Đội nhà
Racing Louisville W
2 - 1
H1 1-1
Đội khách
Seattle Reign FC W
Ngày
05:30 · 20/08
Sân
Lynn Family Stadium · Louisville
Trọng tài
Brandon Stevis, USA
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng bảng
Ngày
20/08
Sân
Lynn Family Stadium · Louisville
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Brandon Stevis, USA
●
M. Mercado
Bàn thắng
Seattle Reign FC W
■
A. James-Turner
Thẻ vàng
Seattle Reign FC W
●
E. Sears
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Milliet
Racing Louisville W
●
E. Sears
Bàn thắng · Kiến tạo: L. Milliet
Racing Louisville W
↔
M. Morris
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Hase
Racing Louisville W
↔
H. Ward
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Dahlien
Seattle Reign FC W
↔
M. Fishel
Thay người 2 · Kiến tạo: S. Menti
Seattle Reign FC W
↔
R. Brown
Thay người 3 · Kiến tạo: M. Curry
Seattle Reign FC W
↔
E. Sears
Thay người 2 · Kiến tạo: M. Lardner
Racing Louisville W
↔
L. Milliet
Thay người 3 · Kiến tạo: A. McKeen
Racing Louisville W
↔
N. Mondesir
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Adames
Seattle Reign FC W
↔
A. James-Turner
Thay người 5 · Kiến tạo: B. Ratcliffe
Seattle Reign FC W
↔
Q. McMahon
Thay người 4 · Kiến tạo: R. Hill
Racing Louisville W
↔
K. Fischer
Thay người 5 · Kiến tạo: S. Weber
Racing Louisville W
2
Sút chệch khung thành
4
183
Tổng đường chuyền
256
72%
Tỷ lệ chuyền chính xác
80%
VĐQG nữ Mỹ
Marathonbet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Racing Louisville W
Seattle Reign FC W
AH
N +1.75
1.12
K -1.75
1.16
Racing Louisville W
20 cầu thủ
Jordyn Bloomer
24 · G
Phút
61
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Quincy McMahon
12 · D
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elisabeth Charlotte Jean
5 · D
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 15
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Arin Wright
3 · D
Đội trưởng
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mirann Gacioch
15 · D
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Makenna Morris
4 · D
Phút
55
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 55
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Katie O'Kane
20 · M
Phút
61
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.2
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lauren Milliet
2 · M
Phút
61
Điểm
8.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 8.2
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taylor Flint
26 · M
Phút
61
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 5
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kayla Fischer
9 · F
Phút
61
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emma Sears
13 · F
Phút
61
Điểm
8.7
Bàn thắng
2
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 8.7
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 2
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ella Hase
6 · D
Dự bị
Phút
6
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 6
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madison Prohaska
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Macy Blackburn
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Courtney Petersen
8 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Macey Hodge
10 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rachel Hill
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sarah Weber
42 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Audrey McKeen
88 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maja Lardner
16 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Seattle Reign FC W
20 cầu thủ
Claudia Dickey
1 · G
Phút
61
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 20
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ryanne Brown
22 · D
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Phoebe McClernon
21 · D
Phút
61
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 5.9
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordyn Bugg
23 · D
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sofia Huerta
11 · D
Đội trưởng
Phút
61
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 41
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ainsley McCammon
16 · M
Phút
61
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Angharad James-Turner
8 · M
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Nerilia Mondesir
30 · M
Phút
61
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maddie Mercado
2 · M
Phút
61
Điểm
7.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Holly Ward
12 · M
Phút
61
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mia Fishel
19 · F
Phút
61
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 61
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cassie Miller
38 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Madison Curry
24 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emily Mason
14 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shae Holmes
25 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ruby Hladek
33 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sally Marie Menti
17 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Brittany Ratcliffe
13 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maddie Dahlien
5 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emeri Adames
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0