Đội nhà
Salford City
0 - 1
H1 0-1
Đội khách
Chesterfield
Ngày
18:30 · 22/08
Sân
Peninsula Stadium · Salford
Trọng tài
S. Oldham
Trạng thái
77'
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
22/08
Sân
Peninsula Stadium · Salford
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
S. Oldham
●
L. Bonis
Bàn thắng
Chesterfield
■
L. Mandeville
Thẻ vàng
Chesterfield
■
J. Simpson
Thẻ vàng
Chesterfield
■
L. Garbutt
Thẻ vàng
Salford City
↔
J. Powell
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Wiredu
Salford City
↔
L. Garbutt
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Udoh
Salford City
↔
G. McEachran
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Naylor
Chesterfield
↔
B. Woodburn
Thay người 3 · Kiến tạo: K. Malcolm
Salford City
↔
K. N'Mai
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Odoh
Salford City
↔
J. Koroma
Thay người 2 · Kiến tạo: R. Lamptey
Chesterfield
↔
D. Markanday
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Owolabi-Belewu
Chesterfield
↔
R. Hutton
Thay người 4 · Kiến tạo: J. Eccleston
Chesterfield
↔
J. Grant
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Cesay
Salford City
↔
L. Mandeville
Thay người 5 · Kiến tạo: F. Bryden
Chesterfield
0
Sút chệch khung thành
3
192
Tổng đường chuyền
135
85%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Salford City
18 cầu thủ
Will Norris
1 · G
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ollie Turton
20 · D
Phút
32
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adebola Oluwo
22 · D
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Will Aimson
4 · D
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Garbutt
29 · D
Đội trưởng
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luke Molyneux
43 · M
Phút
32
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge Grant
8 · M
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Powell
6 · M
Phút
32
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cắt bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kelly N'Mai
10 · M
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Woodburn
7 · F
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Macaulay Langstaff
9 · F
Phút
32
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sam Long
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brendan Sarpong-Wiredu
44 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elliot Bonds
16 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kallum Cesay
21 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abraham Odoh
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Udoh
23 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyrell Malcolm
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chesterfield
18 cầu thủ
Ryan Boot
23 · G
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Remeao Hutton
33 · D
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kyle McFadzean
5 · D
Đội trưởng
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jack Simpson
6 · D
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lewis Gordon
19 · D
Phút
32
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
George James McEachran
20 · M
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryan Stirk
8 · M
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Markanday
24 · M
Phút
32
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Liam Mandeville
7 · M
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 11
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Josh Koroma
37 · M
Phút
32
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lee Bonis
10 · F
Phút
32
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 32
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Junior Eccleston
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alfie Pond
15 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Malik Owolabi-Belewu
2 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafiq Lamptey
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Naylor
4 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Danny Anisjko
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fraser Bryden
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0