VĐQG Ý Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Parma
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Cagliari
Ngày 01:45 · 23/08
Sân Stadio Ennio Tardini · Parma
Trọng tài Daniele Perenzoni, Italy
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 23/08
Sân Stadio Ennio Tardini · Parma
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Daniele Perenzoni, Italy

Dự đoán

Parma 0% Hòa 50% Cagliari 50%

Cơ hội kép: draw or Cagliari

Bảng xếp hạng · 2026

15 Parma 0 trận 0 điểm
3 Cagliari 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý Parma 0 - 1 Cagliari
VĐQG Ý Parma 1 - 1 Cagliari
VĐQG Ý Cagliari 2 - 0 Parma
VĐQG Ý Cagliari 2 - 1 Parma
VĐQG Ý Parma 2 - 3 Cagliari
Zé Pedro Thẻ vàng Cagliari
Jacopo Fazzini Thẻ vàng Cagliari
A. Bernabe Thay người 1 · Kiến tạo: P. Almqvist Parma
J. Pedro Thay người 1 · Kiến tạo: G. Zappa Cagliari
J. Fazzini Thay người 2 · Kiến tạo: M. Felici Cagliari
P. Mendy Thay người 3 · Kiến tạo: G. Borrelli Cagliari
M. Keita Thay người 2 · Kiến tạo: R. Kouda Parma
S. Lontani Thay người 3 · Kiến tạo: O. Diallo Parma
A. Romano Bàn thắng · Kiến tạo: M. Adopo Cagliari
M. Troilo Thay người 4 · Kiến tạo: B. Cremaschi Parma
A. Konate Thay người 5 · Kiến tạo: N. Elphege Parma
A. Obert Thay người 4 · Kiến tạo: G. Aurelio Cagliari
D. Maldini Thay người 5 · Kiến tạo: K. Mutandwa Cagliari

Parma

4-3-3

Huấn luyện viên Carlos Cuesta

Đội hình xuất phát

  • 40 E. Corvi G
  • 15 E. Delprato D
  • 37 M. Troilo D
  • 3 A. Ndiaye D
  • 14 E. Valeri D
  • 10 A. Bernabe M
  • 47 A. Konate M
  • 32 C. Ordonez M
  • 16 M. Keita F
  • 19 E. B. Toure F
  • 76 S. Lontani F

Dự bị

  • 30 G. Daffara G
  • 75 A. Mazzocchi G
  • 5 L. Valenti D
  • 29 F. Carboni D
  • 72 D. Drobnic D
  • 11 P. Almqvist F
  • 8 B. Cremaschi M
  • 24 O. Sorensen M
  • 80 R. Kouda M
  • 20 M. Frigan F
  • 9 D. Romero F
  • 23 N. Elphege F
  • 25 T. De Martis F
  • 7 O. Diallo

Cagliari

4-2-3-1

Huấn luyện viên Fabio Pisacane

Đội hình xuất phát

  • 1 E. Caprile G
  • 2 J. Pedro D
  • 14 A. Deiola D
  • 15 J. Rodriguez D
  • 33 A. Obert D
  • 4 A. Romano M
  • 6 H. Winks M
  • 8 M. Adopo M
  • 70 D. Maldini M
  • 10 J. Fazzini M
  • 31 P. Mendy F

Dự bị

  • 23 B. Radunovic G
  • 12 A. Sherri G
  • 26 Y. Mina D
  • 28 G. Zappa D
  • 24 G. Aurelio D
  • 21 N. Cavuoti M
  • 16 M. Prati M
  • 32 I. Sulev M
  • 27 J. Liteta M
  • 17 M. Felici F
  • 22 R. Kofler D
  • 39 A. Fadera F
  • 18 K. Mutandwa F
  • 29 G. Borrelli F
  • 9 Kevin F
Parma
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Cagliari
2 Sút trúng đích 3
7 Sút chệch khung thành 4
9 Tổng cú sút 9
0 Cú sút bị cản 2
4 Sút trong vòng cấm 6
5 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Phạm lỗi 13
1 Phạt góc 1
Việt vị
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cứu thua 2
329 Tổng đường chuyền 339
282 Chuyền chính xác 301
86% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.76 Bàn thắng kỳ vọng 0.74
0.07 Bàn thua ngăn chặn 0.07
VĐQG Ý Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Parma Cagliari

1X2

1 2.62 X 2.9 2 3

AH

N +1.5 1.11 K -1.5 1.14

O/U

T 2.5 2.5 X 2.5 1.53

O/E

L 2.02 C 1.82

BTTS

C 2 K 1.75

1X2

1 3.25 X 2 2 3.6

AH

N +0.75 1.16 K -0.75 1.19

O/U

T 0.5 1.5 X 0.5 2.5

O/E

L 2.2 C 1.67

Parma 25 cầu thủ

Edoardo Corvi 40 · G
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Cứu thua
3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enrico Delprato 15 · D Đội trưởng
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mariano Troilo 37 · D
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Chuyền
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdoulaye Ndiaye 3 · D
Phút 61 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
46
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuele Valeri 14 · D
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrián Bernabé 10 · M
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Sút
1
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdou-Salam Konate 47 · M
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Sút
1
Chuyền
28
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ordoñez 32 · M
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Sút
2
Chuyền
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
8
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mandela Keita 16 · F
Phút 61 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7
Chuyền
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Cắt bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Bilal Touré 19 · F
Phút 61 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Lontani 76 · F
Phút 61 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
7.2
Sút
1
Chuyền
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Mazzocchi 75 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giovanni Daffara 30 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lautaro Valenti 5 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominik Drobnic  72 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Sørensen 24 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rachid Kouda 80 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Cremaschi 8 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franco Carboni 29 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pontus Almqvist 11 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Romero 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas de Martis 25 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diallo 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nesta Elphege 23 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Frigan 20 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Cagliari 26 cầu thủ

Elia Caprile 1 · G
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Cứu thua
2
Chuyền
19
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zé Pedro 2 · D
Phút 61 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.5
Sút
1
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alessandro Deiola 14 · D Đội trưởng
Phút 61 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.7
Sút
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Rodríguez 15 · D
Phút 61 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.6
Chuyền
57
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adam Obert 33 · D
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Romano 4 · M
Phút 61 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.9
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Winks 6 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
42
Chuyền chính xác
39
Cắt bóng
2
Tranh chấp
5
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michel Adopo 8 · M
Phút 61 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.7
Chuyền
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniel Maldini 70 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
1
Chuyền
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jacopo Fazzini 10 · M
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Cắt bóng
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paul Mendy 31 · F
Phút 61 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Phút
61
Điểm
6.3
Sút
2
Sút trúng đích
1
Chuyền
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boris Radunović 23 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alen Sherri 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yerry Mina 26 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriele Zappa 28 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Raphael Kofler 22 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giuseppe Aurelio 24 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolò Cavuoti 21 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Sulev 32 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Prati 16 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joseph Liteta 27 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gennaro Borrelli 29 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattia Felici 17 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kingstone Mutandwa 18 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Carlos Omoruyi 9 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alieu Fadera 39 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0