VĐQG Đan Mạch Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 69'
Đội nhà Sonderjyske
0 - 2 H1 0-1
Đội khách FC Nordsjaelland
Ngày 17:00 · 23/08
Sân Sydbank Park · Haderslev
Trọng tài Morten Krogh, Denmark
Trạng thái 69'
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 23/08
Sân Sydbank Park · Haderslev
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Morten Krogh, Denmark

Dự đoán

Sonderjyske 10% Hòa 45% FC Nordsjaelland 45%

Cơ hội kép: draw or FC Nordsjaelland

Bảng xếp hạng · 2026

12 Sonderjyske 2 trận 0 điểm
4 FC Nordsjaelland 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch Sonderjyske 0 - 2 FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch Sonderjyske 1 - 4 FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch FC Nordsjaelland 2 - 0 Sonderjyske
VĐQG Đan Mạch FC Nordsjaelland 2 - 1 Sonderjyske
VĐQG Đan Mạch Sonderjyske 3 - 2 FC Nordsjaelland
J. Janssen Thẻ vàng FC Nordsjaelland
S. Emini Thẻ vàng Sonderjyske
V. Berthelsen Thẻ vàng FC Nordsjaelland
M. Walker Bàn thắng · Kiến tạo: M. Brink FC Nordsjaelland
A. Lind Thay người 1 · Kiến tạo: I. Adel FC Nordsjaelland
J. Janssen Thay người 2 · Kiến tạo: N. Rojkjaer FC Nordsjaelland
J. Lahteenmaki Thay người 3 · Kiến tạo: R. Norheim FC Nordsjaelland
M. Walker Bàn thắng · Kiến tạo: I. Adel FC Nordsjaelland
S. Emini Thay người 1 · Kiến tạo: A. Hoeg Sonderjyske
M. Hoppe Thay người 2 · Kiến tạo: B. Tambedou Sonderjyske
M. Haidara Thay người 3 · Kiến tạo: D. Wilkins Sonderjyske
L. Nene Thay người 4 · Kiến tạo: H. Rasmussen FC Nordsjaelland

Sonderjyske

3-4-2-1

Huấn luyện viên Fatah Abdirahman

Đội hình xuất phát

  • 1 Nicolai Flø G
  • 12 Maxime Soulas D
  • 25 Brynjar Ingi Bjarnason D
  • 4 Daníel Grétarsson D
  • 3 Alexander Munksgaard M
  • 33 Jacob Christensen M
  • 7 Sefer Emini M
  • 23 Chidiebube Duru M
  • 8 Mohamed Cherif Haidara F
  • 31 Ismaïl Seydi F
  • 9 Matthew Hoppe F

Dự bị

  • 27 Berkant Bayrak G
  • 13 Dalton Wilkins D
  • 30 Gustav Wagner D
  • 19 Pachanga Kristensen D
  • 22 Andreas Oggesen M
  • 6 Rasmus Vinderslev M
  • 17 Anders Hoeg M
  • 20 Tobias Klysner D
  • 26 Bubacarr Tambedou F

FC Nordsjaelland

3-4-3

Huấn luyện viên Jens Olsen

Đội hình xuất phát

  • 13 Andreas Hansen G
  • 15 Stephen Acquah D
  • 3 Tobias Salquist D
  • 4 Noah Markmann D
  • 25 Juho Lähteenmäki M
  • 18 Justin Janssen M
  • 6 Mark Brink M
  • 28 Markus Walker M
  • 17 Levy Nene F
  • 11 Alexander Lind F
  • 29 Villum Berthelsen F

Dự bị

  • 22 Carljohan Eriksson G
  • 42 Matej Tuka D
  • 2 Peter Ankersen D
  • 14 Ibrahim Adel F
  • 23 Runar Robinsonn Norheim D
  • 8 Nicklas Røjkjær M
  • 40 Hjalte Boe Rasmussen M
  • 37 Lamine Sadio M
  • 10 Prince Amoako Junior F
Sonderjyske
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Nordsjaelland
3 Sút trúng đích 7
2 Sút chệch khung thành 8
5 Tổng cú sút 17
0 Cú sút bị cản 2
4 Sút trong vòng cấm 8
1 Sút ngoài vòng cấm 9
14 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 1
32% Kiểm soát bóng 68%
1 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cứu thua 2
227 Tổng đường chuyền 493
176 Chuyền chính xác 447
78% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
0.90 Bàn thắng kỳ vọng 1.39
0.23 Bàn thua ngăn chặn 0.23
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Sonderjyske 20 cầu thủ

Nicolai Flø 1 · G
Phút 59 Điểm 7.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.9
Cứu thua
6
Chuyền
28
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxime Soulas 12 · D Đội trưởng
Phút 59 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brynjar Ingi Bjarnason 25 · D
Phút 59 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.5
Chuyền
29
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daníel Grétarsson 4 · D
Phút 59 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.2
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
46
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Munksgaard 3 · M
Phút 59 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.3
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sefer Emini 7 · M
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jacob Christensen 33 · M
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chidiebube Duru 23 · M
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismaïl Seydi 31 · F
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Cherif Haidara 8 · F
Phút 59 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthew Hoppe 9 · F
Phút 59 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.6
Chuyền
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Berkant Bayrak 27 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalton Wilkins 13 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustav Wagner 30 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pachanga Kristensen 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andreas Oggesen 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rasmus Vinderslev 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anders Hoeg 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Klysner 20 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bubacarr Tambedou 26 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Nordsjaelland 20 cầu thủ

Andreas Hansen 13 · G
Phút 59 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.3
Cứu thua
2
Chuyền
27
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stephen Acquah 15 · D
Phút 59 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
95
Chuyền chính xác
90
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Salquist 3 · D Đội trưởng
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Chuyền
66
Chuyền chính xác
62
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Markmann 4 · D
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Chuyền
50
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Markus Walker 28 · M
Phút 59 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
26
Chuyền chính xác
22
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Janssen 18 · M
Phút 45 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mark Brink 6 · M
Phút 59 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
65
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juho Lähteenmäki 25 · M
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Villum Berthelsen 29 · F
Phút 59 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alexander Lind 11 · F
Phút 45 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Levy Nene 17 · F
Phút 59 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.6
Sút
4
Sút trúng đích
1
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Adel 14 · F Dự bị
Phút 14 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
9
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Runar Robinsonn Norheim 23 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.3
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicklas Røjkjær 8 · M Dự bị
Phút 14 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carljohan Eriksson 22 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matej Tuka 42 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peter Ankersen 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hjalte Boe Rasmussen 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Sadio 37 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Prince Amoako Junior 10 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0