VĐQG Ba Lan Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Pogon Szczecin
2 - 2 H1 2-2
Đội khách Wisla Krakow
Ngày 01:15 · 24/08
Sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Trọng tài Damian Kos, Poland
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 24/08
Sân Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Hiệp 1 H1 2-2
Trọng tài Damian Kos, Poland

Dự đoán

Pogon Szczecin 45% Hòa 45% Wisla Krakow 10%

Cơ hội kép: Pogon Szczecin or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Pogon Szczecin 2 trận 3 điểm
8 Wisla Krakow 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 2 - 2 Wisla Krakow
Friendlies Clubs Pogon Szczecin 3 - 3 Wisla Krakow
Cup Pogon Szczecin 1 - 2 Wisla Krakow
VĐQG Ba Lan Pogon Szczecin 4 - 1 Wisla Krakow
VĐQG Ba Lan Wisla Krakow 0 - 1 Pogon Szczecin
M. Juwara Bàn thắng · Kiến tạo: M. Wojciechowski Pogon Szczecin
Jordi Sánchez Thẻ vàng Wisla Krakow
Dimitrios Keramitsis Thẻ vàng Pogon Szczecin
M. Juwara Phản lưới nhà Wisla Krakow
L. Wahlqvist Bàn thắng Pogon Szczecin
E. Youan Bàn thắng Wisla Krakow
L. Wahlqvist Thay người 1 · Kiến tạo: H. Ali Pogon Szczecin
M. Juwara Thay người 2 · Kiến tạo: D. Churlinov Pogon Szczecin
J. Nsame Thay người 3 · Kiến tạo: F. Cuic Pogon Szczecin
P. Mukairu Thay người 4 · Kiến tạo: K. Grosicki Pogon Szczecin
D. Grujcic Thay người 1 · Kiến tạo: M. Maisonneuve Wisla Krakow
E. Youan Thay người 2 · Kiến tạo: A. Rodado Wisla Krakow
Maxence Maisonneuve Thẻ vàng Wisla Krakow
J. Sanchez Thay người 3 · Kiến tạo: J. Guillemenot Wisla Krakow
J. Ertlthaler Thay người 4 · Kiến tạo: M. Kuziemka Wisla Krakow
M. Wojciechowski Thay người 5 · Kiến tạo: K. Acosta Pogon Szczecin
Patryk Dziczek Thẻ vàng Pogon Szczecin
Kamil Grosicki Thẻ vàng Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

4-1-4-1

Huấn luyện viên Oscar Garcia Junyent

Đội hình xuất phát

  • 77 V. Cojocaru G
  • 28 L. Wahlqvist D
  • 13 D. Keramitsis D
  • 29 L. Willen D
  • 4 Leo Borges D
  • 16 P. Dziczek M
  • 7 M. Juwara M
  • 8 F. Ulvestad M
  • 35 M. Wojciechowski M
  • 18 P. Mukairu M
  • 17 J. Nsame F

Dự bị

  • 33 A. Peskovic G
  • 15 H. Ali D
  • 23 B. Mendy D
  • 41 A. Szalai D
  • 75 A. Ossowski D
  • 6 J. Bieganski M
  • 3 K. Acosta M
  • 47 N. Lawa M
  • 11 K. Grosicki M
  • 21 D. Churlinov M
  • 10 F. Cuic F
  • 30 J. Czaplinski M

Wisla Krakow

4-2-3-1

Huấn luyện viên Mariusz Jop

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Lubik G
  • 34 R. Giger D
  • 6 A. Uryga D
  • 29 D. Grujcic D
  • 52 J. Krzyzanowski D
  • 7 J. Ertlthaler M
  • 12 J. Igbekeme M
  • 27 E. Youan M
  • 41 K. Duda M
  • 17 M. Bozic M
  • 11 J. Sanchez F

Dự bị

  • 28 P. Letkiewicz G
  • 97 W. Biedrzycki D
  • 4 R. Mikulec D
  • 13 M. Maisonneuve D
  • 50 M. Kutwa D
  • 32 O. Plawinski M
  • 21 J. Guillemenot F
  • 51 M. Kuziemka M
  • 9 A. Rodado F
Pogon Szczecin
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Wisla Krakow
8 Sút trúng đích 3
3 Sút chệch khung thành 6
13 Tổng cú sút 14
2 Cú sút bị cản 5
8 Sút trong vòng cấm 8
5 Sút ngoài vòng cấm 6
17 Phạm lỗi 10
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
3 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cứu thua 6
393 Tổng đường chuyền 603
317 Chuyền chính xác 523
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.35 Bàn thắng kỳ vọng 0.86
0.37 Bàn thua ngăn chặn 0.37
VĐQG Ba Lan Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Pogon Szczecin Wisla Krakow

1X2

1 2.05 X 3.6 2 3.1

AH

N +1.75 1.1 K -1.75 1.19

O/U

T 2.5 1.57 X 2.5 2.35

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 1.53 K 2.38

1X2

1 2.62 X 2.4 2 3.5

AH

N +0.75 1.17 K -0.75 1.3

O/U

T 1.5 2.25 X 1.5 1.57

O/E

L 2 C 1.8

Pogon Szczecin 23 cầu thủ

Valentin Cojocaru 77 · G
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Cứu thua
2
Chuyền
25
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Linus Wahlqvist 28 · D Đội trưởng
Phút 45 Điểm 6.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Keramitsis 13 · D
Phút 94 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.5
Chuyền
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukas Willen 29 · D
Phút 94 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.2
Chuyền
41
Chuyền chính xác
37
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Léo Borges 4 · D
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Dziczek 16 · M
Phút 94 Điểm 7.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.5
Chuyền
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
5
Cản phá
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Musa Juwara 7 · M
Phút 60 Điểm 6.7 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fredrik Ulvestad 8 · M
Phút 94 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.2
Chuyền
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Wojciechowski 35 · M
Phút 83 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Paul Mukairu 18 · M
Phút 72 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean-Pierre Nsame 17 · F
Phút 60 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
7.3
Sút
3
Sút trúng đích
3
Chuyền
21
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hussein Ali 15 · D Dự bị
Phút 49 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
49
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darko Churlinov 21 · M Dự bị
Phút 34 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.6
Sút
2
Sút trúng đích
2
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Čuić 10 · F Dự bị
Phút 34 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
34
Điểm
6.7
Chuyền
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kamil Grosicki 11 · M Dự bị
Phút 22 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kellyn Acosta 3 · M Dự bị
Phút 11 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
11
Điểm
6.5
Chuyền
4
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Peskovic 33 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Attila Szalai 41 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrzej Ossowski 75 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Mendy 23 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Natan Ława 47 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jan Biegański 6 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacek Czaplinski 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wisla Krakow 20 cầu thủ

Marcel Łubik 1 · G
Phút 94 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
7.3
Cứu thua
6
Chuyền
44
Chuyền chính xác
34
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raoul Giger 34 · D
Phút 94 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.6
Chuyền
92
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alan Uryga 6 · D Đội trưởng
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Chuyền
93
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
1
Cắt bóng
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Darijo Grujčić 29 · D
Phút 72 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
6.3
Chuyền
64
Chuyền chính xác
60
Cản phá
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakub Krzyżanowski 52 · D
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Chuyền
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julius Ertlthaler 7 · M
Phút 81 Điểm 5.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
5.9
Sút
1
Chuyền
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Igbekeme 12 · M
Phút 94 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
63
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elie Youan 27 · M
Phút 72 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
72
Điểm
8
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Chuyền
33
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kacper Duda 41 · M
Phút 94 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.7
Chuyền
66
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
10
Bị phạm lỗi
5
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Božić 17 · M
Phút 94 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
94
Điểm
6.9
Sút
3
Sút trúng đích
1
Chuyền
29
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordi Sánchez 11 · F
Phút 81 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
81
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maxence Maisonneuve 13 · D Dự bị
Phút 22 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.7
Chuyền
14
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ángel Rodado 9 · F Dự bị
Phút 22 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
22
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
8
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maciej Kuziemka 51 · M Dự bị
Phút 13 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.9
Chuyền
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jérémy Guillemenot 21 · F Dự bị
Phút 13 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.7
Chuyền
3
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patryk Letkiewicz 28 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wiktor Biedrzycki 97 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafał Mikulec 4 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariusz Kutwa 50 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliwier Pławiński 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0