Đội nhà
Palermo
1 - 0
H1 1-0
Đội khách
Juve Stabia
Ngày
02:00 · 24/08
Sân
Stadio Renzo Barbera · Palermo
Trọng tài
Giuseppe Collu, Italy
Trạng thái
Kết thúc
Vòng
Vòng đấu - 1
Ngày
24/08
Sân
Stadio Renzo Barbera · Palermo
Hiệp 1
H1 1-0
Trọng tài
Giuseppe Collu, Italy
Bảng xếp hạng · 2026
17
Palermo
0 trận
0 điểm
11
Juve Stabia
0 trận
0 điểm
Đối đầu gần đây
Hạng Nhì Ý
Palermo
1 - 0
Juve Stabia
Hạng Nhì Ý
Palermo
2 - 2
Juve Stabia
Hạng Nhì Ý
Juve Stabia
1 - 0
Palermo
Hạng Nhì Ý
Juve Stabia
1 - 0
Palermo
Hạng Nhì Ý
Palermo
1 - 0
Juve Stabia
●
D. Johnsen
Bàn thắng · Kiến tạo: J. Pohjanpalo
Palermo
■
Tommaso Cassandro
Thẻ vàng
Palermo
■
Jacopo Segre
Thẻ vàng
Palermo
■
Tommaso Augello
Thẻ vàng
Palermo
↔
F. Ranocchia
Thay người 1 · Kiến tạo: N. Estevez
Palermo
↔
D. Vavassori
Thay người 2 · Kiến tạo: G. Strefezza
Palermo
↔
G. Scuderi
Thay người 1 · Kiến tạo: T. Douglas
Juve Stabia
↔
T. Battistella
Thay người 2 · Kiến tạo: N. Karic
Juve Stabia
↔
T. Cassandro
Thay người 3 · Kiến tạo: P. Peda
Palermo
↔
D. Buglio
Thay người 3 · Kiến tạo: F. Artioli
Juve Stabia
↔
K. Piscopo
Thay người 4 · Kiến tạo: S. Fernandes
Juve Stabia
↔
J. Pohjanpalo
Thay người 4 · Kiến tạo: E. Gyasi
Palermo
↔
D. Johnsen
Thay người 5 · Kiến tạo: J. Le Douaron
Palermo
↔
N. Patane
Thay người 5 · Kiến tạo: R. Sandrucci
Juve Stabia
■
Emmanuel Gyasi
Thẻ vàng
Palermo
■
Romeo Sandrucci
Thẻ vàng
Juve Stabia
6
Sút chệch khung thành
3
374
Tổng đường chuyền
445
82%
Tỷ lệ chuyền chính xác
83%
1.18
Bàn thắng kỳ vọng
1.03
0.25
Bàn thua ngăn chặn
0.25
Hạng Nhì Ý
Bet365
·
Kèo toàn trận
Kèo hiệp 1
Palermo
Juve Stabia
AH
N +0.5
1.12
K -0.5
2.38
O/U
T 2.5
1.95
X 2.5
1.85
AH
N +0.5
1.13
K -0.5
1.72
Palermo
22 cầu thủ
Mattia Fortin
14 · G
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 4
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Cassandro
84 · D
Phút
73
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 73
- Điểm
- 7.2
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Phạm lỗi
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Mattia Bani
13 · D
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 37
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pietro Ceccaroni
32 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 38
- Chuyền chính xác
- 35
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Augello
3 · D
Phút
90
Điểm
7.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Filippo Ranocchia
10 · M
Phút
64
Điểm
7.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 7.6
- Sút
- 3
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jacopo Segre
8 · M
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Dominic Vavassori
9 · M
Phút
64
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 64
- Điểm
- 6.6
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Hernani
23 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 5
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dennis Johnsen
17 · M
Phút
85
Điểm
7.9
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 7.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joel Pohjanpalo
20 · F
Phút
85
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
1
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Chuyền
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nahuel Estévez
24 · M
Dự bị
Phút
26
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 14
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gabriel Strefezza
7 · F
Dự bị
Phút
26
Điểm
5.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 26
- Điểm
- 5.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Rê bóng
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patryk Peda
29 · D
Dự bị
Phút
17
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 17
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Emmanuel Gyasi
11 · D
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Jérémy Le Douaron
21 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nils Balagušs
63 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manfredi Nespola
12 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giangiacomo Magnani
96 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Barba
93 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Claudio Gomes
6 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Andrea Bozzolan
33 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Juve Stabia
23 cầu thủ
Pietro Boer
23 · G
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Cứu thua
- 3
- Chuyền
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Manuel Ricciardi
2 · D
Phút
90
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 39
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Cản phá
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davide Bettella
87 · D
Phút
90
Điểm
7.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 77
- Chuyền chính xác
- 70
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marco Bellich
6 · D
Phút
90
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.9
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 82
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Giulio Scuderi
73 · D
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 30
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 1
- Cắt bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Thomas Battistella
5 · M
Phút
67
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 67
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 3
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Davide Buglio
8 · M
Phút
75
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 52
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Cản phá
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Christian Pierobon
10 · M
Phút
90
Điểm
7.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 7.7
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Cắt bóng
- 6
- Tranh chấp
- 23
- Tranh chấp thắng
- 17
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Bị phạm lỗi
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicola Patanè
7 · F
Phút
85
Điểm
6.7
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 85
- Điểm
- 6.7
- Sút
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Leonardo Candellone
27 · F
Đội trưởng
Phút
90
Điểm
6.2
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 90
- Điểm
- 6.2
- Sút
- 2
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 9
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kevin Piscopo
11 · F
Phút
75
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 75
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Terrence Douglas
25 · D
Dự bị
Phút
23
Điểm
7.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 7.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nermin Karić
17 · M
Dự bị
Phút
23
Điểm
6.9
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 23
- Điểm
- 6.9
- Sút
- 1
- Sút trúng đích
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Federico Artioli
80 · M
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.6
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.6
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 21
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Saná Fernandes
77 · F
Dự bị
Phút
15
Điểm
6.3
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 15
- Điểm
- 6.3
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Romeo Sandrucci
30 · F
Dự bị
Phút
12
Điểm
6.5
Bàn thắng
—
Kiến tạo
0
Toàn bộ thống kê
- Phút
- 12
- Điểm
- 6.5
- Kiến tạo
- 0
- Chuyền
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Ante Vuković
1 · G
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Matteo Baldi
4 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicola Pietrangeli
19 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tommaso Maggioni
96 · D
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Perin
18 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luigi Caccavo
20 · F
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fabio Maistro
37 · M
Dự bị
Phút
—
Điểm
—
Bàn thắng
—
Kiến tạo
—
Toàn bộ thống kê
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0