Đội nhà
Reims
3 - 1
H1 0-1
Đội khách
Annecy
Ngày
01:45 · 25/08
Sân
Stade Auguste-Delaune · Reims
Trọng tài
Eric Wattellier, France
Trạng thái
87'
Vòng
Vòng đấu - 3
Ngày
25/08
Sân
Stade Auguste-Delaune · Reims
Hiệp 1
H1 0-1
Trọng tài
Eric Wattellier, France
●
M. Veillon
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Kone
Annecy
●
F. Escales
Phản lưới nhà
Reims
↔
M. Dion
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Rambaud
Annecy
↔
M. Kone
Thay người 2 · Kiến tạo: K. Young
Annecy
●
C. Kouranfal
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Guindo
Reims
↔
S. Soumano
Thay người 1 · Kiến tạo: Y. El Kachati
Reims
↔
A. Kashi
Thay người 2 · Kiến tạo: Q. Paris
Reims
●
Q. Paris
Bàn thắng
Reims
↔
C. Kouranfal
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Otomewo
Reims
↔
A. Larose
Thay người 3 · Kiến tạo: Z. Redmond
Annecy
↔
P. Venot
Thay người 4 · Kiến tạo: P. Mozie
Annecy
↔
M. Veillon
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Lima
Annecy
↔
M. Tia
Thay người 4 · Kiến tạo: T. Diarrassouba
Reims
4
Sút chệch khung thành
3
465
Tổng đường chuyền
402
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
76%
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.
Reims
20 cầu thủ
Tom Hülsmann
1 · G
Phút
81
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.5
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 46
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean Mambuku
21 · D
Phút
81
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
N'Tamon Elie Ahouonon
28 · D
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 67
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuel Kotto
22 · D
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 61
- Chuyền chính xác
- 53
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daouda Guindo
27 · D
Phút
81
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 40
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Chamsedin Kouranfal
61 · M
Phút
73
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Theo Leoni
6 · M
Đội trưởng
Phút
81
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ange Tia
87 · M
Phút
81
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 33
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Yaya Fofana
8 · M
Phút
81
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Amine Kashi
62 · M
Phút
65
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 7
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sambou Soumano
99 · F
Phút
65
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 65
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quentin Paris
77 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef El Kachati
10 · F
Dự bị
Phút
16
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 16
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
John Otomewo
5 · D
Dự bị
Phút
8
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 8
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Edin Omeragić
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Philippe Celestin
76 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Amorim
65 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Théo Deflorenne
53 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arone Gadou
48 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tidiane Diarrasouba
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Annecy
20 cầu thủ
Florian Escales
1 · G
Phút
81
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 7.9
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thibault Delphis
41 · D
Phút
81
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mattéo Veillon
23 · D
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Axel Drouhin
18 · D
Phút
81
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 53
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julien Kouadio
27 · D
Phút
81
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Kone
14 · M
Phút
59
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ahmed Kashi
5 · M
Đội trưởng
Phút
81
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Venot
25 · M
Phút
75
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antoine Larose
28 · F
Phút
75
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moïse Sahi Dion
80 · F
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Clement Billemaz
22 · F
Phút
81
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kadan Young
12 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thibault Rambaud
9 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pascal Mozie
15 · M
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Zepiqueno Redmond
17 · F
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Callens
16 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabin Secrétant
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sacha Lima
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kilyan Jusseron-Veniere
19 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ben Hamed Toure
11 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0