Đội nhà
San Jose Earthquakes
1 - 5
H1 1-3
Đội khách
Minnesota United FC
Ngày
09:30 · 23/08
Sân
PayPal Park · San Jose
Trọng tài
Jair Antonio Maruffo, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 21
Ngày
23/08
Sân
PayPal Park · San Jose
Hiệp 1
H1 1-3
Trọng tài
Jair Antonio Maruffo, USA
●
T. Werner
Penalty
San Jose Earthquakes
●
J. Pereyra
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Markanich
Minnesota United FC
●
K. Yeboah
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Duncan
Minnesota United FC
●
K. Yeboah
Bàn thắng · Kiến tạo: O. Gene
Minnesota United FC
↔
J. A. Gonzalez Mendoza
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Harkes
San Jose Earthquakes
↔
T. Werner
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Johnson
San Jose Earthquakes
●
M. Caldeira
Bàn thắng · Kiến tạo: K. Duncan
Minnesota United FC
↔
N. Tsakiris
Thay người 3 · Kiến tạo: N. Fernandez
San Jose Earthquakes
↔
O. Bouda
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Marie
San Jose Earthquakes
↔
M. Caldeira
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Chancalay
Minnesota United FC
↔
O. Gene
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Triantis
Minnesota United FC
↔
Vitor Costa
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Ricketts
San Jose Earthquakes
↔
K. Yeboah
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Gonzalez
Minnesota United FC
↔
W. Trapp
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Harvey
Minnesota United FC
■
B. Kikanovic
Thẻ vàng
San Jose Earthquakes
●
M. Gonzalez
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Pereyra
Minnesota United FC
↔
A. Markanich
Thay người 5 · Kiến tạo: D. Padelford
Minnesota United FC
3
Sút chệch khung thành
4
495
Tổng đường chuyền
351
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
74%
1.72
Bàn thắng kỳ vọng
1.97
0.83
Bàn thua ngăn chặn
0.83
MLS Mỹ
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
San Jose Earthquakes
Minnesota United FC
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.15
AH
N +0.75
1.22
K -0.75
1.27
San Jose Earthquakes
20 cầu thủ
Angus Gunn
1 · G
Phút
90
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Kikanović
28 · D
Phút
90
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 40
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 20
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Munie
5 · D
Phút
90
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Reid Roberts
18 · D
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 73
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitor Costa
87 · D
Phút
78
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Gonzalez
40 · M
Phút
45
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Beau Leroux
34 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 53
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 45
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousseni Bouda
7 · M
Phút
66
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Niko Tsakiris
10 · M
Phút
66
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Timo Werner
11 · M
Đội trưởng
Phút
57
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 57
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Preston Judd
19 · F
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Harkes
6 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darius Johnson
79 · F
Dự bị
Phút
33
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 33
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nick Fernandez
20 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Marie
3 · D
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jamar Ricketts
2 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francesco Montali
31 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Jasinski
17 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dave Romney
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luka Jovanovic
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Minnesota United FC
20 cầu thủ
Drake Callender
12 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 5
- Chuyền
- 31
- Chuyền chính xác
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jefferson Díaz
28 · D
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Michael Boxall
15 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Morris Duggan
23 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 6
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyle Duncan
3 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Owen Gene
30 · M
Phút
77
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wil Trapp
20 · M
Phút
83
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Markanich
13 · M
Phút
86
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 86
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 19
- Tranh chấp thắng
- 14
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joaquín Pereyra
26 · F
Phút
90
Điểm
8.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelvin Yeboah
9 · F
Phút
83
Điểm
7.9
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 5
- Sút trúng đích
- 4
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcus Caldeira
22 · F
Phút
77
Điểm
6.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nectarios Triantis
25 · D
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tomás Chancalay
8 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mauricio González
18 · F
Dự bị
Phút
10
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Harvey
67 · M
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Devin Padelford
2 · D
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alec Smir
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Gressel
24 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aziel Jackson
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mamadou Dieng
29 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0