VĐQG Serbia Vòng đấu - 6 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Radnik Surdulica
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Novi Pazar
Ngày 00:00 · 24/08
Sân EFBET Stadion · Surdulica
Trọng tài D. Jeknic
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 6
Ngày 24/08
Sân EFBET Stadion · Surdulica
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài D. Jeknic

Dự đoán

Radnik Surdulica 45% Hòa 45% Novi Pazar 10%

Combo Cơ hội kép: Radnik Surdulica or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

11 Radnik Surdulica 2 trận 2 điểm
6 Novi Pazar 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Radnik Surdulica 1 - 0 Novi Pazar
Friendlies Clubs Novi Pazar 0 - 1 Radnik Surdulica
VĐQG Serbia Radnik Surdulica 2 - 0 Novi Pazar
VĐQG Serbia Radnik Surdulica 1 - 0 Novi Pazar
VĐQG Serbia Novi Pazar 2 - 0 Radnik Surdulica
Luka Jovanović Bàn thắng · Kiến tạo: Aleksandar Pejović Radnik Surdulica
Dauda Agwom Thay người 1 · Kiến tạo: Jonny Novi Pazar
Ayouba Kosiah Thay người 1 · Kiến tạo: Đorđe Jovanović Radnik Surdulica
Papa Amady Gadio Thay người 2 · Kiến tạo: Mihajlo Petrović Novi Pazar
Ivan Davidović Thẻ vàng Novi Pazar
Emmanuel Quarshie Thay người 2 · Kiến tạo: Tom Kljun Radnik Surdulica
Darko Stojanović Thay người 3 · Kiến tạo: Luka Zorić Radnik Surdulica
Dominic Sadi Thay người 3 · Kiến tạo: Nikola Stanković Novi Pazar
Ivan Davidović Thay người 4 · Kiến tạo: Nikola Skrobonja Novi Pazar
Kaheim Dixon Thay người 5 · Kiến tạo: Bojan Adžić Novi Pazar
David Stojanović Thẻ vàng Radnik Surdulica
Đorđe Jovanović Thẻ vàng Radnik Surdulica
Nikola Stanković Thẻ vàng Novi Pazar
Stefan Ranđelović Thẻ vàng Radnik Surdulica
Aleksandar Pejović Thẻ đỏ Radnik Surdulica
Aleksandar Pejović Card upgrade Radnik Surdulica
Nikola Skrobonja Thẻ vàng Novi Pazar
Luka Jovanović Thay người 4 · Kiến tạo: Andrija Milićević Radnik Surdulica

Radnik Surdulica

Huấn luyện viên Zoran Rendulic

Đội hình xuất phát

  • 99 Stefan Ranđelović G
  • 22 Uroš Lazić D
  • 6 David Stojanović D
  • 37 Sadick Abubakar D
  • 2 Tijan Sohna D
  • 5 Miloš Popović M
  • 28 Aleksandar Pejović M
  • 47 Emmanuel Quarshie M
  • 7 Darko Stojanović M
  • 20 Luka Jovanović M
  • 92 Ayouba Kosiah F

Dự bị

  • 88 Đorđe Jovanović F
  • 11 Tom Kljun F
  • 3 Luka Zorić D
  • 44 Andrija Milićević F
  • 23 Lazar Radojičić G
  • 45 Rafael Pontelo D
  • 14 Uroš Ilić D
  • 21 Uroš Filipović D
  • 10 Ryonosuke Ohori M
  • 25 Teo Lakić F
  • 91 Stefan Vidaković F

Novi Pazar

Huấn luyện viên Strahinja Pandurovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Bogdan Matijašević G
  • 2 Aleksandar Miljković D
  • 4 Ahmed Hadzimujovic D
  • 23 Jovan Marinković D
  • 50 Tomislav Dadić D
  • 6 Papa Amady Gadio M
  • 24 Ivan Davidović M
  • 26 Dauda Agwom M
  • 10 Dominic Sadi M
  • 20 Kaheim Dixon M
  • 99 Fejsal Mulić F

Dự bị

  • 7 Jonny F
  • 21 Mihajlo Petrović M
  • 14 Nikola Stanković M
  • 11 Nikola Skrobonja M
  • 32 Bojan Adžić D
  • 12 Miloje Preković G
  • 5 Stefan Melentijević D
  • 3 Veljko Mirosavić D
Radnik Surdulica
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Novi Pazar
5 Sút trúng đích 5
9 Sút chệch khung thành 5
17 Tổng cú sút 12
3 Cú sút bị cản 2
6 Sút trong vòng cấm 8
11 Sút ngoài vòng cấm 4
13 Phạm lỗi 13
7 Phạt góc 5
5 Việt vị 2
45% Kiểm soát bóng 55%
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cứu thua 4
344 Tổng đường chuyền 438
243 Chuyền chính xác 344
71% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Radnik Surdulica Novi Pazar

1X2

1 1.91 X 3.4 2 3.75

AH

N +0.5 1.23 K -0.5 1.82

O/U

T 2.5 2 X 2.5 1.8

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.91 K 1.8

1X2

1 2.38 X 2.1 2 4.5

AH

N +0.75 1.11 K -0.75 1.35

O/U

T 0.5 1.4 X 0.5 2.75

O/E

L 2.1 C 1.73

Radnik Surdulica 22 cầu thủ

Stefan Ranđelović 99 · G
Phút 90 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.3
Kiến tạo
0
Cứu thua
5
Chuyền
26
Chuyền chính xác
20
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Uroš Lazić 22 · D
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
28
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Stojanović 6 · D
Phút 90 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
43
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cắt bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Sadick Abubakar 37 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
34
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tijan Sohna 2 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloš Popović 5 · M Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Cắt bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Pejović 28 · M
Phút 90 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Emmanuel Quarshie 47 · M
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darko Stojanović 7 · M
Phút 64 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
64
Điểm
6.5
Sút
3
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Jovanović 20 · M
Phút 89 Điểm 7.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
89
Điểm
7.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayouba Kosiah 92 · F
Phút 57 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Jovanović 88 · F Dự bị
Phút 33 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Tom Kljun 11 · F Dự bị
Phút 26 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
9
Chuyền chính xác
7
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Zorić 3 · D Dự bị
Phút 26 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
26
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrija Milićević 44 · F Dự bị
Phút 1 Điểm Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Radojičić 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Pontelo 45 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Ilić 14 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Uroš Filipović 21 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryonosuke Ohori 10 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teo Lakić 25 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Vidaković 91 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Novi Pazar 19 cầu thủ

Bogdan Matijašević 1 · G
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Cứu thua
4
Chuyền
43
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Miljković 2 · D
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Kiến tạo
0
Chuyền
39
Chuyền chính xác
37
Cắt bóng
3
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hadzimujovic 4 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
69
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Marinković 23 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7
Kiến tạo
0
Chuyền
72
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Dadić 50 · D
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
45
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Papa Amady Gadio 6 · M
Phút 59 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
59
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
23
Chuyền chính xác
18
Cắt bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Davidović 24 · M
Phút 71 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
71
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dauda Agwom 26 · M
Phút 45 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Sadi 10 · M
Phút 70 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
5.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaheim Dixon 20 · M
Phút 78 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
78
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fejsal Mulić 99 · F
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Sút
5
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonny 7 · F Dự bị
Phút 45 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.5
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihajlo Petrović 21 · M Dự bị
Phút 31 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
31
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
14
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stanković 14 · M Dự bị
Phút 20 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
13
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikola Skrobonja 11 · M Dự bị
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bojan Adžić 32 · D Dự bị
Phút 12 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
12
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloje Preković 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Melentijević 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veljko Mirosavić 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0