VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Radomiak Radom
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Zaglebie Lubin
Ngày 19:45 · 23/08
Sân Stadion im. Braci Czachorów · Radom
Trọng tài Lukasz Kuzma, Poland
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 23/08
Sân Stadion im. Braci Czachorów · Radom
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Lukasz Kuzma, Poland

Dự đoán

Radomiak Radom 10% Hòa 45% Zaglebie Lubin 45%

Combo Cơ hội kép: draw or Zaglebie Lubin and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

12 Radomiak Radom 2 trận 3 điểm
9 Zaglebie Lubin 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Radomiak Radom 0 - 0 Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan Zaglebie Lubin 1 - 0 Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan Radomiak Radom 3 - 1 Zaglebie Lubin
Cup Radomiak Radom 0 - 2 Zaglebie Lubin
VĐQG Ba Lan Radomiak Radom 0 - 1 Zaglebie Lubin
S. Kerk Thay người 1 · Kiến tạo: J. Kolan Zaglebie Lubin
J. Corluka Thay người 2 · Kiến tạo: R. Yakuba Zaglebie Lubin
F. Szymczak Thay người 3 · Kiến tạo: K. Nowogonski Zaglebie Lubin
R. Lumungo Thay người 1 · Kiến tạo: R. Baro Radomiak Radom
F. Goure Thay người 2 · Kiến tạo: A. Tapsoba Radomiak Radom
J. Sypek Thay người 4 · Kiến tạo: M. Mlinaric Zaglebie Lubin
A. Tapsoba Thẻ vàng Radomiak Radom
C. Nunnely Thay người 3 · Kiến tạo: Manu Radomiak Radom
Luquinhas Thay người 4 · Kiến tạo: K. Karasek Radomiak Radom
D. Dabrowski Thẻ vàng Zaglebie Lubin
D. Dabrowski Thay người 5 · Kiến tạo: M. Kosidis Zaglebie Lubin
C. Donis Thay người 5 · Kiến tạo: I. Camara Radomiak Radom
M. Grzybek Thẻ vàng Zaglebie Lubin

Radomiak Radom

4-1-4-1

Huấn luyện viên Tomasz Kaczmarek

Đội hình xuất phát

  • 1 Filip Majchrowicz G
  • 24 Zié Ouattara D
  • 3 Kryspin Szcześniak D
  • 72 Filip Koperski D
  • 13 Jan Grzesik D
  • 77 Christos Donis M
  • 7 Ché Nunnely M
  • 27 Rafał Wolski M
  • 82 Luquinhas M
  • 90 Ronaldo Lumungo M
  • 11 Fernand Gouré F

Dự bị

  • 28 Romário Baró M
  • 15 Abdoul Tapsoba F
  • 99 Bartlomiej Gradecki G
  • 44 Wiktor Koptas G
  • 5 Jérémy Blasco D
  • 33 Oskar Markiewicz D
  • 8 Ibrahima Camará M
  • 23 Kacper Karasek M
  • 18 Manu F

Zaglebie Lubin

4-1-3-2

Huấn luyện viên Leszek Ojrzynski

Đội hình xuất phát

  • 33 Zlatan Alomerović G
  • 13 Mateusz Grzybek D
  • 4 Damian Michalski D
  • 5 Aleks Ławniczak D
  • 16 Josip Ćorluka D
  • 39 Filip Kocaba M
  • 44 Marcel Regula M
  • 37 Sebastian Kerk M
  • 8 Damian Dąbrowski M
  • 18 Filip Szymczak F
  • 7 Jakub Sypek F

Dự bị

  • 3 Roman Yakuba D
  • 26 Jakub Kolan M
  • 71 Kamil Nowogoński M
  • 88 Mihael Mlinarić F
  • 1 Jasmin Burić G
  • 31 Igor Orlikowski D
  • 38 Szymon Karasinski D
  • 94 Maciej Urbański D
  • 20 Mateusz Dziewiatowski M
  • 11 Arkadiusz Wozniak M
  • 9 Michalis Kosidis F
  • 19 Szymon Łyczko M
Radomiak Radom
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Zaglebie Lubin
3 Sút trúng đích 2
8 Sút chệch khung thành 4
16 Tổng cú sút 8
5 Cú sút bị cản 2
7 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 8
9 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cứu thua 3
383 Tổng đường chuyền 250
315 Chuyền chính xác 176
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
0.68 Bàn thắng kỳ vọng 1.16
0.13 Bàn thua ngăn chặn 0.13
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

Radomiak Radom 20 cầu thủ

Filip Majchrowicz 1 · G
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Cứu thua
1
Chuyền
24
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zié Ouattara 24 · D
Phút 75 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7
Chuyền
53
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kryspin Szcześniak 3 · D
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
40
Chuyền chính xác
38
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Koperski 72 · D
Phút 75 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.6
Chuyền
46
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Grzesik 13 · D
Phút 75 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7
Sút
3
Chuyền
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Donis 77 · M
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Sút
2
Chuyền
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ché Nunnely 7 · M
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Wolski 27 · M Đội trưởng
Phút 75 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.6
Chuyền
34
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luquinhas 82 · M
Phút 75 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
41
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronaldo Lumungo 90 · M
Phút 64 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.9
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernand Gouré 11 · F
Phút 64 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.3
Sút
2
Chuyền
12
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romário Baró 28 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoul Tapsoba 15 · F Dự bị
Phút 11 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.3
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bartlomiej Gradecki 99 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Koptas 44 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jérémy Blasco 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oskar Markiewicz 33 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahima Camará 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Karasek 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manu 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Zaglebie Lubin 23 cầu thủ

Zlatan Alomerović 33 · G
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Cứu thua
3
Chuyền
33
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Grzybek 13 · D
Phút 75 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
7
Chuyền
26
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Michalski 4 · D
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Cản phá
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleks Ławniczak 5 · D
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Chuyền
23
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josip Ćorluka 16 · D
Phút 45 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.7
Chuyền
15
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Kocaba 39 · M
Phút 75 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.9
Chuyền
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản phá
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcel Regula 44 · M
Phút 75 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.3
Sút
3
Sút trúng đích
2
Chuyền
18
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Kerk 37 · M
Phút 45 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
7.3
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Damian Dąbrowski 8 · M Đội trưởng
Phút 75 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
75
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
25
Chuyền chính xác
18
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Szymczak 18 · F
Phút 60 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.2
Sút
1
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Sypek 7 · F
Phút 70 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.3
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Yakuba 3 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.6
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Kolan 26 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Nowogoński 71 · M Dự bị
Phút 15 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
15
Điểm
6.7
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihael Mlinarić 88 · F Dự bị
Phút 5 Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
5
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasmin Burić 1 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Orlikowski 31 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Karasinski 38 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Urbański 94 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Dziewiatowski 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arkadiusz Wozniak 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michalis Kosidis 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Szymon Łyczko 19 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0