VĐQG Áo Vòng đấu - 4 · Mùa 2026 85'
Đội nhà SCR Altach
1 - 1 H1 0-1
Đội khách TSV Hartberg
Ngày 22:00 · 22/08
Sân Cashpoint-Arena · Altach
Trọng tài Walter Altmann, Austria
Trạng thái 85'
Vòng Vòng đấu - 4
Ngày 22/08
Sân Cashpoint-Arena · Altach
Hiệp 1 H1 0-1
Trọng tài Walter Altmann, Austria

Dự đoán

SCR Altach 45% Hòa 45% TSV Hartberg 10%

Combo Đội thắng: SCR Altach and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2025

10 SCR Altach 32 trận 27 điểm
6 TSV Hartberg 32 trận 25 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo SCR Altach 1 - 1 TSV Hartberg
VĐQG Áo TSV Hartberg 0 - 0 SCR Altach
VĐQG Áo SCR Altach 2 - 2 TSV Hartberg
VĐQG Áo TSV Hartberg 2 - 0 SCR Altach
VĐQG Áo SCR Altach 1 - 1 TSV Hartberg
A. Gattermayer Bàn thắng TSV Hartberg
S. Hrstic Thay người 1 · Kiến tạo: M. Raguz SCR Altach
O. Diawara Bàn thắng · Kiến tạo: N. Niehoff SCR Altach
O. Lukic Thay người 1 · Kiến tạo: M. Dalpiaz TSV Hartberg
P. Greil Thay người 2 · Kiến tạo: E. Yalcin SCR Altach
Y. Diarra Thay người 2 · Kiến tạo: N. Feldhofer TSV Hartberg
A. Gattermayer Thay người 3 · Kiến tạo: J. Drew TSV Hartberg
F. Wilfinger Thẻ vàng TSV Hartberg
N. Feldhofer Thẻ vàng TSV Hartberg
A. Gattermayer Thẻ vàng TSV Hartberg

SCR Altach

3-4-3

Huấn luyện viên Ognjen Zaric

Đội hình xuất phát

  • 1 Dejan Stojanović G
  • 27 Filip Milojevic D
  • 23 Benedikt Zech D
  • 17 Lukas Jäger D
  • 29 Niklas Niehoff M
  • 6 Vesel Demaku M
  • 8 Mike-Steven Bähre M
  • 37 Benjamin Böckle M
  • 19 Srđan Hrstić F
  • 10 Ousmane Diawara F
  • 18 Patrick Greil F

Dự bị

  • 9 Marko Raguž F
  • 20 Erkin Yalcin F
  • 31 Daniel Antosch G
  • 4 Henrique Bell D
  • 16 Rassa Rahmani D
  • 21 Jakob Brandtner D
  • 24 Salif Tietietta M
  • 34 Adrian Vonbrul M
  • 7 Denizcan Cosgun M

TSV Hartberg

5-3-2

Huấn luyện viên Markus Schopp

Đội hình xuất phát

  • 91 Ármin Pécsi G
  • 7 Angelo Gattermayer D
  • 18 Fabian Wilfinger D
  • 27 Konstantin Schopp D
  • 14 Paul Komposch D
  • 6 Habib Anas Coulibaly D
  • 23 Tobias Kainz M
  • 5 Youba Diarra M
  • 4 Benjamin Markuš M
  • 22 Marco Hoffmann F
  • 10 Oliver Lukić F

Dự bị

  • 16 Magnus Dalpiaz D
  • 95 Nikolaus Feldhofer M
  • 21 Luka Marić G
  • 19 Lukas Spendlhofer D
  • 28 Florian Gerstl M
  • 17 Jonas Karner M
  • 77 David Korherr F
  • 11 Jed Drew F
  • 70 Chilohem Onuoha F
SCR Altach
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
TSV Hartberg
5 Sút trúng đích 3
7 Sút chệch khung thành 4
16 Tổng cú sút 8
4 Cú sút bị cản 1
15 Sút trong vòng cấm 4
1 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 8
10 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
60% Kiểm soát bóng 40%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 4
425 Tổng đường chuyền 289
354 Chuyền chính xác 234
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
1.72 Bàn thắng kỳ vọng 1.05
0.18 Bàn thua ngăn chặn 0.18
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

SCR Altach 20 cầu thủ

Dejan Stojanović 1 · G
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Milojevic 27 · D
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
60
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benedikt Zech 23 · D
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Chuyền
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Jäger 17 · D Đội trưởng
Phút 76 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
51
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Niklas Niehoff 29 · M
Phút 76 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.6
Sút
1
Kiến tạo
1
Chuyền
46
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vesel Demaku 6 · M
Phút 76 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.5
Chuyền
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mike-Steven Bähre 8 · M
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Chuyền
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Böckle 37 · M
Phút 76 Điểm 8 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
8
Chuyền
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Srđan Hrstić 19 · F
Phút 45 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
5.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diawara 10 · F
Phút 76 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
8
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Greil 18 · F
Phút 72 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.9
Sút
5
Sút trúng đích
2
Chuyền
41
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
36
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Raguž 9 · F Dự bị
Phút 31 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
6.5
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erkin Yalcin 20 · F Dự bị
Phút 4 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
4
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Antosch 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrique Bell 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rassa Rahmani 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Brandtner 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salif Tietietta 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrian Vonbrul 34 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denizcan Cosgun 7 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

TSV Hartberg 20 cầu thủ

Ármin Pécsi 91 · G
Phút 76 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.3
Cứu thua
4
Chuyền
33
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Angelo Gattermayer 7 · D
Phút 76 Điểm 7.2 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Wilfinger 18 · D
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Chuyền
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantin Schopp 27 · D
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Komposch 14 · D
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Habib Anas Coulibaly 6 · D
Phút 76 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.3
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Kainz 23 · M Đội trưởng
Phút 76 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youba Diarra 5 · M
Phút 73 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
73
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Markuš 4 · M
Phút 76 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7.5
Sút
1
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Hoffmann 22 · F
Phút 76 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Lukić 10 · F
Phút 57 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.7
Chuyền
26
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Magnus Dalpiaz 16 · D Dự bị
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikolaus Feldhofer 95 · M Dự bị
Phút 3 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Marić 21 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Spendlhofer 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florian Gerstl 28 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonas Karner 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Korherr 77 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jed Drew 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chilohem Onuoha 70 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0