Đội nhà
Palestino
5 - 1
H1 1-1
Đội khách
Huachipato
Ngày
07:30 · 18/08
Sân
Estadio Municipal de La Cisterna · Santiago de Chile
Trọng tài
Cristian Galaz Sepulveda, Chile
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 19
Ngày
18/08
Sân
Estadio Municipal de La Cisterna · Santiago de Chile
Hiệp 1
H1 1-1
Trọng tài
Cristian Galaz Sepulveda, Chile
↔
J. Benitez
Thay người 1 · Kiến tạo: I. Alegria
Palestino
■
B. Carrasco
Thẻ vàng
Palestino
●
L. Altamirano
Bàn thắng · Kiến tạo: M. Briceno
Huachipato
●
S. Gallegos
Bàn thắng · Kiến tạo: V. A. Espinoza Hevia
Palestino
■
C. Sepulveda
Thẻ vàng
Huachipato
●
R. Fernandez
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Zuniga
Palestino
●
I. Alegria
Bàn thắng
Palestino
↔
J. Carcamo
Thay người 1 · Kiến tạo: E. Canete
Huachipato
■
E. Roco
Thẻ vàng
Palestino
↔
M. A. Leon Munoz
Thay người 2 · Kiến tạo: L. Arriagada
Huachipato
↔
C. Martinez
Thay người 3 · Kiến tạo: A. Abarzua
Huachipato
■
L. Arriagada
Thẻ vàng
Huachipato
↔
R. Fernandez
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Tapia Paez
Palestino
↔
J. Abrigo
Thay người 3 · Kiến tạo: F. T. Montes Romero
Palestino
↔
C. Sepulveda
Thay người 4 · Kiến tạo: C. Herrera
Huachipato
●
F. T. Montes Romero
Bàn thắng · Kiến tạo: D. Zuniga
Palestino
↔
S. Gallegos
Thay người 4 · Kiến tạo: N. Meza
Palestino
↔
C. Munder
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Bizama
Palestino
●
G. Tapia Paez
Penalty
Palestino
8
Sút chệch khung thành
2
590
Tổng đường chuyền
267
87%
Tỷ lệ chuyền chính xác
67%
VĐQG Chile
1xBet
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Palestino
Huachipato
AH
N +0.75
1.12
K -0.75
2.02
O/U
T 2.5
1.67
X 2.5
2.15
AH
N +0.75
1.11
K -0.75
1.42
Palestino
20 cầu thủ
Sebastián Pérez
25 · G
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Garguez
29 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 11
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vicente Espinoza
2 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 92
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 84
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Enzo Roco
3 · D
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 84
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 82
- Cắt bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dilan Zúñiga
28 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
2
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Chuyền
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 39
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
César Munder
27 · M
Phút
89
Điểm
7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 7
- Sút
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dylan Glaby
5 · M
Phút
90
Điểm
7.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 78
- Chuyền chính xác
- 73
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Gallegos
18 · M
Phút
89
Điểm
8.3
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 89
- Điểm
- 8.3
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 55
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 50
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jonathan Benítez
11 · M
Phút
36
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 36
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joe Abrigo
14 · F
Phút
77
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 41
- Chuyền chính xác
- 33
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ronnie Fernández
9 · F
Phút
77
Điểm
8.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 77
- Điểm
- 8.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ian Alegría
30 · F
Dự bị
Phút
54
Điểm
7.2
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 54
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 25
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Francisco Montes
15 · M
Dự bị
Phút
13
Điểm
7.7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gonzalo Tapia
20 · F
Dự bị
Phút
13
Điểm
7
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 13
- Điểm
- 7
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
José Bizama
16 · D
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolás Meza
8 · M
Dự bị
Phút
1
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Canto
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Antonio Ceza
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Martín Araya
21 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Bryan Carrasco
7 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Huachipato
20 cầu thủ
Christian Bravo
12 · G
Phút
90
Điểm
5.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.3
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 2
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nelson Guillermo Guaiquil
2 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Cristian Toro
20 · D
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rafael Caroca
5 · D
Phút
90
Điểm
5.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 29
- Chuyền chính xác
- 24
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lucas Velásquez
27 · D
Phút
90
Điểm
5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 18
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 4
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mario Briceño
7 · M
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Javier Nicolás Cárcamo
22 · M
Phút
59
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 59
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Sepúlveda
6 · M
Đội trưởng
Phút
83
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 83
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Cris Martínez
23 · M
Phút
72
Điểm
6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maicol León
24 · F
Phút
72
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 72
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Lionel Altamirano
9 · F
Phút
90
Điểm
6.6
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 26
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ezequiel Cañete
10 · M
Dự bị
Phút
31
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 31
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luciano Arriagada
16 · F
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Alvaro Abarzua
33 · M
Dự bị
Phút
18
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 18
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Herrera
21 · M
Dự bị
Phút
14
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 14
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sebastián Mella
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Benjamín Mellado
3 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximiliano Osorio
36 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
David Larrahondo
52 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Harold Antiñirre
26 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0