Đội nhà
SHANGHAI SIPG
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Qingdao Jonoon
Ngày
18:35 · 23/08
Sân
Pudong Football Stadium · Shanghai
Trọng tài
Ren Tong, China
Trạng thái
68'
Vòng
Vòng đấu - 24
Ngày
23/08
Sân
Pudong Football Stadium · Shanghai
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Ren Tong, China
●
C. Strandberg
Bàn thắng
Qingdao Jonoon
●
Wu Lei
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Yang
SHANGHAI SIPG
↔
N. Andjelkovic
Thay người 1 · Kiến tạo: Jin Yangyang
Qingdao Jonoon
↔
Jean Claude
Thay người 1 · Kiến tạo: Kuai Jiwen
SHANGHAI SIPG
■
Y. Yeboah
Thẻ vàng
Qingdao Jonoon
↔
Yue Xin
Thay người 2 · Kiến tạo: Li Shuai
SHANGHAI SIPG
■
O. Melendo
Thẻ vàng
SHANGHAI SIPG
↔
Liu Xinyu
Thay người 2 · Kiến tạo: Liu Guobao
Qingdao Jonoon
■
Liu Junshuai
Thẻ vàng
Qingdao Jonoon
●
Wu Lei
Penalty
SHANGHAI SIPG
↔
Wu Lei
Thay người 3 · Kiến tạo: X. Li
SHANGHAI SIPG
↔
P. O. Ampem
Thay người 4 · Kiến tạo: Liu Zhurun
SHANGHAI SIPG
1
Sút chệch khung thành
5
360
Tổng đường chuyền
219
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
75%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
SHANGHAI SIPG
23 cầu thủ
Yan Junling
1 · G
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xi Yang
22 · D
Phút
66
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guangtai Jiang
3 · D
Phút
66
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zhang Linpeng
5 · D
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 55
- Chuyền chính xác
- 49
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yue Xin
28 · D
Phút
54
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Claude Aziangbe
8 · M
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mateus Vital
10 · M
Phút
66
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.3
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wu Lei
7 · M
Đội trưởng
Phút
66
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Melendo
21 · M
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Prince Ampem
17 · M
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo
45 · F
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kuai Jiwen
47 · F
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shuai Li
32 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chen Wei
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Zhenao
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fu Huan
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dongcheng Wang
54 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wang Shenchao
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Zhurun
33 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yang Shiyuan
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lu Yongtao
38 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matthew Orr
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xinxiang Li
49 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Qingdao Jonoon
23 cầu thủ
Pengfei Mu
28 · G
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hailong Li
16 · D
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nemanja Anđelković
26 · D
Đội trưởng
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junshuai Liu
3 · D
Phút
66
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Suda Li
29 · D
Phút
66
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaw Yeboah
7 · M
Phút
66
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Chuangyi Lin
8 · M
Phút
66
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malcom Edjouma
6 · M
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yonghao Jin
34 · M
Phút
66
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Strandberg
10 · F
Phút
66
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xinyu Liu
9 · F
Phút
63
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 63
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yangyang Jin
4 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Guobao
21 · M
Dự bị
Phút
3
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jun Liu
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sirong Li
39 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Qiao Wang
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liu Jiashen
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zheng'ao Sun
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Long Song
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ngan Cheuk Pan
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chuanhui Zheng
47 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruicong Gong
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cong Yang
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0