Đội nhà
Pogon Szczecin
2 - 2
H1 2-2
Đội khách
Wisla Krakow
Ngày
01:15 · 24/08
Sân
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Trọng tài
Damian Kos, Poland
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 5
Ngày
24/08
Sân
Stadion Miejski im. Floriana Krygiera · Szczecin
Hiệp 1
H1 2-2
Trọng tài
Damian Kos, Poland
●
M. Juwara
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Wojciechowski
Pogon Szczecin
■
Jordi Sánchez
Thẻ vàng
Wisla Krakow
■
Dimitrios Keramitsis
Thẻ vàng
Pogon Szczecin
●
M. Juwara
Phản lưới nhà
Wisla Krakow
●
L. Wahlqvist
Bàn thắng
Pogon Szczecin
●
E. Youan
Bàn thắng
Wisla Krakow
↔
L. Wahlqvist
Thay người 1 · Kiến tạo: H. Ali
Pogon Szczecin
↔
M. Juwara
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Churlinov
Pogon Szczecin
↔
J. Nsame
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Cuic
Pogon Szczecin
↔
P. Mukairu
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Grosicki
Pogon Szczecin
↔
D. Grujcic
Thay người 1 · Kiến tạo: M. Maisonneuve
Wisla Krakow
↔
E. Youan
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Rodado
Wisla Krakow
■
Maxence Maisonneuve
Thẻ vàng
Wisla Krakow
↔
J. Sanchez
Thay người 3 · Kiến tạo: J. Guillemenot
Wisla Krakow
↔
J. Ertlthaler
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Kuziemka
Wisla Krakow
↔
M. Wojciechowski
Thay người 5 · Kiến tạo: K. Acosta
Pogon Szczecin
■
Patryk Dziczek
Thẻ vàng
Pogon Szczecin
■
Kamil Grosicki
Thẻ vàng
Pogon Szczecin
3
Sút chệch khung thành
6
393
Tổng đường chuyền
603
81%
Tỷ lệ chuyền chính xác
87%
1.35
Bàn thắng kỳ vọng
0.86
0.37
Bàn thua ngăn chặn
0.37
VĐQG Ba Lan
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Pogon Szczecin
Wisla Krakow
AH
N +1.75
1.1
K -1.75
1.19
O/U
T 2.5
1.57
X 2.5
2.35
AH
N +0.75
1.17
K -0.75
1.3
O/U
T 1.5
2.25
X 1.5
1.57
Pogon Szczecin
23 cầu thủ
Valentin Cojocaru
77 · G
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Linus Wahlqvist
28 · D
Đội trưởng
Phút
45
Điểm
6.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Keramitsis
13 · D
Phút
94
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Lukas Willen
29 · D
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 37
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Léo Borges
4 · D
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 4
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Dziczek
16 · M
Phút
94
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.5
- Chuyền
- 49
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 5
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Musa Juwara
7 · M
Phút
60
Điểm
6.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fredrik Ulvestad
8 · M
Phút
94
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 21
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maciej Wojciechowski
35 · M
Phút
83
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paul Mukairu
18 · M
Phút
72
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.2
- Chuyền
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jean-Pierre Nsame
17 · F
Phút
60
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 60
- Điểm
- 7.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 3
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hussein Ali
15 · D
Dự bị
Phút
49
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 49
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darko Churlinov
21 · M
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Filip Čuić
10 · F
Dự bị
Phút
34
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 34
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kamil Grosicki
11 · M
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Kellyn Acosta
3 · M
Dự bị
Phút
11
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 11
- Điểm
- 6.5
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alex Peskovic
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Attila Szalai
41 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrzej Ossowski
75 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamin Mendy
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Natan Ława
47 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jan Biegański
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacek Czaplinski
30 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wisla Krakow
20 cầu thủ
Marcel Łubik
1 · G
Phút
94
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 7.3
- Cứu thua
- 6
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 34
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Raoul Giger
34 · D
Phút
94
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.6
- Chuyền
- 92
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alan Uryga
6 · D
Đội trưởng
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 93
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Darijo Grujčić
29 · D
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 64
- Chuyền chính xác
- 60
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jakub Krzyżanowski
52 · D
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Chuyền
- 30
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julius Ertlthaler
7 · M
Phút
81
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 5.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
James Igbekeme
12 · M
Phút
94
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 63
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elie Youan
27 · M
Phút
72
Điểm
8
Bàn thắng
1
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 8
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Chuyền
- 33
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kacper Duda
41 · M
Phút
94
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 66
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marko Božić
17 · M
Phút
94
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 94
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jordi Sánchez
11 · F
Phút
81
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 81
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Chuyền
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Maxence Maisonneuve
13 · D
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ángel Rodado
9 · F
Dự bị
Phút
22
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 22
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maciej Kuziemka
51 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.9
- Chuyền
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jérémy Guillemenot
21 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 6.7
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Letkiewicz
28 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Wiktor Biedrzycki
97 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafał Mikulec
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mariusz Kutwa
50 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Oliwier Pławiński
32 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0