Đội nhà
Sigma Olomouc
3 - 1
H1 1-0
Đội khách
Pardubice
Ngày
01:00 · 24/08
Sân
Andruv Stadion · Olomouc
Trọng tài
Vit Zaoral, Czechia
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
24/08
Sân
Andruv Stadion · Olomouc
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Vit Zaoral, Czechia
■
Václav Drchal
Thẻ vàng
Pardubice
■
Abubakar Ghali
Thẻ vàng
Sigma Olomouc
•
Michal Hlavatý
Bàn thắng bị hủy
Pardubice
■
Emmanuel Godwin
Thẻ vàng
Pardubice
●
Dominik Janošek
Bàn thắng
Sigma Olomouc
■
Louis Lurvink
Thẻ vàng
Sigma Olomouc
↔
Simon Bammens
Thay người 1 · Kiến tạo: Daniel Smékal
Pardubice
■
Dominique Simon
Thẻ vàng
Pardubice
●
Péter Baráth
Bàn thắng · Kiến tạo: Dominik Janošek
Sigma Olomouc
●
Abubakar Ghali
Bàn thắng · Kiến tạo: Dominik Janošek
Sigma Olomouc
↔
Dominik Janošek
Thay người 1 · Kiến tạo: Marko Soldo
Sigma Olomouc
↔
Dominique Simon
Thay người 2 · Kiến tạo: Ryan Mahuta
Pardubice
↔
Václav Drchal
Thay người 3 · Kiến tạo: Kahuan
Pardubice
■
Jan Trédl
Thẻ đỏ
Pardubice
↔
Matúš Malý
Thay người 2 · Kiến tạo: Stéphane Noumbissie
Sigma Olomouc
↔
Victor Samuel
Thay người 4 · Kiến tạo: Jiri Zima
Pardubice
↔
David Tkáč
Thay người 3 · Kiến tạo: John Paul Dembe
Sigma Olomouc
↔
Anton Ekeroth
Thay người 4 · Kiến tạo: Matěj Hadaš
Sigma Olomouc
↔
Václav Sejk
Thay người 5 · Kiến tạo: Daniel Barat
Sigma Olomouc
↔
Emmanuel Godwin
Thay người 5 · Kiến tạo: Robi Saarma
Pardubice
●
Ryan Mahuta
Bàn thắng · Kiến tạo: Tobias Boledovic
Pardubice
■
Jan Koutný
Thẻ vàng
Sigma Olomouc
7
Sút chệch khung thành
5
582
Tổng đường chuyền
332
86%
Tỷ lệ chuyền chính xác
73%
1.23
Bàn thắng kỳ vọng
1.34
-0.79
Bàn thua ngăn chặn
-0.79
VĐQG Séc
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Sigma Olomouc
Pardubice
AH
N +0.5
1.24
K -0.5
1.5
O/U
T 1.5
2.62
X 1.5
1.44
Sigma Olomouc
22 cầu thủ
Jan Koutný
91 · G
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abdoulaye Sylla
2 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 68
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matúš Malý
33 · D
Phút
76
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Louis Lurvink
3 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 57
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Abubakar Ghali
70 · M
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Péter Baráth
88 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 65
- Chuyền chính xác
- 54
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michal Beran
7 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 105
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 92
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anton Ekeroth
29 · M
Phút
82
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 82
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominik Janošek
39 · F
Đội trưởng
Phút
66
Điểm
9.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 9.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Václav Sejk
10 · F
Phút
83
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Tkáč
24 · F
Phút
77
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Soldo
14 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Stéphane Noumbissie
26 · D
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Paul Dembe
17 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matěj Hadaš
22 · D
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Barat
19 · F
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matúš Hruška
98 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dario Grgić
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiří Spáčil
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jáchym Šíp
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Kliment
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matěj Mikulenka
25 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pardubice
22 cầu thủ
Vladimir Neuman
46 · G
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jason Noslin
43 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Simon Bammens
44 · D
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Trédl
12 · D
Phút
69
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Emmanuel Godwin
15 · M
Phút
86
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marek Icha
6 · M
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dominique Simon
7 · M
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Tobias Boledovic
40 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michal Hlavatý
19 · F
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Václav Drchal
17 · F
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 7
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Samuel
35 · F
Phút
76
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 76
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Smékal
9 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Mahuta
25 · D
Dự bị
Phút
23
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kahuan
99 · F
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jiri Zima
11 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robi Saarma
77 · M
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jáchym Šerák
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bohdan Slyubyk
92 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martin Reil
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mouhamed Tidjane Traoré
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Šimek
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrik Nedved
39 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0