Đội nhà
Santa Clara
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Famalicao
Ngày
00:00 · 24/08
Sân
Estadio de São Miguel · Ponta Delgada
Trọng tài
Vasilica Iancu, Portugal
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
24/08
Sân
Estadio de São Miguel · Ponta Delgada
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Vasilica Iancu, Portugal
●
G. Paciencia
Bàn thắng · Kiến tạo: Sorriso
Santa Clara
■
Vinícius Lopes
Thẻ vàng
Santa Clara
↔
Gil Dias
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Beney
Famalicao
↔
Vinicius Lopes
Thay người 1 · Kiến tạo: Welinton Torrao
Santa Clara
↔
Sorriso
Thay người 2 · Kiến tạo: Brenner
Santa Clara
↔
P. Santos
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Aranda
Famalicao
↔
Daniel Borges
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Ribeiro
Santa Clara
↔
G. Paciencia
Thay người 4 · Kiến tạo: Fernando
Santa Clara
■
Léo Realpe
Thẻ vàng
Famalicao
■
Mathias De Amorim
Thẻ vàng
Famalicao
↔
L. Realpe
Thay người 3 · Kiến tạo: T. Szucs
Famalicao
↔
Pedro Bondo
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Jangeal
Famalicao
↔
G. Koutsias
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Almeida
Famalicao
■
Mathis Jangeal
Thẻ vàng
Famalicao
↔
J. Tavares
Thay người 5 · Kiến tạo: H. Silva
Santa Clara
5
Sút chệch khung thành
3
266
Tổng đường chuyền
570
74%
Tỷ lệ chuyền chính xác
88%
1.36
Bàn thắng kỳ vọng
1.05
-0.40
Bàn thua ngăn chặn
-0.40
VĐQG Bồ Đào Nha
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Santa Clara
Famalicao
AH
N -0.25
2.35
K +0.25
2.35
O/U
T 0.5
1.53
X 0.5
2.38
Santa Clara
23 cầu thủ
Lucas França
1 · G
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Diogo Calila
2 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Pacheco
4 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emanuel Fernandes
21 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Romão
5 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Ferreira
6 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Tavares
8 · M
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sorriso
99 · M
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Borges
41 · M
Phút
74
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 11
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vinícius Lopes
70 · M
Phút
62
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 6
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gonçalo Paciência
9 · F
Đội trưởng
Phút
74
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 74
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Welinton Torrao
11 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brenner
10 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tiago Ribeiro
20 · M
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luis Fernando
7 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrique Silva
3 · D
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Neneca
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Frederico Silva
25 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitinho
22 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Soares
42 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rildo
37 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Afonso Duarte
18 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leo Jacó
73 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Famalicao
23 cầu thủ
Lazar Carević
25 · G
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rodrigo Pinheiro
17 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Realpe
3 · D
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 75
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Finn van Breemen
4 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 90
- Chuyền chính xác
- 81
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Bondo
28 · D
Phút
86
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Van De Looi
6 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 86
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 74
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathias De Amorim
14 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 52
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Gil Dias
23 · M
Phút
45
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Santos
10 · M
Phút
65
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sorriso
7 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Koutsias
70 · F
Phút
86
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romeo Beney
18 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Aranda
11 · F
Dự bị
Phút
25
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 25
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tamás Szűcs
21 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Jangeal
24 · M
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rudi Almeida
91 · F
Dự bị
Phút
9
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 9
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Cabral
22 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Zlobin
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gustavo García
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vojin Serafimović
30 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matheus Mattara
36 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paulo Moreira
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcos Peña
8 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0