Hạng Nhất Anh Vòng đấu - 2 · Mùa 2026 45'
Đội nhà QPR
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Bolton
Ngày 21:00 · 22/08
Sân Loftus Road Stadium · London
Trọng tài Edward Duckworth, England
Trạng thái 45'
Vòng Vòng đấu - 2
Ngày 22/08
Sân Loftus Road Stadium · London
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Edward Duckworth, England

Dự đoán

QPR 45% Hòa 45% Bolton 10%

Cơ hội kép: QPR or draw

Bảng xếp hạng · 2026

14 QPR 0 trận 0 điểm
3 Bolton 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh QPR 0 - 0 Bolton
Hạng Nhất Anh QPR 1 - 2 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 1 - 2 QPR
Hạng Nhất Anh QPR 2 - 0 Bolton
Hạng Nhất Anh Bolton 1 - 1 QPR
T. Gale Thẻ vàng Bolton

QPR

4-2-3-1

Huấn luyện viên Julien Stephan

Đội hình xuất phát

  • 1 Pierce Charles G
  • 27 Amadou Salif Mbengue D
  • 3 Jimmy Dunne D
  • 6 Jake Clarke-Salter D
  • 2 Kealey Adamson D
  • 20 Harvey Vale M
  • 5 Ronnie Edwards M
  • 17 Kwame Poku M
  • 10 Ilias Chair M
  • 14 Koki Saito M
  • 22 Richard Kone F

Dự bị

  • 13 Calum Ward G
  • 19 Dennis Cirkin D
  • 48 Tariq Lamptey D
  • 24 Nicolas Madsen M
  • 40 Jonathan Varane M
  • 11 Paul Smyth F
  • 23 Isak Alemayehu Mulugeta M
  • 16 Rumarn Burrell F
  • 15 Alfie Lloyd F

Bolton

4-2-3-1

Huấn luyện viên Steven Schumacher

Đội hình xuất phát

  • 1 Jack Bonham G
  • 5 Lewis Brunt D
  • 3 Chris Forino D
  • 14 Akin Famewo D
  • 25 Max Conway D
  • 8 Josh Sheehan M
  • 21 Ethan Erhahon M
  • 22 Gaizka Larrazabal M
  • 45 John McAtee M
  • 11 Thierry Gale M
  • 10 Sam Dalby F

Dự bị

  • 23 David Harrington G
  • 18 Eoin Toal D
  • 29 Cyrus Christie D
  • 6 Ben Davies D
  • 16 Samuel Iling Junior F
  • 12 David Watson M
  • 7 Kyliane Dong F
  • 54 Tobias Ritchie M
  • 39 Ryan Hardie F
QPR
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Bolton
4 Sút trúng đích 0
1 Sút chệch khung thành 1
6 Tổng cú sút 1
1 Cú sút bị cản 0
5 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 0
2 Phạm lỗi 1
2 Phạt góc 0
Việt vị
54% Kiểm soát bóng 46%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cứu thua 4
89 Tổng đường chuyền 81
75 Chuyền chính xác 65
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
0.49 Bàn thắng kỳ vọng 0.04
0.25 Bàn thua ngăn chặn 0.25
Chưa có dữ liệu kèo cho trận này.

QPR 20 cầu thủ

Pierce Charles 1 · G
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amadou Salif Mbengue 27 · D
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jimmy Dunne 3 · D Đội trưởng
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Clarke-Salter 6 · D
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
17
Chuyền chính xác
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kealey Adamson 2 · D
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Vale 20 · M
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
6
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ronnie Edwards 5 · M
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kwame Poku 17 · M
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Chair 10 · M
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koki Saito 14 · M
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richard Kone 22 · F
Phút 19 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calum Ward 13 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dennis Cirkin 19 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tariq Lamptey 48 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Madsen 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Varane 40 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Smyth 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Alemayehu Mulugeta 23 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rumarn Burrell 16 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Lloyd 15 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bolton 20 cầu thủ

Jack Bonham 1 · G
Phút 19 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
7
Cứu thua
4
Chuyền
8
Chuyền chính xác
7
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Brunt 5 · D
Phút 19 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.9
Chuyền
10
Chuyền chính xác
9
Cắt bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chris Forino 3 · D
Phút 19 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.9
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akin Famewo 14 · D
Phút 19 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.9
Chuyền
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Conway 25 · D
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Chuyền
9
Chuyền chính xác
6
Cản phá
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Sheehan 8 · M Đội trưởng
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Chuyền
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Erhahon 21 · M
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaizka Larrazabal 22 · M
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
John McAtee 45 · M
Phút 19 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.7
Chuyền
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thierry Gale 11 · M
Phút 19 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.5
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sam Dalby 10 · F
Phút 19 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
19
Điểm
6.6
Chuyền
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Harrington 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eoin Toal 18 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cyrus Christie 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ben Davies 6 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Iling Junior 16 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Watson 12 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyliane Dong 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tobias Ritchie 54 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Hardie 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0