Đội nhà
PAOK
4 - 0
H1 2-0
Đội khách
Levadiakos
Ngày
01:00 · 24/08
Sân
Toumba Stadium · Thessaloniki
Trọng tài
Angelos Evangelou, Greece
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
24/08
Sân
Toumba Stadium · Thessaloniki
Hiệp 1
H1 2-0
Trọng tài
Angelos Evangelou, Greece
●
S. Shoretire
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Zivkovic
PAOK
●
D. Pelkas
Bàn thắng · Kiến tạo: A. Zivkovic
PAOK
↔
C. Papadopoulos
Thay người 1 · Kiến tạo: K. Goumas
Levadiakos
↔
G. Nikas
Thay người 2 · Kiến tạo: O. Ozegovic
Levadiakos
↔
G. Taylor
Thay người 1 · Kiến tạo: B. Santamaria
PAOK
↔
C. Ndiaye
Thay người 2 · Kiến tạo: A. Mythou
PAOK
↔
D. Emmanouilidis
Thay người 3 · Kiến tạo: M. D. Cobnan
Levadiakos
↔
D. Pelkas
Thay người 3 · Kiến tạo: D. Chatsidis
PAOK
●
A. Mythou
Bàn thắng
PAOK
↔
T. Louchet
Thay người 4 · Kiến tạo: K. Thymianis
PAOK
↔
S. Shoretire
Thay người 5 · Kiến tạo: Taison
PAOK
↔
A. Urzi
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Sut
Levadiakos
↔
P. Symelidis
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Bauza
Levadiakos
●
A. Zivkovic
Penalty
PAOK
5
Sút chệch khung thành
4
505
Tổng đường chuyền
422
83%
Tỷ lệ chuyền chính xác
85%
2.23
Bàn thắng kỳ vọng
0.47
-1.54
Bàn thua ngăn chặn
-1.54
VĐQG Hy Lạp
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
PAOK
Levadiakos
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
2.75
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
AH
N +0.5
1.11
K -0.5
1.9
PAOK
23 cầu thủ
Jiří Pavlenka
1 · G
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonjoe Kenny
3 · D
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 3
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Aritz Elustondo
6 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 76
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giannis Michailidis
5 · D
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 59
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rahman Baba
21 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 28
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Greg Taylor
32 · M
Phút
66
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tom Louchet
23 · M
Phút
78
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrija Živković
14 · M
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
9.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 9.5
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Pelkas
10 · M
Phút
71
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 71
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Shola Shoretire
47 · M
Phút
78
Điểm
8.5
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 8.5
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cherif Ndiaye
27 · F
Phút
66
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 66
- Điểm
- 6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Baptiste Santamaria
7 · M
Dự bị
Phút
24
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Anestis Mythou
56 · F
Dự bị
Phút
24
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 24
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Chatsidis
52 · F
Dự bị
Phút
19
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 19
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantinos Thymianis
25 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Taison
11 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonis Tsiftsis
99 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Monastirlis
41 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Gómez
18 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pantelis Hatzidiakos
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Bataoulas
97 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Giannoulis
13 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Zafeiris
20 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Levadiakos
23 cầu thủ
Niv Eliasi
55 · G
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 1
- Chuyền
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexandru Grigoras Pantea
2 · D
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 32
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Panagiotis Liagas
24 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 79
- Chuyền chính xác
- 71
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giannis Tsivelekidis
37 · D
Phút
90
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền chính xác
- 72
- Tắc bóng
- 4
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marios Vichos
3 · D
Phút
90
Điểm
5.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Nikas
8 · M
Phút
45
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Panagiotis Symelidis
31 · M
Phút
78
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 7
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christos Papadopoulos
74 · M
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giannis Kosti
18 · M
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 57
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Agustín Urzi
11 · M
Phút
78
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 78
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 27
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dimitrios Emmanouilidis
17 · F
Phút
67
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantinos Goumas
20 · M
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ognjen Ožegović
9 · F
Dự bị
Phút
45
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 45
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Moses David Cobnan
99 · F
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juan Bauza
7 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Adrian Șut
15 · M
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 10
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Anacker
33 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Kornezos
23 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Vrakas
77 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gregorio Rodriguez
27 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georgios Manthatis
14 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mohamed Ndiaye
66 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mahamadou Balde
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0