Đội nhà
Samsunspor
3 - 3
H1 2-1
Đội khách
Göztepe
Ngày
01:30 · 18/08
Sân
Samsun 19 Mayis Stadyumu · Samsun
Trọng tài
Kadir Saglam, Türkiye
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
18/08
Sân
Samsun 19 Mayis Stadyumu · Samsun
Hiệp 1
H1 2-1
Trọng tài
Kadir Saglam, Türkiye
Bảng xếp hạng · 2026
17
Samsunspor
0 trận
0 điểm
18
Göztepe
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor
3 - 3
Göztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor
3 - 0
Göztepe
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Göztepe
2 - 0
Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Göztepe
2 - 2
Samsunspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Samsunspor
4 - 3
Göztepe
■
Juan Santos da Silva
Thẻ vàng
Göztepe
●
A. Matos
Bàn thắng
Göztepe
■
Alex Matos
Thẻ vàng
Göztepe
•
Saikuba Jarju
Penalty confirmed
Samsunspor
●
Marius
Penalty
Samsunspor
●
E. Kilinc
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Mendes
Samsunspor
●
S. Armstrong
Bàn thắng
Göztepe
■
Toni Borevković
Thẻ vàng
Samsunspor
■
Sinclair Armstrong
Thẻ vàng
Göztepe
•
Marius Mouandilmadji
Penalty confirmed
Samsunspor
■
Allan
Thẻ vàng
Göztepe
●
Marius Mouandilmadji
Hỏng phạt đền
Samsunspor
↔
A. Antunes
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Bekiroglu
Göztepe
↔
A. Matos
Thay người 2 · Kiến tạo: Rhaldney
Göztepe
↔
S. Armstrong
Thay người 3 · Kiến tạo: Juan Santos
Göztepe
↔
Andre Henrique
Thay người 4 · Kiến tạo: Janderson
Göztepe
●
E. Bekiroglu
Bàn thắng · Kiến tạo: Janderson
Göztepe
↔
Marius
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Kaya
Samsunspor
↔
S. Jarju
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Sekongo
Samsunspor
↔
Y. Kayan
Thay người 3 · Kiến tạo: S. Onur
Samsunspor
↔
A. Kurtulan
Thay người 5 · Kiến tạo: O. Bayrak
Göztepe
●
C. Yuksel
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Kaya
Samsunspor
7
Sút chệch khung thành
6
511
Tổng đường chuyền
231
80%
Tỷ lệ chuyền chính xác
59%
2.74
Bàn thắng kỳ vọng
1.89
-1.46
Bàn thua ngăn chặn
-1.46
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Samsunspor
Göztepe
AH
N +1.5
1.1
K -1.5
1.21
AH
N +0.75
1.16
K -0.75
1.25
Samsunspor
20 cầu thủ
Okan Kocuk
1 · G
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josafat Mendes
2 · D
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toni Borevković
24 · D
Phút
96
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ali Diabaté
6 · D
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Logi Tomasson
17 · D
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 48
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Makoumbou
29 · M
Phút
70
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Celil Yüksel
5 · M
Phút
96
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 65
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yalçın Kayan
20 · M
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saikuba Jarju
30 · F
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marius Mouandilmadji
9 · F
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emre Kılınç
11 · F
Đội trưởng
Phút
96
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fatih Kaya
14 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samed Onur
8 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Sekongo
42 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Efe Yiğit Üstün
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bilal Bayazit
25 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriele Guarino
34 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enes Albak
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Haluk Mustafa Tan
72 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tahsin Bülbül
70 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Göztepe
20 cầu thủ
Luka Gugeshashvili
25 · G
Phút
96
Điểm
5.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 5.7
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taha Altıkardeş
4 · D
Đội trưởng
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 4
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Allan
3 · D
Phút
96
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ege Yildirim
13 · D
Phút
96
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Kurtulan
2 · M
Phút
92
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 92
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Matos
6 · M
Phút
60
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Novatus Miroshi
20 · M
Phút
96
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amine Cherni
15 · M
Phút
96
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 96
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexis Antunes
8 · F
Phút
60
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
André Henrique
7 · F
Phút
61
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sinclair Armstrong
22 · F
Phút
61
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Rhaldney
5 · M
Dự bị
Phút
36
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Efkan Bekiroğlu
10 · M
Dự bị
Phút
36
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Santos da Silva
9 · F
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Janderson
39 · F
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ogün Bayrak
16 · D
Dự bị
Phút
4
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 4
- Chuyền
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arda Özçimen
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mehmet Şamil Öztürk
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gökdeniz Bayrakdar
17 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Guilherme Luiz
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0