženík 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0