Đội nhà
Slovan Liberec
1 - 1
H1 0-1
Đội khách
Slavia Praha
Ngày
01:00 · 17/08
Sân
Stadion U Nisy · Liberec
Trọng tài
Dominik Stary, Czechia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 4
Ngày
17/08
Sân
Stadion U Nisy · Liberec
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Dominik Stary, Czechia
●
T. Holes
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Suleiman
Slavia Praha
■
Wiktor Nowak
Thẻ vàng
Slavia Praha
↔
A. Soliu
Thay người 1 · Kiến tạo: P. Hodous
Slovan Liberec
■
Raimonds Krollis
Thẻ vàng
Slovan Liberec
↔
M. Lexa
Thay người 2 · Kiến tạo: V. Baboula
Slovan Liberec
↔
W. Nowak
Thay người 1 · Kiến tạo: S. Chaloupek
Slavia Praha
↔
S. Isife
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Moses
Slavia Praha
↔
M. Chytil
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Chory
Slavia Praha
■
Mubarak Suleiman
Thẻ vàng
Slavia Praha
■
Aziz Kayondo
Thẻ vàng
Slovan Liberec
↔
L. Provod
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Schranz
Slavia Praha
●
V. Baboula
Bàn thắng
Slovan Liberec
↔
R. Krollis
Thay người 3 · Kiến tạo: L. Masek
Slovan Liberec
↔
E. Ayaosi
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Sturm
Slavia Praha
↔
L. Masopust
Thay người 4 · Kiến tạo: V. Stransky
Slovan Liberec
■
Tomáš Holeš
Thẻ vàng
Slavia Praha
5
Sút chệch khung thành
4
302
Tổng đường chuyền
320
63%
Tỷ lệ chuyền chính xác
70%
1.48
Bàn thắng kỳ vọng
0.67
0.72
Bàn thua ngăn chặn
0.72
VĐQG Séc
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Slovan Liberec
Slavia Praha
AH
N +0.75
1.92
K -0.75
1.13
O/U
T 2.5
1.85
X 2.5
1.95
AH
N +0.75
1.4
K -0.75
1.1
Slovan Liberec
22 cầu thủ
Tomáš Koubek
40 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Hůlka
29 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Augustin Drakpe
14 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Mikula
3 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josef Koželuh
18 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Masopust
8 · M
Phút
85
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fallou Faye
60 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aziz Kayondo
27 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 25
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Soliu Afolabi
7 · F
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milan Lexa
15 · F
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raimonds Krollis
99 · F
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Petr Hodouš
5 · D
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ghislain Vénuste Baboula
94 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Mašek
9 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vojtěch Stránský
12 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Dobes
41 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Pešl
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandr Bužek
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vojtěch Sychra
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Qendrim Zyba
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Rus
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Petr Juliš
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Slavia Praha
22 cầu thủ
Jakub Markovič
35 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomáš Holeš
3 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 45
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
David Zima
4 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikuláš Konečný
42 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Isife
14 · M
Phút
64
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wiktor Nowak
30 · M
Phút
64
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Michal Sadílek
23 · M
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mubarak Suleiman
15 · M
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Ayaosi
20 · F
Phút
81
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lukáš Provod
17 · F
Phút
71
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mojmír Chytil
13 · F
Phút
64
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 9
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Štěpán Chaloupek
2 · D
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Moses
16 · M
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomáš Chorý
25 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Schranz
26 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danijel Šturm
10 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nazar Domchak
29 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ange N'Guessan
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomáš Vlček
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pavel Kačor
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toumani Diakite
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oskar Kubiak
8 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0