Đội nhà
Panathinaikos
2 - 2
H1 0-0
Đội khách
Hradec Králové
Ngày
01:30 · 21/08
Sân
Spiros Louis Olympic Stadium · Athens
Trọng tài
Jérôme Brisard, France
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Playoff Vòng
Ngày
21/08
Sân
Spiros Louis Olympic Stadium · Athens
Hiệp 1
H1 0-0
Trọng tài
Jérôme Brisard, France
↔
T. Tsapras
Thay người 1 · Kiến tạo: G. Katris
Panathinaikos
■
Santino Andino
Thẻ vàng
Panathinaikos
●
A. Tetteh
Bàn thắng
Panathinaikos
↔
T. Sloncik
Thay người 1 · Kiến tạo: A. Umar
Hradec Králové
●
A. Tetteh
Bàn thắng · Kiến tạo: P. Chirivella
Panathinaikos
↔
L. Garcia
Thay người 2 · Kiến tạo: C. Dessers
Panathinaikos
↔
S. Andino
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Pellistri
Panathinaikos
↔
S. Dancak
Thay người 2 · Kiến tạo: D. Trubac
Hradec Králové
↔
M. van Buren
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Vlkanova
Hradec Králové
↔
V. Taborda
Thay người 4 · Kiến tạo: A. Jagusic
Panathinaikos
↔
A. Tetteh
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Rastoder
Panathinaikos
↔
V. Darida
Thay người 4 · Kiến tạo: M. Valenta
Hradec Králové
↔
O. Mihalik
Thay người 5 · Kiến tạo: E. Neto
Hradec Králové
●
A. Umar
Bàn thắng · Kiến tạo: F. Cihak
Hradec Králové
■
Etienne Camara
Thẻ vàng
Panathinaikos
●
A. Umar
Bàn thắng
Hradec Králové
Panathinaikos
4-4-2
Huấn luyện viên
Jacob Neestrup
Đội hình xuất phát
-
1
I. Pena
G
-
19
T. Tsapras
D
-
6
S. de Vrij
D
-
55
R. Van Drongelen
D
-
77
G. Kyriakopoulos
D
-
20
V. Taborda
F
-
22
E. Camara
M
-
4
P. Chirivella
M
-
10
S. Andino
M
-
99
L. Garcia
F
-
7
A. Tetteh
Dự bị
-
3
G. Katris
-
5
A. Touba
D
-
8
A. Jagusic
M
-
9
C. Dessers
F
-
12
L. Chaves
G
-
14
E. Palmer-Brown
D
-
16
A. Gnezda Cerin
M
-
18
S. Kontouris
M
-
28
F. Pellistri
M
-
44
P. Biniaris
M
-
70
K. Kotsaris
-
74
E. Rastoder
F
Hradec Králové
3-4-3
Huấn luyện viên
David Horejs
Đội hình xuất phát
-
12
A. Zadrazil
G
-
7
J. Uhrincat
D
-
5
F. Cihak
D
-
25
F. Cech
D
-
2
D. Ludvicek
D
-
16
V. Darida
M
-
11
S. Dancak
M
-
26
D. Horak
M
-
10
M. van Buren
F
-
17
O. Mihalik
F
-
19
T. Sloncik
F
Dự bị
-
1
P. Vizek
G
-
3
F. Mielke
D
-
6
E. Neto
M
-
9
M. Valenta
M
-
14
J. Hodek
F
-
20
M. Vagner
G
-
24
A. Umar
F
-
27
D. Trubac
M
-
58
A. Vlkanova
F
Thống kê trận đấu
18 chỉ số
9
Sút trúng đích
3
5
Sút chệch khung thành
2
Tổng cú sút
7
Cú sút bị cản
3
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
8
Phạm lỗi
4
6
Phạt góc
5
0
Việt vị
3
22%
Kiểm soát bóng
78%
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
Thủ môn cứu thua
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
1X2
1
1.45
X
4
2
6.25
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.6
O/U
T 2.5
2
X 2.5
1.8
O/E
L
1.95
C
1.9
BTTS
C
2.2
K
1.62
1X2
1
1.95
X
2.2
2
6.5
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
1.72
O/U
T 1
1.92
X 1
1.81
O/E
L
2.1
C
1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.












