Hạng Nhất Mỹ Vòng bảng · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Sacramento Republic
2 - 2 H1 2-1
Đội khách Phoenix Rising
Ngày 10:00 · 23/08
Sân Heart Health Park
Trọng tài A. Hadzic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng bảng
Ngày 23/08
Sân Heart Health Park
Hiệp 1 H1 2-1
Trọng tài A. Hadzic

Dự đoán

Sacramento Republic 45% Hòa 45% Phoenix Rising 10%

Cơ hội kép: Sacramento Republic or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Sacramento Republic 16 trận 26 điểm
9 Phoenix Rising 18 trận 22 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 2 - 2 Phoenix Rising
Hạng Nhất Mỹ Phoenix Rising 2 - 0 Sacramento Republic
Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 2 - 0 Phoenix Rising
Hạng Nhất Mỹ Sacramento Republic 2 - 2 Phoenix Rising
Hạng Nhất Mỹ Phoenix Rising 2 - 2 Sacramento Republic
T. Wolff Bàn thắng · Kiến tạo: M. Malango Sacramento Republic
M. Rodriguez Bàn thắng · Kiến tạo: D. Crisostomo Sacramento Republic
I. Sacko Bàn thắng · Kiến tạo: D. Gomez Phoenix Rising
C. Dennis Thay người 1 · Kiến tạo: L. Biasi Phoenix Rising
D. Crisostomo Thẻ vàng Sacramento Republic
M. Malango Thay người 1 · Kiến tạo: R. Spaulding Sacramento Republic
D. Gomez Thay người 2 · Kiến tạo: T. Schmitt Phoenix Rising
A. Pelayo Thay người 3 · Kiến tạo: R. Czichos Phoenix Rising
T. Wolff Thay người 2 · Kiến tạo: C. Jennings Sacramento Republic
D. Crisostomo Thay người 3 · Kiến tạo: A. Rodriguez Sacramento Republic
C. Smith Thẻ vàng Phoenix Rising
C. Smith Thay người 4 · Kiến tạo: G. Studenhofft Phoenix Rising
D. Flores Thay người 5 · Kiến tạo: D. Rivera Phoenix Rising
I. Sacko Bàn thắng · Kiến tạo: T. Schmitt Phoenix Rising
J. Casas Thay người 4 · Kiến tạo: A. Essel Sacramento Republic
M. Rodriguez Thay người 5 · Kiến tạo: K. Edwards Sacramento Republic
L. Biasi Thẻ vàng Phoenix Rising
Chưa có đội hình.
Chưa có thống kê trận.
Hạng Nhất Mỹ Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Sacramento Republic Phoenix Rising

1X2

1 1.75 X 3.5 2 3.75

AH

N +0.75 1.17 K -0.75 1.72

O/U

T 2.5 1.95 X 2.5 1.85

O/E

L 1.95 C 1.9

BTTS

C 1.8 K 1.91

1X2

1 2.3 X 2.2 2 4.5

AH

N +0.75 1.12 K -0.75 1.35

O/U

T 1.5 2.75 X 1.5 1.4

O/E

L 2.1 C 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.