Đội nhà
Slovan Bratislava
1 - 1
H1 1-1
Đội khách
Celje
Ngày
02:00 · 20/08
Sân
Tehelne Pole Stadion · Bratislava
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Play-offs
Ngày
20/08
Sân
Tehelne Pole Stadion · Bratislava
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Felix Zwayer, Germany
●
R. Cerepkai
Bàn thắng · Kiến tạo: C. Martinez
Slovan Bratislava
●
M. Avdyli
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Kvesic
Celje
■
K. Bajric
Thẻ vàng
Slovan Bratislava
↔
M. Ivansek
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Verbic
Celje
↔
A. Kucys
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Kotnik
Celje
■
M. Avdyli
Thẻ vàng
Celje
↔
R. Cerepkai
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Yirajang
Slovan Bratislava
↔
A. Mustafic
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Matsuoka
Slovan Bratislava
↔
S. Camara
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Kianga
Slovan Bratislava
↔
P. Sirvys
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Dionkou
Celje
↔
P. Daniel
Thay người 4 · Kiến tạo: I. Calusic
Celje
■
C. Blackman
Thẻ vàng
Slovan Bratislava
↔
C. Martinez
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Ibrahim
Slovan Bratislava
↔
T. Barseghyan
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Sporar
Slovan Bratislava
■
M. Zabukovnik
Thẻ vàng
Celje
↔
M. Kvesic
Thay người 5 · Kiến tạo: Y. Dukuly
Celje
6
Sút chệch khung thành
0
465
Tổng đường chuyền
487
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Cúp C1 châu Âu
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Slovan Bratislava
Celje
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.75
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
1.38
Slovan Bratislava
23 cầu thủ
Dominik Takáč
71 · G
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Blackman
28 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kenan Bajrić
12 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Svetozar Marković
15 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 59
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sandro Cruz
57 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 62
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Martínez
70 · M
Phút
84
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Peter Pokorný
3 · M
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alen Mustafić
20 · M
Phút
70
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tigran Barseghyan
11 · F
Đội trưởng
Phút
84
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 84
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Roman Čerepkai
13 · F
Phút
62
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Suleiman Camara
21 · F
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alasana Yirajang
14 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daiki Matsuoka
88 · M
Dự bị
Phút
20
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manasse Kianga
19 · F
Dự bị
Phút
20
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rahim Ibrahim
5 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andraž Šporar
99 · F
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aleksandar Popović
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matúš Macík
44 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Kozlovský
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Wimmer
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artur Gajdoš
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexej Maros
29 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danylo Ignatenko
77 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Celje
23 cầu thủ
Žan-Luk Leban
1 · G
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 31
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pijus Širvys
2 · D
Phút
77
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darko Hrka
4 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 75
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Artemijus Tutyškinas
6 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 74
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Milot Avdyli
11 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Papa Daniel
13 · M
Phút
77
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mark Zabukovnik
19 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 50
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Matic Ivanšek
77 · M
Phút
57
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Svit Sešlar
10 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Kvesić
8 · M
Phút
86
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Armandas Kučys
47 · F
Phút
58
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Verbič
7 · M
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrej Kotnik
17 · M
Dự bị
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alpha Diounkou
20 · D
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Ćalušić
27 · D
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaya Dukuly
91 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Kolar
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Žiga Frelih
23 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Damjan Vuklišević
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Koutris
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Veton Tusha
25 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rudi Požeg Vancaš
94 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matej Poplatnik
99 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0