VĐQG Hy Lạp Vòng đấu - 1 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Olympiakos Piraeus
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Atromitos
Ngày 01:30 · 23/08
Sân Georgios Karaiskakis Stadium · Piraeus
Trọng tài Alexandros Tsakalidis, Greece
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 1
Ngày 23/08
Sân Georgios Karaiskakis Stadium · Piraeus
Hiệp 1 H1 0-0
Trọng tài Alexandros Tsakalidis, Greece

Dự đoán

Olympiakos Piraeus 50% Hòa 50% Atromitos 0%

Cơ hội kép: Olympiakos Piraeus or draw

Bảng xếp hạng · 2026

6 Olympiakos Piraeus 0 trận 0 điểm
11 Atromitos 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Hy Lạp Olympiakos Piraeus 1 - 0 Atromitos
VĐQG Hy Lạp Atromitos 0 - 2 Olympiakos Piraeus
VĐQG Hy Lạp Olympiakos Piraeus 3 - 0 Atromitos
VĐQG Hy Lạp Atromitos 1 - 2 Olympiakos Piraeus
VĐQG Hy Lạp Olympiakos Piraeus 2 - 0 Atromitos
Theocharis Tsingaras Thẻ vàng Atromitos
Panagiotis Tsantilas Thẻ vàng Atromitos
Jere Uronen Thẻ vàng Atromitos
Gelson Martins Thẻ vàng Olympiakos Piraeus
Santiago Hezze Thẻ vàng Olympiakos Piraeus
B. Onyemaechi Thay người 1 · Kiến tạo: N. Tiknizyan Olympiakos Piraeus
L. Pirola Thay người 2 · Kiến tạo: D. Carmo Olympiakos Piraeus
C. Mouzakitis Thay người 3 · Kiến tạo: L. Scipioni Olympiakos Piraeus
C. Nunez Thay người 1 · Kiến tạo: S. Tsiloulis Atromitos
P. Tsantilas Thay người 2 · Kiến tạo: G. Tzovaras Atromitos
Rodinei Thẻ vàng Olympiakos Piraeus
S. Pnevmonidis Thay người 3 · Kiến tạo: L. Lyratzis Atromitos
K. Fortounis Thay người 4 · Kiến tạo: J. Roca Olympiakos Piraeus
G. Sa Thay người 5 · Kiến tạo: Jota Silva Olympiakos Piraeus
Sotiris Tsiloulis Thẻ vàng Atromitos
Ayoub El Kaabi Hỏng phạt đền Olympiakos Piraeus
D. Carmo Bàn thắng Olympiakos Piraeus
S. Zuber Thay người 4 · Kiến tạo: A. Karamanis Atromitos
Athanasios Karamanis Thẻ vàng Atromitos
Rodinei Thẻ đỏ Olympiakos Piraeus
Georgios Tzovaras Thẻ vàng Atromitos

Olympiakos Piraeus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Luis Mendilibar Jose

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Ortega G
  • 23 Rodinei D
  • 4 Z. Smajlovic D
  • 5 L. Pirola D
  • 70 B. Onyemaechi D
  • 32 S. Hezze M
  • 96 C. Mouzakitis M
  • 7 K. Fortounis M
  • 8 G. Sa M
  • 10 G. Martins M
  • 9 A. El Kaabi F

Dự bị

  • 31 B. Popovic G
  • 91 D. Stournaras G
  • 2 M. Saliakas D
  • 45 P. Retsos D
  • 71 N. Tiknizyan D
  • 6 D. Carmo D
  • 14 D. Garcia M
  • 16 L. Scipioni M
  • 22 Chiquinho M
  • 73 J. Roca M
  • 20 Jota Silva F
  • 90 Clayton F

Atromitos

4-4-2

Huấn luyện viên Dusan Kerkez

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Choutetsiotis G
  • 12 M. Mountes D
  • 4 D. Stavropoulos D
  • 24 G. Mitoglou D
  • 21 J. Uronen D
  • 19 P. Tsantilas
  • 5 T. Tsingaras M
  • 8 S. Moutoussamy M
  • 10 S. Pnevmonidis M
  • 11 C. Nunez F
  • 7 S. Zuber F

Dự bị

  • 88 S. Dieng G
  • 31 V. Athanasiou
  • 2 L. Lyratzis D
  • 6 A. Karamanis D
  • 32 H. Magnusson D
  • 44 D. Tsakmakis D
  • 16 G. Papadopoulos D
  • 33 K. Batos M
  • 23 S. Tsiloulis M
  • 30 A. Kotsis M
  • 17 E. Hoxha M
  • 99 G. Tzovaras
Olympiakos Piraeus
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Atromitos
10 Sút trúng đích 1
11 Sút chệch khung thành 4
26 Tổng cú sút 8
5 Cú sút bị cản 3
22 Sút trong vòng cấm 4
4 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 14
14 Phạt góc 4
3 Việt vị 1
69% Kiểm soát bóng 31%
3 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cứu thua 8
515 Tổng đường chuyền 233
438 Chuyền chính xác 162
85% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
3.17 Bàn thắng kỳ vọng 0.30
3.37 Bàn thua ngăn chặn 3.37
VĐQG Hy Lạp Bet365
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Olympiakos Piraeus Atromitos

1X2

1 1.25 X 5.5 2 13

AH

K -3.5 1.14

O/U

T 2.5 1.73 X 2.5 2.08

O/E

L 1.98 C 1.88

BTTS

C 2.25 K 1.57

1X2

1 1.67 X 2.6 2 10

AH

N 0 1.11 K 0 6.6

O/U

T 1.5 2.5 X 1.5 1.5

O/E

L 2 C 1.8

Olympiakos Piraeus 23 cầu thủ

Stefan Ortega 1 · G
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Cứu thua
1
Chuyền
32
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rodinei 23 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Cản phá
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Zinedin Smajlović 4 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
77
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
74
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Pirola 5 · D
Phút 57 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
7.6
Kiến tạo
0
Chuyền
56
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Onyemaechi Bruno 70 · D
Phút 57 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Hezze 32 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Christos Mouzakitis 96 · M
Phút 57 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
57
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
37
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kostas Fortounis 7 · M Đội trưởng
Phút 67 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
67
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
30
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Sá 8 · M
Phút 74 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
74
Điểm
6.6
Sút
5
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gelson Martins 10 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Bị phạm lỗi
4
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ayoub El Kaabi 9 · F
Phút 90 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.2
Sút
6
Sút trúng đích
4
Kiến tạo
0
Chuyền
16
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Carmo 6 · D Dự bị
Phút 33 Điểm 8 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
8
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nair Tiknizyan 71 · D Dự bị
Phút 33 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Scipioni 16 · M Dự bị
Phút 33 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
33
Điểm
7.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
18
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Roca 73 · M Dự bị
Phút 23 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
23
Điểm
7.6
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jota Silva 20 · F Dự bị
Phút 16 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
16
Điểm
6.3
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Balša Popović 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Stournaras 91 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Panagiotis Retsos 45 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani García 14 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chiquinho 22 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manolis Saliakas 2 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Clayton 90 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Atromitos 23 cầu thủ

Lefteris Choutesiotis 1 · G Đội trưởng
Phút 90 Điểm 10 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
10
Kiến tạo
0
Cứu thua
8
Chuyền
25
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mattheos Mountes 12 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản phá
1
Cắt bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Stavropoulos 4 · D
Phút 90 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
28
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Cắt bóng
4
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gerasimos Mitoglou 24 · D
Phút 90 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.2
Kiến tạo
0
Chuyền
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jere Uronen 21 · D
Phút 90 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Panagiotis Tsantilas 19 · M
Phút 58 Điểm 6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Theocharis Tsingaras 5 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Cắt bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samuel Moutoussamy 8 · M
Phút 90 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.9
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
31
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản phá
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stavros Pnevmonidis 10 · M
Phút 66 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
66
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristopher Núñez 11 · F
Phút 58 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
58
Điểm
6.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Zuber 7 · F
Phút 83 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
83
Điểm
7
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sotiris Tsiloulis 23 · M Dự bị
Phút 32 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.7
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Georgios Tzovaras 99 · F Dự bị
Phút 32 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
32
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lefteris Lyratzis 2 · D Dự bị
Phút 24 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
24
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Athanasios Karamanis 6 · D Dự bị
Phút 13 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
13
Điểm
6.3
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Vasilios Athanasiou 31 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seny Dieng 88 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Papadopoulos 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrios Tsakmakis 44 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hörður Magnússon 32 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anastasios Kotsis 30 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elton Hoxha 17 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konstantinos Batos 33 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0