Đội nhà
Rennes
2 - 2
H1 2-0
Đội khách
Paris Saint Germain
Ngày
01:45 · 24/08
Sân
Roazhon Park · Rennes
Trọng tài
Bastien Dechepy, France
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
24/08
Sân
Roazhon Park · Rennes
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Bastien Dechepy, France
●
S. Szymanski
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Thomasson
Rennes
●
E. Lepaul
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Frankowski
Rennes
■
Adrien Thomasson
Thẻ vàng
Rennes
↔
O. Dembele
Thay người 1 · Kiến tạo: F. Torres
Paris Saint Germain
↔
K. Kvaratskhelia
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Godts
Paris Saint Germain
↔
J. Neves
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Ruiz
Paris Saint Germain
↔
W. Zaire-Emery
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Akliouche
Paris Saint Germain
■
Mousa Tamari
Thẻ vàng
Rennes
↔
Vitinha
Thay người 5 · Kiến tạo: L. Beraldo
Paris Saint Germain
●
F. Torres
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Ruiz
Paris Saint Germain
↔
M. Tamari
Thay người 1 · Kiến tạo: L. Blas
Rennes
■
Marquinhos
Thẻ vàng
Paris Saint Germain
↔
M. Nagida
Thay người 2 · Kiến tạo: Q. Merlin
Rennes
↔
S. Szymanski
Thay người 3 · Kiến tạo: H. Do Marcolino
Rennes
●
F. Torres
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Ruiz
Paris Saint Germain
■
Achraf Hakimi
Thẻ vàng
Paris Saint Germain
↔
P. Frankowski
Thay người 4 · Kiến tạo: B. Reynolds
Rennes
↔
I. Soumare
Thay người 5 · Kiến tạo: A. Nordin
Rennes
5
Sút chệch khung thành
5
322
Tổng đường chuyền
735
78%
Tỷ lệ chuyền chính xác
90%
1.07
Bàn thắng kỳ vọng
1.91
-0.90
Bàn thua ngăn chặn
-0.90
VĐQG Pháp
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Rennes
Paris Saint Germain
AH
N +0.75
2.38
K -0.75
1.1
AH
N +0.75
1.58
K -0.75
1.1
Rennes
20 cầu thủ
Brice Samba
30 · G
Phút
90
Điểm
8.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 8.7
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 23
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Przemysław Frankowski
95 · D
Phút
88
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Charlie Cresswell
4 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abdelhamid Ait Boudlal
48 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahamadou Nagida
18 · D
Phút
78
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Valentin Rongier
21 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mousa Tamari
11 · M
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastian Szymański
17 · M
Phút
78
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrien Thomasson
28 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Issa Soumaré
90 · M
Phút
88
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 88
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Esteban Lepaul
9 · F
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ludovic Blas
10 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quentin Merlin
26 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Henrick Do Marcolino
65 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Reynolds
14 · D
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arnaud Nordin
70 · F
Dự bị
Phút
2
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kilian Belazzoug
60 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anthony Rouault
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elias Legendre Quiñonez Zae
35 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Eliezer Mayenda
12 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paris Saint Germain
20 cầu thủ
Matvey Safonov
39 · G
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Achraf Hakimi
2 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 85
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 8
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Marquinhos
5 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 81
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Willian Pacho
51 · D
Phút
90
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 56
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Hernández
21 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 86
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 75
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Warren Zaïre-Emery
33 · M
Phút
60
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitinha
17 · M
Phút
69
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 69
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 93
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
João Neves
87 · M
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 58
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Désiré Doué
14 · F
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 13
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ousmane Dembélé
10 · F
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Khvicha Kvaratskhelia
7 · F
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ferran Torres
9 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Cắt bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mika Godts
22 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabián Ruiz
8 · M
Dự bị
Phút
30
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 7.6
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maghnes Akliouche
11 · M
Dự bị
Phút
30
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Beraldo
4 · D
Dự bị
Phút
21
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 21
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Chevalier
30 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Digne
12 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilya Zabarnyi
6 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dro Fernández
27 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0