VĐQG Serbia Vòng đấu - 5 · Mùa 2026 Kết thúc
Đội nhà Novi Pazar
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Vojvodina
Ngày 01:00 · 18/08
Sân Gradski Stadion · Novi Pazar
Trọng tài Stefan Jeknic, Serbia
Trạng thái Kết thúc
Vòng Vòng đấu - 5
Ngày 18/08
Sân Gradski Stadion · Novi Pazar
Hiệp 1 H1 1-0
Trọng tài Stefan Jeknic, Serbia

Dự đoán

Novi Pazar 10% Hòa 45% Vojvodina 45%

Cơ hội kép: draw or Vojvodina

Bảng xếp hạng · 2026

6 Novi Pazar 3 trận 4 điểm
7 Vojvodina 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Serbia Novi Pazar 2 - 0 Vojvodina
VĐQG Serbia Vojvodina 3 - 0 Novi Pazar
VĐQG Serbia Vojvodina 0 - 3 Novi Pazar
VĐQG Serbia Novi Pazar 1 - 0 Vojvodina
VĐQG Serbia Novi Pazar 0 - 1 Vojvodina
Papa Amady Gadio Thẻ vàng Novi Pazar
Kaheim Dixon Bàn thắng · Kiến tạo: Dauda Agwom Novi Pazar
Kaheim Dixon Thẻ vàng Novi Pazar
Papa Amady Gadio Thay người 1 · Kiến tạo: Skima Togbe Novi Pazar
Skima Togbe Thẻ đỏ Novi Pazar
Đorđe Crnomarković Thẻ vàng Vojvodina
Petar Sukačev Thay người 1 · Kiến tạo: Marko Veličković Vojvodina
Njegoš Petrović Thay người 2 · Kiến tạo: Lucas Barros Vojvodina
Aleksa Vukanović Thay người 3 · Kiến tạo: Nardin Mulahusejnović Vojvodina
Dauda Agwom Thay người 2 · Kiến tạo: Bojan Adžić Novi Pazar
Ivan Davidović Thay người 3 · Kiến tạo: Mihajlo Petrović Novi Pazar
Dominic Sadi Thay người 4 · Kiến tạo: Nikola Stanković Novi Pazar
Ifet Đakovac Thay người 4 · Kiến tạo: Milutin Vidosavljević Vojvodina
Đorđe Crnomarković Thay người 5 · Kiến tạo: Erhan Mašović Vojvodina
Fejsal Mulić Bàn thắng · Kiến tạo: Kaheim Dixon Novi Pazar
Fejsal Mulić Thay người 5 · Kiến tạo: Stefan Melentijević Novi Pazar
Tomislav Dadić Thẻ vàng Novi Pazar

Novi Pazar

Huấn luyện viên Strahinja Pandurovic

Đội hình xuất phát

  • 1 Bogdan Matijašević G
  • 2 Aleksandar Miljković D
  • 4 Ahmed Hadzimujovic D
  • 23 Jovan Marinković D
  • 50 Tomislav Dadić D
  • 6 Papa Amady Gadio M
  • 24 Ivan Davidović M
  • 26 Dauda Agwom M
  • 10 Dominic Sadi M
  • 20 Kaheim Dixon M
  • 99 Fejsal Mulić F

Dự bị

  • 8 Skima Togbe M
  • 32 Bojan Adžić D
  • 21 Mihajlo Petrović M
  • 14 Nikola Stanković M
  • 5 Stefan Melentijević D
  • 12 Miloje Preković G
  • 3 Veljko Mirosavić D
  • 27 Hamad Saćirović D
  • 70 Dimitrije Janković M
  • 11 Nikola Skrobonja M
  • 7 Jonny F

Vojvodina

Huấn luyện viên Marko Savic

Đội hình xuất phát

  • 12 Dragan Rosić G
  • 22 Lazar Nikolić D
  • 26 Kornél Szűcs D
  • 5 Đorđe Crnomarković D
  • 27 Petar Sukačev D
  • 18 Njegoš Petrović M
  • 77 Lazar Ranđelović M
  • 35 Ifet Đakovac M
  • 10 Dejan Zukić M
  • 21 Milan Kolarević M
  • 9 Aleksa Vukanović F

Dự bị

  • 23 Lucas Barros D
  • 8 Marko Veličković M
  • 99 Nardin Mulahusejnović F
  • 55 Milutin Vidosavljević F
  • 15 Erhan Mašović D
  • 71 Bogdan Bogdanović G
  • 16 Mihai Butean D
  • 24 Jovan Ostojic F
  • 4 Marko Poletanović M
  • 20 Dragan Kokanović M
  • 7 Stefan Mitrović F
Novi Pazar
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vojvodina
5 Sút trúng đích 8
2 Sút chệch khung thành 6
12 Tổng cú sút 27
5 Cú sút bị cản 13
10 Sút trong vòng cấm 19
2 Sút ngoài vòng cấm 8
12 Phạm lỗi 11
3 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
32% Kiểm soát bóng 68%
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cứu thua 3
214 Tổng đường chuyền 439
134 Chuyền chính xác 357
63% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
VĐQG Serbia 1xBet
Kèo toàn trận Kèo hiệp 1
Novi Pazar Vojvodina

1X2

1 4.1 X 3.75 2 1.8

AH

N +1.5 1.4 K -1.5 1.12

O/U

T 2.5 1.67 X 2.5 2.15

O/E

L 2 C 1.85

BTTS

C 1.67 K 2.1

1X2

1 4.33 X 2.3 2 2.25

AH

N +0.75 1.38 K -0.75 1.12

O/U

T 1 1.59 X 1 2.2

O/E

L 2.1 C 1.73

Novi Pazar 22 cầu thủ

Bogdan Matijašević 1 · G
Phút 90 Điểm 8.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.3
Kiến tạo
0
Cứu thua
7
Chuyền
23
Chuyền chính xác
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandar Miljković 2 · D
Phút 90 Điểm 7.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Hadzimujovic 4 · D
Phút 90 Điểm 8.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.2
Kiến tạo
0
Chuyền
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Marinković 23 · D Đội trưởng
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản phá
5
Cắt bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomislav Dadić 50 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Kiến tạo
0
Chuyền
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Papa Amady Gadio 6 · M
Phút 45 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
45
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ivan Davidović 24 · M
Phút 69 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
8
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dauda Agwom 26 · M
Phút 69 Điểm 7.2 Bàn thắng Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.2
Kiến tạo
1
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dominic Sadi 10 · M
Phút 69 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
69
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản phá
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kaheim Dixon 20 · M
Phút 90 Điểm 8.6 Bàn thắng 1 Kiến tạo 1
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
8.6
Sút
1
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Chuyền
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Cản phá
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Bị phạm lỗi
3
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Fejsal Mulić 99 · F
Phút 82 Điểm 7.9 Bàn thắng 1 Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
82
Điểm
7.9
Sút
2
Sút trúng đích
1
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Chuyền
18
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Bị phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Skima Togbe 8 · M Dự bị
Phút 9 Điểm 3.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
9
Điểm
3.9
Kiến tạo
0
Chuyền
4
Chuyền chính xác
3
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Bojan Adžić 32 · D Dự bị
Phút 21 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.5
Kiến tạo
0
Chuyền
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Cắt bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihajlo Petrović 21 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
3
Chuyền chính xác
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Stanković 14 · M Dự bị
Phút 21 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
21
Điểm
6.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
6
Chuyền chính xác
5
Cản phá
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Melentijević 5 · D Dự bị
Phút 8 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
8
Điểm
6.9
Kiến tạo
0
Chuyền
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miloje Preković 12 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Veljko Mirosavić 3 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hamad Saćirović 27 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dimitrije Janković 70 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Skrobonja 11 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonny 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vojvodina 22 cầu thủ

Dragan Rosić 12 · G
Phút 90 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Cứu thua
3
Chuyền
22
Chuyền chính xác
21
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Nikolić 22 · D
Phút 90 Điểm 6.5 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.5
Kiến tạo
0
Chuyền
50
Chuyền chính xác
38
Cản phá
1
Cắt bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kornél Szűcs 26 · D
Phút 90 Điểm 7.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
7.3
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
57
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản phá
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Đorđe Crnomarković 5 · D
Phút 76 Điểm 7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
76
Điểm
7
Sút
1
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
44
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Cản phá
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Petar Sukačev 27 · D
Phút 60 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
5.6
Sút
2
Sút trúng đích
1
Kiến tạo
0
Chuyền
26
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Njegoš Petrović 18 · M
Phút 60 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lazar Ranđelović 77 · M
Phút 90 Điểm 5.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
5.6
Kiến tạo
0
Chuyền
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ifet Đakovac 35 · M
Phút 70 Điểm 6.3 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
70
Điểm
6.3
Kiến tạo
0
Chuyền
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejan Zukić 10 · M Đội trưởng
Phút 90 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.2
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
55
Chuyền chính xác
48
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Bị phạm lỗi
1
Phạm lỗi
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Kolarević 21 · M
Phút 90 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
90
Điểm
6.7
Kiến tạo
0
Chuyền
22
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Bị phạm lỗi
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksa Vukanović 9 · F
Phút 60 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
60
Điểm
6.6
Sút
2
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Bị phạm lỗi
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Barros 23 · D Dự bị
Phút 30 Điểm 6.9 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.9
Sút
1
Kiến tạo
0
Chuyền
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Veličković 8 · M Dự bị
Phút 30 Điểm 6.6 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.6
Kiến tạo
0
Chuyền
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nardin Mulahusejnović 99 · F Dự bị
Phút 30 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
30
Điểm
6.7
Sút
3
Sút trúng đích
3
Kiến tạo
0
Chuyền
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Bị phạm lỗi
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milutin Vidosavljević 55 · F Dự bị
Phút 20 Điểm 6.7 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
20
Điểm
6.7
Sút
3
Sút trúng đích
2
Kiến tạo
0
Chuyền
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erhan Mašović 15 · D Dự bị
Phút 14 Điểm 6.2 Bàn thắng Kiến tạo 0
Toàn bộ thống kê
Phút
14
Điểm
6.2
Kiến tạo
0
Chuyền
18
Chuyền chính xác
17
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Bogdanović 71 · G Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mihai Butean 16 · D Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jovan Ostojic 24 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Poletanović 4 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dragan Kokanović 20 · M Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mitrović 7 · F Dự bị
Phút Điểm Bàn thắng Kiến tạo
Toàn bộ thống kê
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0