Đội nhà
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Farul Constanta
Ngày
20:00 · 23/08
Sân
Stadionul Municipal · Sfantu Gheorghe
Trọng tài
Marcel Birsan, Romania
Trạng thái
87'
Vòng
Vòng đấu - 6
Ngày
23/08
Sân
Stadionul Municipal · Sfantu Gheorghe
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Marcel Birsan, Romania
■
Gustavo Marins
Thẻ vàng
Farul Constanta
■
L. Rose
Thẻ vàng
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
↔
E. Sylvestre
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Alibec
Farul Constanta
↔
Gustavo Marins
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Sima
Farul Constanta
●
H. Batzula
Bàn thắng · Kiến tạo: N. Heras
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
●
C. Sima
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Alibec
Farul Constanta
↔
M. Mawa
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Oberlin
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
↔
N. Heras
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Davordzie
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
↔
D. Oberlin
Thay người 3 · Kiến tạo: R. Cimpean
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
■
V. Dican
Thẻ vàng
Farul Constanta
■
E. Radaslavescu
Thẻ vàng
Farul Constanta
↔
R. Silaghi
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Otelita
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
↔
F. Vianna
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Vatajelu
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
↔
M. Ahlinvi
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Popescu
Farul Constanta
↔
I. Doicaru
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Marincean
Farul Constanta
■
S. Karamoko
Thẻ vàng
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
5
Sút chệch khung thành
3
410
Tổng đường chuyền
275
89%
Tỷ lệ chuyền chính xác
84%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
23 cầu thủ
David Lazar
91 · G
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Cascardo
2 · D
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lindsay Rose
31 · D
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 61
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Setigui Karamoko
4 · D
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fábio Vianna
3 · D
Phút
62
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 30
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Doru Andrei
17 · M
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolae Păun
6 · M
Đội trưởng
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 51
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Robert Silaghi
7 · M
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 78
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nacho Heras
20 · F
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moses Mawa
14 · F
Phút
58
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 58
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hunor Batzula
23 · F
Phút
62
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carl Davordzie
88 · F
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitri Oberlin
11 · F
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Sút
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Szilárd Gyenge
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Vătăjelu
5 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bogdan Oteliță
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alin Dobrosavlevici
21 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ákos Nistor
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giovani Ghimfuș
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Daguin
28 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul Cantauz
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raul Cîmpean
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Bradeanu
44 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Farul Constanta
22 cầu thủ
Rafael Munteanu
12 · G
Phút
62
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.7
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sofyane Bouzamoucha
24 · D
Phút
62
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Victor Dican
6 · D
Phút
62
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo Marins
4 · D
Phút
45
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dan Sîrbu
22 · M
Phút
62
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Rê bóng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tony Njiké
23 · M
Đội trưởng
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 43
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Ahlinvi
70 · M
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Țicu
3 · M
Phút
62
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eddy Sylvestre
10 · F
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iustin Doicaru
19 · F
Phút
62
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eduard Radaslavescu
20 · F
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Alibec
7 · F
Dự bị
Phút
17
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Sima
28 · F
Dự bị
Phút
17
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Barbu
91 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Buzbuchi
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ianis Podoleanu
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Maftei
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Steve Furtado
93 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ionuț Larie
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Popescu
80 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Marincean
99 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Răzvan Tănasă
71 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0