Đội nhà
Rayo Vallecano
1 - 1
H1 0-0
Đội khách
Alaves
Ngày
02:00 · 21/08
Sân
Estadio Municipal de Butarque · Leganes
Trọng tài
José Luis Munuera Montero, Spain
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 2
Ngày
21/08
Sân
Estadio Municipal de Butarque · Leganes
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
José Luis Munuera Montero, Spain
↔
I. Palazon
Thay người 1 · Kiến tạo: R. Nteka
Rayo Vallecano
•
Pelayo Fernández
Bàn thắng bị hủy
Rayo Vallecano
■
Nahuel Tenaglia
Thẻ vàng
Alaves
●
S. Camello
Bàn thắng · Kiến tạo: J. de Frutos
Rayo Vallecano
↔
F. Perez
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Garcia
Rayo Vallecano
↔
P. Fernandez
Thay người 3 · Kiến tạo: O. Valentin
Rayo Vallecano
↔
A. Batalla
Thay người 4 · Kiến tạo: D. Cardenas
Rayo Vallecano
↔
M. Rodriguez
Thay người 1 · Kiến tạo: D. Suarez
Alaves
↔
L. Boye
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Diaz
Alaves
↔
Jonny Otto
Thay người 3 · Kiến tạo: Yusi
Alaves
■
Sergio Camello
Thẻ vàng
Rayo Vallecano
↔
V. Koski
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Valentini
Alaves
↔
A. Perez
Thay người 5 · Kiến tạo: C. Alena
Alaves
●
M. Diaz
Bàn thắng
Alaves
■
Nicolás Valentini
Thẻ vàng
Alaves
4
Sút chệch khung thành
9
324
Tổng đường chuyền
345
79%
Tỷ lệ chuyền chính xác
81%
0.43
Bàn thắng kỳ vọng
1.92
0.19
Bàn thua ngăn chặn
0.19
VĐQG Tây Ban Nha
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Rayo Vallecano
Alaves
AH
N +1.25
1.1
K -1.25
1.21
O/U
T 2.5
2.38
X 2.5
1.57
AH
N +0.75
1.14
K -0.75
1.23
Rayo Vallecano
22 cầu thủ
Augusto Batalla
13 · G
Phút
60
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrei Rațiu
2 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Florian Lejeune
24 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 49
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pelayo Fernández
22 · D
Phút
55
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jozhua Vertrouwd
33 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pathé Ismaël Ciss
6 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 35
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jorge de Frutos
19 · M
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Isi Palazón
7 · M
Đội trưởng
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Unai López
8 · M
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 47
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fran Pérez
21 · M
Phút
55
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Camello
10 · F
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Randy Nteka
11 · M
Dự bị
Phút
73
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Óscar Valentín
23 · M
Dự bị
Phút
35
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Álvaro García
18 · M
Dự bị
Phút
35
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 35
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dani Cárdenas
1 · G
Dự bị
Phút
30
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 30
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 10
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Iván Balliu
20 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergio Lozano
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco de las Sias
26 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giorgi Tsitaishvili
14 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pedro Díaz
4 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ivan Alonso Martin
34 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alemão
9 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alaves
23 cầu thủ
Antonio Sivera
1 · G
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Pérez
7 · D
Phút
80
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Tenaglia
14 · D
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ville Koski
16 · D
Phút
80
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 80
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonny Otto
17 · D
Phút
70
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 70
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Abderrahman Rebbach
21 · D
Phút
90
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền chính xác
- 27
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pablo Ibáñez
19 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Blanco
8 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 50
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mikel Rodriguez
18 · M
Phút
62
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Boyé
15 · F
Phút
62
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 62
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Toni Martínez
11 · F
Phút
90
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6
- Sút
- 4
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Denis Suárez
4 · M
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariano Díaz
9 · F
Dự bị
Phút
28
Điểm
7.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 28
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Youssef Enriquez
3 · D
Dự bị
Phút
20
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 20
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Valentini
2 · D
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Carles Aleñá
10 · M
Dự bị
Phút
10
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 10
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrián Rodríguez
13 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Xanet Olaiz
27 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hugo Novoa
12 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Benavídez
23 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Miguel Rodríguez
22 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ander Guevara
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aitor Mañas
20 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0